Top 6+ Hệ thống làm mát nhà xưởng hiệu quả và phổ biến 2026
Đăng vào ngày: 24/07/2026
Quạt ly tâm đồng trục thường được sử dụng trong hệ thống thông gió nối ống, cấp khí tươi, hút mùi và vận chuyển không khí qua những khu vực có không gian lắp đặt hạn chế. Loại quạt này có cửa hút và cửa thổi nằm trên cùng một đường trục, nhưng sử dụng bánh công tác có đặc tính tạo áp của quạt ly tâm.
Thiết kế gọn không có nghĩa quạt phù hợp với mọi hệ thống. Muốn chọn đúng, người dùng cần xem đồng thời lưu lượng, cột áp, đường kính ống, chiều dài tuyến ống, độ ồn và môi trường khí. Chỉ chọn theo công suất motor hoặc kích thước cửa nối có thể khiến lưu lượng thực tế thấp hơn nhiều so với mong đợi.

Quạt ly tâm đồng trục là dòng quạt có cửa hút và cửa xả được bố trí gần như trên cùng một đường thẳng, thuận tiện lắp trực tiếp vào tuyến ống gió. Bên trong quạt sử dụng bánh công tác có cấu tạo cánh ly tâm, cánh cong hoặc dạng hỗn hợp để tạo chênh lệch áp suất và vận chuyển không khí.
Loại quạt này còn được gọi bằng một số tên như quạt ly tâm nối ống, quạt thông gió ly tâm đồng trục hoặc quạt ly tâm inline. Tùy thiết kế của nhà sản xuất, vỏ quạt có thể có dạng tròn, vuông, hộp chữ nhật hoặc dạng cabinet có lớp tiêu âm.

Hai thuật ngữ này mô tả hai đặc điểm khác nhau của quạt:
Dòng khí bên trong quạt có thể thay đổi hướng khi đi qua bánh công tác, sau đó được dẫn trở lại hướng thuận tuyến ống trước khi đi ra cửa xả. Vì vậy, không nên hiểu rằng toàn bộ dòng khí trong quạt luôn di chuyển song song với trục như quạt hướng trục.
Cấu tạo cụ thể thay đổi theo model, nhưng một quạt ly tâm đồng trục thường gồm các bộ phận chính sau:

Không phải model nào cũng có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt hoặc vận chuyển không khí chứa bụi. Vật liệu cánh, vỏ, phớt, động cơ và cấp bảo vệ phải phù hợp với môi trường khí thực tế.

Quá trình hoạt động của quạt có thể hiểu theo ba giai đoạn:

Lưu lượng thực tế không chỉ phụ thuộc vào tốc độ quay hoặc công suất motor. Khi quạt được kết nối với đường ống, dòng khí phải vượt qua ma sát thành ống, co cút, van, lưới chắn, bộ lọc, miệng gió và các thiết bị khác.
Điểm vận hành thực tế được hình thành tại vị trí giao nhau giữa đường đặc tính của quạt và đường trở lực của hệ thống. Nếu cột áp của quạt không đủ, lưu lượng tại miệng gió cuối tuyến có thể thấp dù catalogue công bố lưu lượng tự do khá lớn.
| Tiêu chí | Quạt ly tâm đồng trục | Quạt hướng trục | Quạt ly tâm thông thường |
|---|---|---|---|
| Vị trí cửa hút và xả | Nằm trên cùng một tuyến ống | Nằm trên cùng trục quay | Cửa xả thường vuông góc hoặc tiếp tuyến với cửa hút |
| Cấu tạo cánh | Cánh ly tâm, cánh cong hoặc dạng hỗn hợp | Cánh dạng chân vịt hoặc cánh hướng trục | Bánh công tác ly tâm đặt trong vỏ xoắn hoặc vỏ hộp |
| Khả năng tạo áp | Thường tốt hơn quạt hướng trục thông thường cùng nhóm kích thước | Phù hợp hệ thống có trở lực thấp | Có thể đáp ứng hệ thống cần áp suất từ thấp đến rất cao |
| Không gian lắp đặt | Gọn, thuận tiện đặt giữa tuyến ống hoặc phía trên trần | Gọn nhưng khả năng thắng trở lực phụ thuộc thiết kế | Cần không gian cho vỏ quạt, cửa hút và hướng cửa xả |
| Hệ thống phù hợp | Cấp gió, hút gió, hút mùi và thông gió nối ống | Thông gió trực tiếp hoặc tuyến ống ngắn, ít phụ kiện | Hút bụi, khí thải, bếp, xử lý khí và đường ống trở lực lớn |
| Bảo trì | Cần bố trí cửa thăm nếu lắp trên trần hoặc trong đường ống | Cấu tạo tương đối đơn giản, dễ tiếp cận nếu lắp hở | Dễ kiểm tra nếu đặt trên bệ nhưng thường chiếm diện tích lớn hơn |
| Độ ồn | Phụ thuộc tốc độ quay, điểm làm việc, vỏ tiêu âm và cách lắp | Có thể ồn khi vận tốc đầu cánh cao hoặc lắp sát khu vực sử dụng | Phụ thuộc loại cánh, tốc độ, áp suất và kết cấu vỏ |
Không nên mặc định quạt ly tâm đồng trục luôn mạnh hơn quạt hướng trục hoặc yếu hơn quạt ly tâm con sò. Hiệu suất thực tế phụ thuộc vào từng model và điểm vận hành cụ thể trên đường đặc tính.
| Tình huống | Mức độ phù hợp | Lưu ý khi lựa chọn |
|---|---|---|
| Lắp quạt giữa một tuyến ống thẳng | Phù hợp | Kiểm tra kích thước cổ nối và khoảng trống bảo trì |
| Cấp khí tươi cho phòng kín | Phù hợp | Cần xác định lưu lượng khí tươi và vị trí lấy gió sạch |
| Hút mùi nhà vệ sinh, hành lang hoặc phòng kỹ thuật | Phù hợp | Tính trở lực của van, lưới, miệng gió và đường ống |
| Lắp phía trên trần giả | Phù hợp nếu còn không gian | Cần chống rung, tiêu âm và cửa thăm để bảo trì |
| Đường ống có một số co cút và phụ kiện | Có thể phù hợp | Phải đối chiếu cột áp yêu cầu với đường đặc tính quạt |
| Yêu cầu thiết bị gọn hơn quạt ly tâm con sò | Phù hợp | Không đánh đổi cột áp chỉ để giảm kích thước lắp đặt |
| Hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng theo thời gian | Có thể phù hợp | Kiểm tra động cơ và bộ điều khiển có hỗ trợ điều tốc hay không |

Quạt thường được cân nhắc cho hệ thống HVAC, cấp và hút gió trong tòa nhà, văn phòng, cửa hàng, khu vệ sinh, phòng máy, kho nhỏ và một số khu vực sản xuất có không khí tương đối sạch.
Quạt ly tâm đồng trục không phải lựa chọn ưu tiên trong các trường hợp sau:
Lưu ý: Tên gọi “quạt ly tâm đồng trục” không tự động chứng minh thiết bị phù hợp với bụi, khói, dầu mỡ, hóa chất hoặc nhiệt độ cao. Phải kiểm tra điều kiện làm việc được nhà sản xuất công bố cho từng model.
Đối với thông gió theo số lần trao đổi khí, có thể ước tính sơ bộ lưu lượng bằng công thức:
Q = V × N
Số lần trao đổi khí phải được chọn theo công năng, mật độ người, lượng nhiệt, độ ẩm, mùi, khí thải và tiêu chuẩn thiết kế áp dụng. Không nên lấy một giá trị chung cho mọi phòng.
Với hệ thống hút cục bộ như chụp hút, buồng máy hoặc điểm phát sinh mùi, lưu lượng cần được xác định theo kích thước miệng hút và vận tốc bắt giữ cần thiết, không chỉ dựa vào thể tích phòng.
Cột áp là khả năng của quạt trong việc thắng lại tổng trở lực trên đường đi của dòng khí. Các thành phần gây tổn thất thường gồm:
Hai quạt có cùng lưu lượng danh định nhưng khác cột áp có thể cho kết quả hoàn toàn khác nhau khi nối vào cùng một hệ thống. Vì vậy, lưu lượng phải được xét tại cột áp làm việc, không lấy giá trị lưu lượng lớn nhất khi quạt chạy không tải.
Đường kính hoặc tiết diện cửa nối cần phù hợp với ống gió và vận tốc không khí dự kiến. Nếu thu nhỏ đường ống quá mức, vận tốc gió tăng, kéo theo tiếng ồn, tổn thất áp suất và nguy cơ rung.
Không nên chọn quạt chỉ vì cổ nối có cùng đường kính với đường ống. Hai model cùng đường kính vẫn có thể khác đáng kể về lưu lượng, cột áp, tốc độ quay và độ ồn.
Nếu phải dùng đoạn chuyển tiết diện, nên thiết kế đoạn chuyển đủ dài và hạn chế thay đổi tiết diện đột ngột để giảm nhiễu loạn dòng khí.
Độ ồn công bố trong catalogue thường được đo trong điều kiện xác định. Mức âm thực tế tại công trình còn phụ thuộc vào khoảng cách đo, trần và tường phản xạ âm, tốc độ gió trong ống, cửa gió, rung động cơ học và hiện tượng cộng hưởng.
Đối với văn phòng, phòng họp, phòng ngủ hoặc khu vực cần yên tĩnh, nên xem xét:
Sau khi có lưu lượng và cột áp yêu cầu, cần tìm điểm tương ứng trên đường đặc tính của từng model. Model phù hợp phải cung cấp được lưu lượng cần thiết tại mức áp suất của hệ thống, đồng thời không vượt giới hạn công suất motor.
Khi đọc catalogue, nên kiểm tra các dữ liệu sau:
Lưu ý: Công suất motor cho biết khả năng truyền động và mức tiêu thụ điện dự kiến, không trực tiếp cho biết quạt sẽ tạo ra bao nhiêu lưu lượng trong hệ thống thực tế.
Giả sử một phòng kỹ thuật có kích thước dài 10 m, rộng 6 m và cao 3 m. Thể tích phòng được tính như sau:
V = 10 × 6 × 3 = 180 m³
Nếu yêu cầu thiết kế giả định là 10 lần trao đổi khí mỗi giờ, lưu lượng sơ bộ sẽ là:
Q = 180 × 10 = 1.800 m³/h
Con số 1.800 m³/h mới chỉ thể hiện nhu cầu trao đổi không khí. Trước khi chọn model, cần tiếp tục thu thập:
Sau khi tính tổng trở lực, người chọn mới đối chiếu catalogue để tìm model có khả năng cung cấp khoảng 1.800 m³/h tại cột áp yêu cầu. Không nên chọn model chỉ vì catalogue ghi lưu lượng tối đa 1.800 m³/h, bởi giá trị đó có thể được đo ở điều kiện trở lực rất thấp.
Lưu ý: Ví dụ trên chỉ minh họa quy trình chọn sơ bộ. Các hệ thống nhiều nhánh, có lọc, xử lý khí, yêu cầu cân bằng áp hoặc liên quan đến phòng cháy chữa cháy cần được tính toán bởi người có chuyên môn.
Quạt cần được lắp đúng hướng dòng khí được đánh dấu trên vỏ. Giá đỡ phải đủ cứng, cân bằng và chịu được khối lượng thiết bị trong suốt quá trình vận hành.
Tại cửa hút và cửa xả nên có đoạn ống thẳng hợp lý để dòng khí ổn định trước và sau quạt. Tránh đặt co gấp, van hoặc đoạn thu đột ngột sát miệng quạt nếu không có hướng dẫn riêng từ nhà sản xuất.
Nên sử dụng khớp nối mềm để hạn chế truyền rung vào đường ống. Các mối nối cần được làm kín nhằm tránh rò rỉ, bởi rò khí có thể làm giảm lưu lượng tại khu vực cần thông gió.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra định kỳ:
Tần suất bảo trì phụ thuộc vào thời gian vận hành và mức độ sạch của dòng khí. Quạt hút không khí chứa bụi hoặc dầu mỡ cần được kiểm tra thường xuyên hơn quạt cấp khí sạch.
Trước khi mở vỏ hoặc tiếp xúc với bánh công tác, phải ngắt nguồn điện và có biện pháp ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.
Để nhà cung cấp hoặc kỹ thuật viên chọn model sát với hệ thống, nên chuẩn bị các thông tin sau:
Nếu chưa có cột áp, người dùng nên gửi bản vẽ hoặc mô tả đầy đủ tuyến ống để kỹ thuật kiểm tra. Việc cung cấp đúng dữ liệu giúp hạn chế tình trạng báo giá một model có kích thước phù hợp nhưng không đạt điểm làm việc cần thiết.
Không hoàn toàn. Hai loại đều có thể có cửa hút và cửa xả nằm trên một tuyến thẳng, nhưng cấu tạo bánh công tác và cơ chế tạo áp khác nhau. Quạt hướng trục chủ yếu đẩy không khí song song với trục quay, còn quạt ly tâm đồng trục sử dụng bánh công tác có đặc tính ly tâm hoặc hỗn hợp trước khi dẫn khí trở lại hướng tuyến ống.
Có thể, nếu kích thước quạt, khả năng chịu tải của giá treo, không gian tản nhiệt và khoảng trống bảo trì đáp ứng yêu cầu. Nên bổ sung chống rung, nối mềm và cửa thăm. Không nên lắp kín hoàn toàn khiến motor hoặc bánh công tác không thể tiếp cận khi bảo dưỡng.
Cần chọn theo lưu lượng tại cột áp làm việc. Công suất motor là thông số cần kiểm tra sau khi xác định điểm vận hành, không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá khả năng hút hoặc cấp gió.
Có thể dùng nếu cột áp của model đủ thắng tổng trở lực của tuyến ống. Không thể kết luận chỉ dựa vào chiều dài, bởi số lượng co cút, kích thước ống, van, lọc và miệng gió cũng ảnh hưởng lớn đến áp suất yêu cầu.
Mức ồn phụ thuộc vào tốc độ quay, cấu tạo cánh, điểm làm việc, vận tốc gió, vỏ quạt và phương pháp lắp đặt. Một model được quảng cáo là độ ồn thấp vẫn có thể gây ồn nếu đường ống quá nhỏ, quạt làm việc lệch điểm hoặc rung truyền trực tiếp vào kết cấu công trình.
Nên cân nhắc quạt ly tâm con sò khi hệ thống cần cột áp cao hơn, có đường ống phức tạp, đi qua nhiều thiết bị xử lý hoặc vận chuyển dòng khí có yêu cầu đặc biệt. Đổi lại, loại quạt này thường cần nhiều không gian lắp đặt hơn và phải xử lý hướng cửa xả phù hợp với tuyến ống.
Quạt ly tâm đồng trục phù hợp với các hệ thống cần thiết bị nối ống gọn, cửa hút và cửa xả nằm trên cùng một tuyến và có khả năng tạo áp tốt hơn một số dòng quạt hướng trục thông thường. Tuy nhiên, hiệu quả không được quyết định bởi tên gọi, kích thước hay công suất motor.
Trước khi chọn model, cần xác định lưu lượng, cột áp, kích thước ống, phụ kiện, độ ồn và điều kiện dòng khí. Với hệ thống có nhiều nhánh, đường ống dài hoặc chưa tính được trở lực, nên gửi bản vẽ và thông số thực tế để kỹ thuật kiểm tra điểm làm việc trước khi báo giá.