Quạt ly tâm đồng trục là gì? Nguyên lý, cấu tạo, cách chọn

07/22/2026 adminweb 18 lượt xem
Chia sẻ:

Quạt ly tâm đồng trục thường được sử dụng trong hệ thống thông gió nối ống, cấp khí tươi, hút mùi và vận chuyển không khí qua những khu vực có không gian lắp đặt hạn chế. Loại quạt này có cửa hút và cửa thổi nằm trên cùng một đường trục, nhưng sử dụng bánh công tác có đặc tính tạo áp của quạt ly tâm.

Thiết kế gọn không có nghĩa quạt phù hợp với mọi hệ thống. Muốn chọn đúng, người dùng cần xem đồng thời lưu lượng, cột áp, đường kính ống, chiều dài tuyến ống, độ ồn và môi trường khí. Chỉ chọn theo công suất motor hoặc kích thước cửa nối có thể khiến lưu lượng thực tế thấp hơn nhiều so với mong đợi.

Quạt ly tâm đồng trục vỏ kim loại tròn, giải pháp thông gió nối ống nhỏ gọn hiệu quả cao.
Quạt ly tâm đồng trục vỏ kim loại tròn, giải pháp thông gió nối ống nhỏ gọn hiệu quả cao.

Quạt ly tâm đồng trục là gì?

Quạt ly tâm đồng trục là dòng quạt có cửa hút và cửa xả được bố trí gần như trên cùng một đường thẳng, thuận tiện lắp trực tiếp vào tuyến ống gió. Bên trong quạt sử dụng bánh công tác có cấu tạo cánh ly tâm, cánh cong hoặc dạng hỗn hợp để tạo chênh lệch áp suất và vận chuyển không khí.

Loại quạt này còn được gọi bằng một số tên như quạt ly tâm nối ống, quạt thông gió ly tâm đồng trục hoặc quạt ly tâm inline. Tùy thiết kế của nhà sản xuất, vỏ quạt có thể có dạng tròn, vuông, hộp chữ nhật hoặc dạng cabinet có lớp tiêu âm.

Quạt ly tâm đồng trục công nghiệp vỏ thép dày dặn, trang bị động cơ lắp ngoài bền bỉ cho nhà xưởng.
Quạt ly tâm đồng trục công nghiệp vỏ thép dày dặn, trang bị động cơ lắp ngoài bền bỉ cho nhà xưởng.

Vì sao gọi là “ly tâm” nhưng lại “đồng trục”?

Hai thuật ngữ này mô tả hai đặc điểm khác nhau của quạt:

  • Ly tâm nói đến cấu tạo bánh công tác và cơ chế tạo áp. Không khí đi vào vùng tâm cánh, được tăng vận tốc và chuyển hướng dưới tác động của bánh công tác.
  • Đồng trục nói đến vị trí cửa hút và cửa xả. Hai cửa được bố trí trên cùng một tuyến, giúp quạt có thể đặt giữa đường ống mà không cần tạo một nhánh rẽ vuông góc như quạt ly tâm con sò.

Dòng khí bên trong quạt có thể thay đổi hướng khi đi qua bánh công tác, sau đó được dẫn trở lại hướng thuận tuyến ống trước khi đi ra cửa xả. Vì vậy, không nên hiểu rằng toàn bộ dòng khí trong quạt luôn di chuyển song song với trục như quạt hướng trục.

Cấu tạo cơ bản của quạt ly tâm đồng trục

Cấu tạo cụ thể thay đổi theo model, nhưng một quạt ly tâm đồng trục thường gồm các bộ phận chính sau:

  • Vỏ quạt: Bao quanh bánh công tác, định hướng dòng khí và tạo vị trí kết nối với đường ống. Vỏ có thể được làm từ thép, thép mạ kẽm, inox, nhựa hoặc vật liệu composite tùy môi trường sử dụng.
  • Bánh công tác: Là bộ phận trực tiếp truyền năng lượng cho không khí. Hình dạng, số lượng và góc nghiêng của cánh ảnh hưởng đến lưu lượng, áp suất, hiệu suất và độ ồn.
Cấu tạo bánh công tác ly tâm nhiều cánh cong giúp tăng hiệu suất tạo áp suất khí trong đường ống.
Cấu tạo bánh công tác ly tâm nhiều cánh cong giúp tăng hiệu suất tạo áp suất khí trong đường ống.
  • Động cơ: Truyền mô-men quay cho bánh công tác. Động cơ có thể gắn trực tiếp với trục cánh hoặc truyền động thông qua cơ cấu trung gian.
  • Cửa hút và cửa xả: Được bố trí theo tuyến thẳng để kết nối với ống tròn, ống vuông hoặc ống chữ nhật.
  • Mặt bích hoặc cổ nối: Giúp cố định quạt với hệ thống ống gió và hạn chế rò rỉ không khí tại vị trí tiếp giáp.
  • Khung đỡ và bộ chống rung: Giữ thiết bị ổn định, giảm truyền rung từ quạt sang trần, tường hoặc đường ống.
  • Lớp tiêu âm: Một số quạt dạng hộp được bổ sung vật liệu cách âm để giảm tiếng ồn phát ra ngoài vỏ.

Không phải model nào cũng có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt hoặc vận chuyển không khí chứa bụi. Vật liệu cánh, vỏ, phớt, động cơ và cấp bảo vệ phải phù hợp với môi trường khí thực tế.

Thiết kế quạt nối ống đồng trục dạng hỗn hợp (mixed flow) giúp tối ưu hóa lưu lượng và áp suất.
Thiết kế quạt nối ống đồng trục dạng hỗn hợp (mixed flow) giúp tối ưu hóa lưu lượng và áp suất.

Quạt ly tâm đồng trục hoạt động như thế nào?

Quá trình hoạt động của quạt có thể hiểu theo ba giai đoạn:

  1. Không khí được hút vào cửa đầu vào do vùng áp suất thấp hình thành khi bánh công tác quay.
  2. Bánh công tác truyền động năng cho không khí, làm tăng vận tốc và tạo chênh lệch áp suất.
  3. Vỏ quạt và bộ phận dẫn hướng đưa dòng khí về phía cửa xả nằm cùng tuyến với cửa hút.
Bản vẽ kỹ thuật mô tả hướng đi của dòng khí và cách bố trí bánh công tác bên trong quạt đồng trục.
Bản vẽ kỹ thuật mô tả hướng đi của dòng khí và cách bố trí bánh công tác bên trong quạt đồng trục.

Lưu lượng thực tế không chỉ phụ thuộc vào tốc độ quay hoặc công suất motor. Khi quạt được kết nối với đường ống, dòng khí phải vượt qua ma sát thành ống, co cút, van, lưới chắn, bộ lọc, miệng gió và các thiết bị khác.

Điểm vận hành thực tế được hình thành tại vị trí giao nhau giữa đường đặc tính của quạt và đường trở lực của hệ thống. Nếu cột áp của quạt không đủ, lưu lượng tại miệng gió cuối tuyến có thể thấp dù catalogue công bố lưu lượng tự do khá lớn.

Quạt ly tâm đồng trục khác gì quạt hướng trục và quạt ly tâm thông thường?

Tiêu chí Quạt ly tâm đồng trục Quạt hướng trục Quạt ly tâm thông thường
Vị trí cửa hút và xả Nằm trên cùng một tuyến ống Nằm trên cùng trục quay Cửa xả thường vuông góc hoặc tiếp tuyến với cửa hút
Cấu tạo cánh Cánh ly tâm, cánh cong hoặc dạng hỗn hợp Cánh dạng chân vịt hoặc cánh hướng trục Bánh công tác ly tâm đặt trong vỏ xoắn hoặc vỏ hộp
Khả năng tạo áp Thường tốt hơn quạt hướng trục thông thường cùng nhóm kích thước Phù hợp hệ thống có trở lực thấp Có thể đáp ứng hệ thống cần áp suất từ thấp đến rất cao
Không gian lắp đặt Gọn, thuận tiện đặt giữa tuyến ống hoặc phía trên trần Gọn nhưng khả năng thắng trở lực phụ thuộc thiết kế Cần không gian cho vỏ quạt, cửa hút và hướng cửa xả
Hệ thống phù hợp Cấp gió, hút gió, hút mùi và thông gió nối ống Thông gió trực tiếp hoặc tuyến ống ngắn, ít phụ kiện Hút bụi, khí thải, bếp, xử lý khí và đường ống trở lực lớn
Bảo trì Cần bố trí cửa thăm nếu lắp trên trần hoặc trong đường ống Cấu tạo tương đối đơn giản, dễ tiếp cận nếu lắp hở Dễ kiểm tra nếu đặt trên bệ nhưng thường chiếm diện tích lớn hơn
Độ ồn Phụ thuộc tốc độ quay, điểm làm việc, vỏ tiêu âm và cách lắp Có thể ồn khi vận tốc đầu cánh cao hoặc lắp sát khu vực sử dụng Phụ thuộc loại cánh, tốc độ, áp suất và kết cấu vỏ

Không nên mặc định quạt ly tâm đồng trục luôn mạnh hơn quạt hướng trục hoặc yếu hơn quạt ly tâm con sò. Hiệu suất thực tế phụ thuộc vào từng model và điểm vận hành cụ thể trên đường đặc tính.

Khi nào nên dùng quạt ly tâm đồng trục?

Tình huống Mức độ phù hợp Lưu ý khi lựa chọn
Lắp quạt giữa một tuyến ống thẳng Phù hợp Kiểm tra kích thước cổ nối và khoảng trống bảo trì
Cấp khí tươi cho phòng kín Phù hợp Cần xác định lưu lượng khí tươi và vị trí lấy gió sạch
Hút mùi nhà vệ sinh, hành lang hoặc phòng kỹ thuật Phù hợp Tính trở lực của van, lưới, miệng gió và đường ống
Lắp phía trên trần giả Phù hợp nếu còn không gian Cần chống rung, tiêu âm và cửa thăm để bảo trì
Đường ống có một số co cút và phụ kiện Có thể phù hợp Phải đối chiếu cột áp yêu cầu với đường đặc tính quạt
Yêu cầu thiết bị gọn hơn quạt ly tâm con sò Phù hợp Không đánh đổi cột áp chỉ để giảm kích thước lắp đặt
Hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng theo thời gian Có thể phù hợp Kiểm tra động cơ và bộ điều khiển có hỗ trợ điều tốc hay không
Quạt nối ống ly tâm đồng trục vỏ kim loại sơn đen chuyên dùng cho hệ thống thông gió, hút mùi đường ống vừa và nhỏ.
Quạt nối ống ly tâm đồng trục vỏ kim loại sơn đen chuyên dùng cho hệ thống thông gió, hút mùi đường ống vừa và nhỏ.

Quạt thường được cân nhắc cho hệ thống HVAC, cấp và hút gió trong tòa nhà, văn phòng, cửa hàng, khu vệ sinh, phòng máy, kho nhỏ và một số khu vực sản xuất có không khí tương đối sạch.

Khi nào không nên dùng quạt ly tâm đồng trục?

Quạt ly tâm đồng trục không phải lựa chọn ưu tiên trong các trường hợp sau:

  • Hệ thống có đường ống rất dài, nhiều nhánh, nhiều co cút hoặc bộ lọc tạo trở lực lớn nhưng model quạt không đủ cột áp.
  • Hệ thống hút bụi nặng, phoi, mùn, hạt vật liệu hoặc chất bám dính có nguy cơ làm mất cân bằng bánh công tác.
  • Dòng khí có nhiệt độ cao hơn giới hạn cho phép của động cơ, cánh, ổ bi và vật liệu vỏ.
  • Môi trường chứa hóa chất, hơi ăn mòn hoặc độ ẩm cao nhưng quạt không được chế tạo bằng vật liệu phù hợp.
  • Hệ thống hút khói hoặc tăng áp phòng cháy chữa cháy yêu cầu quạt có chứng nhận và khả năng chịu nhiệt riêng.
  • Không có không gian mở cửa thăm, tháo motor hoặc vệ sinh bánh công tác sau khi lắp.
  • Hệ thống cần cột áp rất cao, khi quạt ly tâm con sò hoặc quạt ly tâm chuyên dụng phù hợp hơn.

Lưu ý: Tên gọi “quạt ly tâm đồng trục” không tự động chứng minh thiết bị phù hợp với bụi, khói, dầu mỡ, hóa chất hoặc nhiệt độ cao. Phải kiểm tra điều kiện làm việc được nhà sản xuất công bố cho từng model.

Cách chọn quạt ly tâm đồng trục phù hợp

Bước 1: Xác định lưu lượng gió cần thiết

Đối với thông gió theo số lần trao đổi khí, có thể ước tính sơ bộ lưu lượng bằng công thức:

Q = V × N

  • Q: Lưu lượng gió cần thiết, đơn vị m³/h.
  • V: Thể tích không gian, được tính bằng chiều dài × chiều rộng × chiều cao.
  • N: Số lần trao đổi không khí trong một giờ.

Số lần trao đổi khí phải được chọn theo công năng, mật độ người, lượng nhiệt, độ ẩm, mùi, khí thải và tiêu chuẩn thiết kế áp dụng. Không nên lấy một giá trị chung cho mọi phòng.

Với hệ thống hút cục bộ như chụp hút, buồng máy hoặc điểm phát sinh mùi, lưu lượng cần được xác định theo kích thước miệng hút và vận tốc bắt giữ cần thiết, không chỉ dựa vào thể tích phòng.

Bước 2: Tính hoặc ước lượng cột áp hệ thống

Cột áp là khả năng của quạt trong việc thắng lại tổng trở lực trên đường đi của dòng khí. Các thành phần gây tổn thất thường gồm:

  • Ma sát trên các đoạn ống thẳng.
  • Co 45 độ, co 90 độ và đoạn chuyển tiết diện.
  • Van điều chỉnh lưu lượng và van một chiều.
  • Lưới chắn, cửa chớp và miệng gió.
  • Bộ lọc, hộp tiêu âm và thiết bị xử lý không khí.
  • Đầu hút, đầu xả và vị trí đấu nối không thuận dòng.

Hai quạt có cùng lưu lượng danh định nhưng khác cột áp có thể cho kết quả hoàn toàn khác nhau khi nối vào cùng một hệ thống. Vì vậy, lưu lượng phải được xét tại cột áp làm việc, không lấy giá trị lưu lượng lớn nhất khi quạt chạy không tải.

Bước 3: Chọn kích thước kết nối với đường ống

Đường kính hoặc tiết diện cửa nối cần phù hợp với ống gió và vận tốc không khí dự kiến. Nếu thu nhỏ đường ống quá mức, vận tốc gió tăng, kéo theo tiếng ồn, tổn thất áp suất và nguy cơ rung.

Không nên chọn quạt chỉ vì cổ nối có cùng đường kính với đường ống. Hai model cùng đường kính vẫn có thể khác đáng kể về lưu lượng, cột áp, tốc độ quay và độ ồn.

Nếu phải dùng đoạn chuyển tiết diện, nên thiết kế đoạn chuyển đủ dài và hạn chế thay đổi tiết diện đột ngột để giảm nhiễu loạn dòng khí.

Bước 4: Kiểm tra độ ồn và vị trí lắp đặt

Độ ồn công bố trong catalogue thường được đo trong điều kiện xác định. Mức âm thực tế tại công trình còn phụ thuộc vào khoảng cách đo, trần và tường phản xạ âm, tốc độ gió trong ống, cửa gió, rung động cơ học và hiện tượng cộng hưởng.

Đối với văn phòng, phòng họp, phòng ngủ hoặc khu vực cần yên tĩnh, nên xem xét:

  • Chọn điểm làm việc nằm trong vùng hiệu suất phù hợp của quạt.
  • Giảm vận tốc gió tại cửa cấp và cửa hồi.
  • Dùng khớp nối mềm tại cửa hút và cửa xả.
  • Lắp đệm hoặc lò xo chống rung.
  • Bố trí hộp tiêu âm nếu mức âm dự kiến vượt yêu cầu.
  • Không đặt quạt ngay phía trên vị trí người thường xuyên ngồi hoặc nghỉ ngơi.

Bước 5: Đối chiếu đường đặc tính và catalogue

Sau khi có lưu lượng và cột áp yêu cầu, cần tìm điểm tương ứng trên đường đặc tính của từng model. Model phù hợp phải cung cấp được lưu lượng cần thiết tại mức áp suất của hệ thống, đồng thời không vượt giới hạn công suất motor.

Khi đọc catalogue, nên kiểm tra các dữ liệu sau:

  • Lưu lượng tại cột áp thiết kế.
  • Áp suất tĩnh hoặc áp suất toàn phần được công bố.
  • Công suất motor và dòng điện định mức.
  • Nguồn điện, số pha và tần số.
  • Tốc độ quay của bánh công tác.
  • Độ ồn và điều kiện đo.
  • Nhiệt độ dòng khí cho phép.
  • Vật liệu cánh, vỏ và khả năng chống ăn mòn.
  • Khả năng điều tốc.
  • Kích thước tổng thể, khối lượng và hướng bảo trì.

Lưu ý: Công suất motor cho biết khả năng truyền động và mức tiêu thụ điện dự kiến, không trực tiếp cho biết quạt sẽ tạo ra bao nhiêu lưu lượng trong hệ thống thực tế.

Ví dụ chọn quạt ly tâm đồng trục cho hệ thống đơn giản

Giả sử một phòng kỹ thuật có kích thước dài 10 m, rộng 6 m và cao 3 m. Thể tích phòng được tính như sau:

V = 10 × 6 × 3 = 180 m³

Nếu yêu cầu thiết kế giả định là 10 lần trao đổi khí mỗi giờ, lưu lượng sơ bộ sẽ là:

Q = 180 × 10 = 1.800 m³/h

Con số 1.800 m³/h mới chỉ thể hiện nhu cầu trao đổi không khí. Trước khi chọn model, cần tiếp tục thu thập:

  • Chiều dài tổng của đường ống.
  • Kích thước ống gió.
  • Số lượng co cút.
  • Số van và miệng gió.
  • Có lưới lọc hoặc hộp tiêu âm hay không.
  • Vị trí hút và vị trí xả.
  • Mức ồn cho phép tại khu vực xung quanh.

Sau khi tính tổng trở lực, người chọn mới đối chiếu catalogue để tìm model có khả năng cung cấp khoảng 1.800 m³/h tại cột áp yêu cầu. Không nên chọn model chỉ vì catalogue ghi lưu lượng tối đa 1.800 m³/h, bởi giá trị đó có thể được đo ở điều kiện trở lực rất thấp.

Lưu ý: Ví dụ trên chỉ minh họa quy trình chọn sơ bộ. Các hệ thống nhiều nhánh, có lọc, xử lý khí, yêu cầu cân bằng áp hoặc liên quan đến phòng cháy chữa cháy cần được tính toán bởi người có chuyên môn.

Các lỗi thường gặp khi chọn quạt ly tâm đồng trục

  • Chọn theo công suất motor: Hai quạt cùng công suất vẫn có thể khác lưu lượng, áp suất và hiệu suất.
  • Chỉ xem lưu lượng tối đa: Lưu lượng cực đại không phản ánh lượng gió khi quạt phải thắng trở lực đường ống.
  • Bỏ qua cột áp: Đây là nguyên nhân phổ biến khiến cuối tuyến có ít gió hoặc không đạt khả năng hút mong muốn.
  • Không tính phụ kiện: Co cút, van, lưới, lọc và tiêu âm đều tạo thêm tổn thất.
  • Chọn đường ống quá nhỏ: Vận tốc gió tăng có thể gây ồn, rung và tăng tiêu thụ năng lượng.
  • Lắp quạt sát co cút: Dòng khí bị xoáy và phân bố không đều có thể làm giảm hiệu suất thực tế.
  • Không kiểm tra môi trường khí: Hơi dầu, bụi, hóa chất, độ ẩm và nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến cánh, motor và ổ bi.
  • Không chừa vị trí bảo trì: Khi quạt hỏng hoặc cánh bám bẩn, việc tháo lắp có thể phải phá trần hoặc tháo nhiều đoạn ống.
  • Ưu tiên model giá thấp nhất: Chi phí mua ban đầu thấp nhưng quạt làm việc sai điểm có thể gây tốn điện, ồn và nhanh xuống cấp.

Lưu ý khi lắp đặt, vận hành và bảo trì

Quạt cần được lắp đúng hướng dòng khí được đánh dấu trên vỏ. Giá đỡ phải đủ cứng, cân bằng và chịu được khối lượng thiết bị trong suốt quá trình vận hành.

Tại cửa hút và cửa xả nên có đoạn ống thẳng hợp lý để dòng khí ổn định trước và sau quạt. Tránh đặt co gấp, van hoặc đoạn thu đột ngột sát miệng quạt nếu không có hướng dẫn riêng từ nhà sản xuất.

Nên sử dụng khớp nối mềm để hạn chế truyền rung vào đường ống. Các mối nối cần được làm kín nhằm tránh rò rỉ, bởi rò khí có thể làm giảm lưu lượng tại khu vực cần thông gió.

Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra định kỳ:

  • Tiếng động hoặc độ rung bất thường.
  • Độ chắc chắn của bulông, giá đỡ và mặt bích.
  • Tình trạng bám bụi trên bánh công tác.
  • Nhiệt độ động cơ và dòng điện vận hành.
  • Độ kín của các mối nối đường ống.
  • Tình trạng của lưới lọc, van và hộp tiêu âm.
  • Ổ bi, dây đai hoặc bộ phận truyền động nếu có.

Tần suất bảo trì phụ thuộc vào thời gian vận hành và mức độ sạch của dòng khí. Quạt hút không khí chứa bụi hoặc dầu mỡ cần được kiểm tra thường xuyên hơn quạt cấp khí sạch.

Trước khi mở vỏ hoặc tiếp xúc với bánh công tác, phải ngắt nguồn điện và có biện pháp ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.

Cần chuẩn bị thông số gì trước khi yêu cầu báo giá?

Để nhà cung cấp hoặc kỹ thuật viên chọn model sát với hệ thống, nên chuẩn bị các thông tin sau:

  • Mục đích sử dụng: cấp gió, hút gió, hút mùi hay thông gió phòng.
  • Diện tích và chiều cao của không gian.
  • Lưu lượng gió yêu cầu nếu đã tính.
  • Cột áp hoặc tổng trở lực dự kiến.
  • Kích thước hoặc đường kính đường ống.
  • Chiều dài tổng của tuyến ống.
  • Số lượng co cút, van, miệng gió và phụ kiện.
  • Có bộ lọc, hộp tiêu âm hoặc thiết bị xử lý khí hay không.
  • Nguồn điện tại vị trí lắp đặt.
  • Mức độ ồn mong muốn.
  • Nhiệt độ, độ ẩm và thành phần của dòng khí.
  • Vị trí lắp: trong nhà, ngoài trời, trên trần hay trong phòng máy.
  • Giới hạn kích thước của thiết bị.
  • Bản vẽ tuyến ống nếu công trình đã có thiết kế.

Nếu chưa có cột áp, người dùng nên gửi bản vẽ hoặc mô tả đầy đủ tuyến ống để kỹ thuật kiểm tra. Việc cung cấp đúng dữ liệu giúp hạn chế tình trạng báo giá một model có kích thước phù hợp nhưng không đạt điểm làm việc cần thiết.

Câu hỏi thường gặp

Quạt ly tâm đồng trục có phải quạt hướng trục không?

Không hoàn toàn. Hai loại đều có thể có cửa hút và cửa xả nằm trên một tuyến thẳng, nhưng cấu tạo bánh công tác và cơ chế tạo áp khác nhau. Quạt hướng trục chủ yếu đẩy không khí song song với trục quay, còn quạt ly tâm đồng trục sử dụng bánh công tác có đặc tính ly tâm hoặc hỗn hợp trước khi dẫn khí trở lại hướng tuyến ống.

Quạt ly tâm đồng trục có lắp âm trần được không?

Có thể, nếu kích thước quạt, khả năng chịu tải của giá treo, không gian tản nhiệt và khoảng trống bảo trì đáp ứng yêu cầu. Nên bổ sung chống rung, nối mềm và cửa thăm. Không nên lắp kín hoàn toàn khiến motor hoặc bánh công tác không thể tiếp cận khi bảo dưỡng.

Nên chọn quạt theo công suất hay lưu lượng?

Cần chọn theo lưu lượng tại cột áp làm việc. Công suất motor là thông số cần kiểm tra sau khi xác định điểm vận hành, không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá khả năng hút hoặc cấp gió.

Quạt ly tâm đồng trục có dùng cho đường ống dài không?

Có thể dùng nếu cột áp của model đủ thắng tổng trở lực của tuyến ống. Không thể kết luận chỉ dựa vào chiều dài, bởi số lượng co cút, kích thước ống, van, lọc và miệng gió cũng ảnh hưởng lớn đến áp suất yêu cầu.

Quạt ly tâm đồng trục có gây tiếng ồn lớn không?

Mức ồn phụ thuộc vào tốc độ quay, cấu tạo cánh, điểm làm việc, vận tốc gió, vỏ quạt và phương pháp lắp đặt. Một model được quảng cáo là độ ồn thấp vẫn có thể gây ồn nếu đường ống quá nhỏ, quạt làm việc lệch điểm hoặc rung truyền trực tiếp vào kết cấu công trình.

Khi nào nên dùng quạt ly tâm con sò thay cho quạt đồng trục?

Nên cân nhắc quạt ly tâm con sò khi hệ thống cần cột áp cao hơn, có đường ống phức tạp, đi qua nhiều thiết bị xử lý hoặc vận chuyển dòng khí có yêu cầu đặc biệt. Đổi lại, loại quạt này thường cần nhiều không gian lắp đặt hơn và phải xử lý hướng cửa xả phù hợp với tuyến ống.

Tóm lại

Quạt ly tâm đồng trục phù hợp với các hệ thống cần thiết bị nối ống gọn, cửa hút và cửa xả nằm trên cùng một tuyến và có khả năng tạo áp tốt hơn một số dòng quạt hướng trục thông thường. Tuy nhiên, hiệu quả không được quyết định bởi tên gọi, kích thước hay công suất motor.

Trước khi chọn model, cần xác định lưu lượng, cột áp, kích thước ống, phụ kiện, độ ồn và điều kiện dòng khí. Với hệ thống có nhiều nhánh, đường ống dài hoặc chưa tính được trở lực, nên gửi bản vẽ và thông số thực tế để kỹ thuật kiểm tra điểm làm việc trước khi báo giá.

Bài viết liên quan