QUẠT LY TÂM TRUNG ÁP
Việc chọn sai thông số quạt hút không chỉ khiến hệ thống thông gió hoạt động kém hiệu quả mà còn kéo theo mức tiếng ồn vượt ngưỡng cho phép. Bạn sẽ phải đối mặt với tình trạng hao tổn điện năng nghiêm trọng mỗi tháng. Tệ hơn, chi phí để sửa chữa hoặc thiết kế lại toàn bộ đường ống là một con số khổng lồ đối với bất kỳ chủ đầu tư nào.
Giải pháp nằm ở việc tính toán chính xác và sử dụng đúng loại quạt ly tâm trung áp ngay từ giai đoạn thiết kế bản vẽ. Trong bài viết này, chúng tôi cung cấp đầy đủ bảng thông số kỹ thuật, cấu tạo chi tiết và công thức tính toán thực tế từ kỹ sư cơ điện. Những dữ liệu này sẽ giúp bạn tự tin chọn đúng thiết bị, tối ưu chi phí cho nhà xưởng của mình.

Quạt ly tâm trung áp là gì?
Quạt ly tâm trung áp là dòng quạt công nghiệp hoạt động dựa trên lực ly tâm, sở hữu dải áp suất ở mức trung bình. Cụ thể, thông số tĩnh áp thường dao động từ 500 Pa đến 3.000 Pa. Dòng thiết bị này sinh ra để giải quyết bài toán cân bằng giữa việc tạo ra lưu lượng gió đủ lớn và lực đẩy khí đi xa qua các hệ thống ống dẫn phức tạp.
Để bạn dễ hình dung, chúng tôi đã lập bảng so sánh nhanh 3 dòng quạt ly tâm phổ biến nhất hiện nay:
| Tiêu chí | Quạt ly tâm thấp áp | Quạt ly tâm trung áp | Quạt ly tâm cao áp |
| Cấu tạo cánh | Cánh bản rộng, ít lá cánh | Cánh lồng sóc hoặc cánh cong, nhiều lá cánh | Cánh hẹp, độ nghiêng lớn, thiết kế khe hở nhỏ |
| Dải tĩnh áp | Dưới 500 Pa | 500 – 3000 Pa | Trên 3000 Pa |
| Lưu lượng gió | Rất lớn | Khá lớn, ổn định | Nhỏ |
| Ứng dụng | Thông gió không gian mở, hút khí thải bớt ma sát | Hút bụi, cấp khí qua hệ thống ống gió nhiều co lơi | Đẩy khí qua các bộ lọc dày, cấp khí lò đốt công nghiệp |
Sơ đồ chi tiết các bộ phận cấu thành một hệ thống quạt ly tâm trung áp hoàn chỉnh.
Thông số kỹ thuật quạt ly tâm trung áp
Mỗi công trình sẽ đòi hỏi một mức công suất khác nhau. Dưới đây là bảng tra cứu thông số kỹ thuật cho các model phổ biến nhất (từ 1HP đến 50HP+) để bạn có cái nhìn tổng quan trước khi lên dự toán:
| Model | Công suất (kW/HP) | Lưu lượng (m³/h) | Cột áp (Pa) | Tốc độ vòng quay (v/p) | Điện áp (V) |
| LT-01 | 0.75 / 1 | 1.500 – 2.000 | 500 – 800 | 1400 / 2800 | 220/380 |
| LT-05 | 3.7 / 5 | 5.000 – 7.500 | 1.000 – 1.500 | 1400 / 2800 | 380 |
| LT-10 | 7.5 / 10 | 10.000 – 15.000 | 1.500 – 2.200 | 1400 / 2800 | 380 |
| LT-30 | 22 / 30 | 30.000 – 45.000 | 2.000 – 2.600 | 1400 / 2800 | 380 |
| LT-50 | 37 / 50 | 45.000 – 60.000 | 2.500 – 3.000 | 1400 / 2800 | 380 |
Khi đọc bảng thông số này, bạn chỉ cần quan tâm đặc biệt đến hai yếu tố mang tính quyết định:
-
Lưu lượng gió (m³/h): Thể hiện thể tích không khí mà quạt có thể hút hoặc thổi trong một giờ. Nó quyết định tốc độ làm sạch hoặc làm mát không gian.
-
Cột áp (Pa): Chính là áp lực khí. Cột áp càng cao, luồng khí càng dễ dàng vượt qua sức cản của bộ lọc, màng lưới hoặc ma sát trong lòng ống.
Phân loại quạt hút ly tâm trung áp theo hệ truyền động
Dựa vào cách kết nối giữa động cơ và cánh quạt, quạt hút ly tâm trung áp được chia làm hai loại chính. Việc chọn đúng loại sẽ quyết định trực tiếp đến tuổi thọ của thiết bị.

Quạt ly tâm trung áp truyền động trực tiếp
Ở cấu tạo này, cánh quạt được lắp trực tiếp lên trục động cơ. Khi cấp điện, động cơ quay sẽ kéo theo cánh quạt quay cùng tốc độ.
- Ưu điểm: Tốc độ hút cực nhanh, luồng khí mạnh mẽ. Thiết kế quạt nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt ở không gian hẹp. Chi phí đầu tư ban đầu thấp và ít phải bảo dưỡng vật tư tiêu hao.
-
Hạn chế: Không thể sử dụng trong môi trường có nhiệt độ quá cao (trên 80 độ C) hoặc chứa hóa chất ăn mòn mạnh, bởi động cơ nằm trực tiếp trong luồng khí đi qua sẽ rất dễ bị chập cháy.

Quạt ly tâm trung áp truyền động gián tiếp
Dòng quạt này truyền động lực từ động cơ tới trục cánh quạt thông qua một cụm trung gian bao gồm gối đỡ và bộ dây đai curoa.
- Ưu điểm: Động cơ được đặt hoàn toàn tách biệt khỏi luồng khí, bảo vệ mô-tơ an toàn trước khí nóng, bụi bẩn hay hóa chất. Bạn cũng có thể dễ dàng thay đổi lưu lượng và cột áp bằng cách điều chỉnh kích thước puly.
-
Hạn chế: Kích thước cồng kềnh hơn. Yêu cầu bảo dưỡng định kỳ để kiểm tra và thay thế dây curoa, châm dầu mỡ cho gối đỡ.

Ứng dụng của quạt ly tâm trung áp trong công nghiệp
Nhờ sự cân bằng giữa lưu lượng và áp suất, thiết bị này tham gia vào hầu hết các khâu vận hành quan trọng của nhà máy:
- Lắp đặt trong hệ thống hút bụi công nghiệp: Thu gom mạt gỗ, bụi chà nhám tại xưởng nội thất, xưởng gia công cơ khí, hoặc bụi kim loại từ các máy cắt CNC.
-
Cấp khí tươi và tải nhiệt: Đẩy oxy vào buồng đốt, thông gió cho hệ thống lò hơi, nồi hơi công nghiệp nhằm duy trì hiệu suất đốt cháy nhiên liệu.
- Hút khói và khí thải: Ứng dụng phổ biến trong hệ thống hút khói hành lang tòa nhà, thông gió tầng hầm – nơi bắt buộc phải sử dụng hệ thống ống gió dẫn khí dài và nhiều góc cua phức tạp.

Hướng dẫn tính toán và chọn quạt ly tâm trung áp phù hợp
Để tránh tình trạng mua quạt về nhưng “hút không nổi” hoặc “thổi quá mạnh gây ồn”, bạn cần thực hiện hai bước tính toán kỹ thuật sau:
1. Tính lưu lượng gió (m³/h)
Công thức cơ bản:
Lưu lượng = Thể tích không gian (Dài x Rộng x Cao) x Số lần trao đổi khí tiêu chuẩn (lần/h).
Ví dụ: Xưởng gia công cơ khí yêu cầu mức trao đổi khí tối thiểu 30 lần/giờ. Nếu xưởng có thể tích 1.000 m³, bạn sẽ cần một chiếc quạt có lưu lượng tối thiểu là 30.000 m³/h.
2. Ước lượng cột áp bù trừ
Cột áp quạt phải lớn hơn tổng sức cản của toàn bộ hệ thống. Bạn cần cộng dồn các hao hụt do ma sát khi luồng khí đi qua đường ống thẳng, các đoạn co lơi (cút 90 độ, 45 độ), chụp hút và đặc biệt là sức cản của các túi lọc bụi.
Bên cạnh thông số, bạn phải chọn vật liệu chế tạo dựa vào môi trường. Thép SS400 phù hợp với điều kiện thường. Inox 304 là bắt buộc đối với môi trường axit. Tương tự, nếu khu vực có dung môi dễ cháy, bạn phải yêu cầu lắp đặt động cơ chống cháy nổ (Ex).
Báo giá quạt ly tâm trung áp mới nhất
Giá thành của quạt ly tâm không cố định mà phụ thuộc vào rất nhiều biến số kỹ thuật. Một chiếc quạt 10HP có thể dao động từ 15.000.000 VNĐ đến hơn 25.000.000 VNĐ tùy cấu hình.
| Mã sản phẩm | Công suất | Điện áp | Lưu lượng gió | Cột áp | Đơn giá tham khảo |
| QLT – 4P 0,5 | 1/2 HP | 220/380V | 1.400 m³/h | 500 Pa | 3.590.000 VNĐ |
| QLT – 4P 01 | 1 HP | 220/380V | 1.600 m³/h | 700 Pa | 4.430.000 VNĐ |
| QLT – 4P 02 | 2 HP | 220/380V | 3.200 m³/h | 1.000 Pa | 5.700.000 VNĐ |
| QLT – 4P 03 | 3 HP | 220/380V | 5.000 m³/h | 1.200 Pa | 7.680.000 VNĐ |
| QLT – 4P 05 | 5.5 HP | 380V | 6.500 m³/h | 1.500 Pa | 10.150.000 VNĐ |
| QLT – 4P 7,5 | 7.5 HP | 380V | 9.000 m³/h | 2.000 Pa | 14.640.000 VNĐ |
| QLT – 4P 10 | 10 HP | 380V | 12.000 m³/h | 2.500 Pa | 18.510.000 VNĐ |
| QLT – 4P 15 | 15 HP | 380V | 15.000 m³/h | 3.000 Pa | 25.500.000 VNĐ |
| QLT – 4P 20 | 20 HP | 380V | 20.000 m³/h | 3.500 Pa | 34.710.000 VNĐ |
| QLT – 4P 25 | 25 HP | 380V | 25.000 m³/h | 4.000 Pa | 43.890.000 VNĐ |
| QLT – 4P 30 | 30 HP | 380V | 30.000 m³/h | 4.500 Pa | 52.380.000 VNĐ |
| QLT – 4P 40 | 40 HP | 380V | 40.000 m³/h | 5.000 Pa | 64.290.000 VNĐ |
| QLT – 4P 50 | 50 HP | 380V | 50.000 m³/h | 5.200 Pa | 89.480.000 VNĐ |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận báo giá quạt ly tâm trung áp chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ Nextfan và cung cấp nhu cầu sử dụng, lưu lượng gió, cột áp, chiều dài đường ống hoặc bản vẽ hệ thống nếu có.
Các yếu tố cấu thành và làm chênh lệch báo giá quạt ly tâm trung áp bao gồm:
- Thương hiệu động cơ: Các loại mô-tơ cao cấp như Teco, ABB, Siemens sẽ có giá cao hơn hẳn so với động cơ Toàn Phát, Vihem thông thường, đổi lại là sự bền bỉ đáng kinh ngạc.
- Độ dày vật liệu: Vỏ quạt và cánh quạt dùng thép dày 3mm sẽ đắt hơn loại 2mm. Thép càng dày, quạt càng đầm, giảm thiểu tối đa độ rung lắc khi chạy ở tốc độ cao.
- Công nghệ sản xuất: Quạt được hàn robot, cắt bằng laser và có sự can thiệp của máy cân bằng động điện tử luôn có mức giá nhỉnh hơn các xưởng gia công thủ công.

Tại cơ sở sản xuất của chúng tôi, bạn sẽ nhận được mức giá tận gốc không qua trung gian. Chúng tôi cung cấp sự linh hoạt trong việc tùy chọn vật tư để thiết bị vừa vặn nhất với ngân sách của bạn.
Tiêu chuẩn lắp đặt và bảo dưỡng quạt trung áp
Quá trình thi công quyết định 50% hiệu năng và tuổi thọ của quạt. Trước tiên, bạn phải thi công móng đặt quạt đổ bê tông kiên cố. Bắt buộc phải sử dụng lò xo giảm chấn gắn dưới khung đế quạt và dùng ống nối mềm tại đầu hút/đầu thổi để triệt tiêu độ rung lắc truyền vào hệ thống ống dẫn.

Trong quá trình vận hành, hãy tuân thủ lịch trình bảo dưỡng định kỳ từ nhà sản xuất:
- Với quạt truyền động gián tiếp: Kiểm tra độ căng của dây curoa mỗi tháng một lần, tiến hành bôi trơn gối đỡ bằng mỡ chịu nhiệt định kỳ.
- Với cánh quạt: Thường xuyên vệ sinh, cạo sạch lớp bụi bám trên bề mặt lá cánh. Việc cánh quạt bị bám bẩn không đồng đều là nguyên nhân hàng đầu phá vỡ sự cân bằng động, gây ra tiếng ồn và làm hỏng vòng bi động cơ.
Bất kỳ một sai số nhỏ nào trong khâu chọn lựa và lắp đặt đều trực tiếp làm giảm năng suất làm việc của xưởng. Chúng tôi sở hữu dây chuyền sản xuất tự động với máy cắt laser CNC hiện đại và hệ thống test cân bằng động điện tử độ chính xác cao. Mọi sản phẩm rời khỏi nhà máy đều đạt tiêu chuẩn chất lượng khắt khe nhất, đi kèm cam kết bảo hành dài hạn 12-24 tháng.
Hãy để lại thông tin hoặc gọi ngay cho đội ngũ kỹ sư của Nextfan để được khảo sát tận nơi, lên phương án kỹ thuật và nhận bản vẽ 3D hệ thống thông gió hoàn toàn miễn phí ngay hôm nay.

