Quy trình thi công hệ thống hút lọc bụi công nghiệp từ A-Z
Danh mục: Tin tức
Đăng vào ngày: 24/08/2026
Kích thước quạt hút công nghiệp thường được gọi theo các mức như 400×400, 600×600, 900×900, 1000×1000, 1220×1220 hoặc 1380×1380 mm. Tuy nhiên, tên gọi này chưa đủ để xác định quạt có phù hợp với nhà xưởng hay vừa với vị trí lắp đặt hay không.
Muốn chọn đúng, cần phân biệt kích thước danh nghĩa, kích thước khung thực, đường kính cánh, chiều sâu và kích thước ô chờ. Sau đó phải tính lưu lượng gió, kiểm tra áp suất hệ thống, nguồn điện và số lượng quạt cần dùng. Hai quạt có cùng kích thước bên ngoài vẫn có thể khác đáng kể về lưu lượng, công suất, độ ồn và khả năng làm việc khi nối đường ống.
Bảng và hướng dẫn dưới đây giúp người đọc tra cứu các size thường gặp, hiểu đúng thông số và xây dựng cấu hình sơ bộ trước khi yêu cầu báo giá hoặc khảo sát kỹ thuật.
Các kích thước dưới đây là những tên gọi thường xuất hiện trên thị trường Việt Nam. Chúng nên được xem là nhóm kích thước tham khảo, không phải kích thước ô tường cố định cho mọi sản phẩm.
| Size thường được gọi | Nhóm kích thước | Thông tin phải đối chiếu trước khi mua |
|---|---|---|
| 300×300 mm | Nhỏ | Kích thước khung thực, đường kính cánh, lưu lượng và mục đích sử dụng |
| 400×400 mm | Nhỏ | Chiều sâu quạt, điện áp, vị trí lắp và kích thước ô chờ |
| 500×500 mm | Nhỏ đến trung bình | Kích thước phủ bì thực tế, công suất motor và lưu lượng theo model |
| 600×600 mm | Trung bình | Kiểu truyền động, độ ồn, chớp lật và khoảng trống bảo trì |
| 700×700 mm | Trung bình | Kích thước khung, lưu lượng tại điều kiện làm việc và nguồn điện |
| 800×800 mm | Trung bình | Khối lượng quạt, kết cấu đỡ, lưu lượng và vị trí cấp gió bù |
| 900×900 mm | Trung bình đến lớn | Kích thước ô chờ, áp suất làm việc, công suất và độ ồn |
| 1000×1000 mm | Lớn | Kích thước khung thực, chiều sâu, phương thức truyền động và lưu lượng |
| 1100×1100 mm | Lớn | Bản vẽ kỹ thuật, kích thước vận chuyển và khả năng đưa quạt vào vị trí lắp |
| 1220×1220 mm | Lớn | Kết cấu khung đỡ, điện áp, lưu lượng, độ ồn và khoảng bảo trì |
| 1380×1380 mm | Rất lớn | Tải trọng, vị trí lắp, lưu lượng thực tế, cấp gió bù và phương án điều khiển |
| 1400×1400 mm | Rất lớn | Kích thước phủ bì, năng lực kết cấu, nguồn điện và điều kiện vận hành |
Lưu ý: Không có một mức lưu lượng hoặc công suất cố định cho từng size. Kích thước 1000×1000 mm của hai nhà sản xuất khác nhau có thể sử dụng cánh, tốc độ quay, motor và cơ cấu truyền động khác nhau. Vì vậy, mọi bảng thông số cần gắn với model và catalog cụ thể.
Nguyên nhân phổ biến dẫn đến khoét sai ô tường hoặc mua quạt không vừa vị trí lắp là dùng tên gọi thương mại thay cho kích thước kỹ thuật. Trước khi đặt hàng, cần làm rõ từng loại số đo sau.
Kích thước danh nghĩa là tên gọi được nhà cung cấp hoặc thị trường sử dụng để phân nhóm sản phẩm. Ví dụ, một quạt được gọi là size 600×600 không đồng nghĩa khung thực tế luôn rộng và cao đúng 600 mm.
Kích thước khung thực hay kích thước phủ bì là chiều rộng và chiều cao đo tại điểm ngoài cùng của vỏ quạt. Đây mới là thông số cần dùng để kiểm tra khả năng đưa quạt vào vị trí lắp và thiết kế khung đỡ.
Một số dòng quạt có tên gọi 500×500 nhưng kích thước khung thực có thể nhỏ hơn hoặc lớn hơn mức danh nghĩa. Sự khác biệt này xuất phát từ quy ước đặt tên, thiết kế vỏ, độ dày khung và cấu tạo chớp.
Do đó, không nên yêu cầu đội xây dựng khoét ô tường chỉ dựa vào tên sản phẩm. Tài liệu cần dùng là bản vẽ kỹ thuật của đúng model đã chốt.

Đường kính cánh là kích thước của cụm cánh quay bên trong khung. Đường kính cánh ảnh hưởng đến diện tích quét gió nhưng không tự quyết định lưu lượng. Góc cánh, số lượng cánh, tốc độ quay, công suất motor và áp suất hệ thống cũng tác động trực tiếp đến hiệu năng.
Chiều sâu quạt là khoảng cách từ mặt trước đến mặt sau của thiết bị. Thông số này đặc biệt quan trọng khi lắp trên vách mỏng, trong hốc kỹ thuật, sát máy móc hoặc tại nơi có lối đi hẹp.
Kích thước ô chờ là khoảng mở cần chuẩn bị trên tường, vách hoặc khung thép. Ô chờ không nhất thiết bằng kích thước phủ bì. Phương án lắp còn liên quan đến khung đỡ, mặt bích, vật liệu chống rung, khe thao tác và yêu cầu chống nước mưa.
Thứ tự thông số thường được ghi là dài × rộng × sâu hoặc rộng × cao × sâu. Trước khi thi công, cần hỏi rõ cách ghi của nhà sản xuất để tránh đảo chiều hoặc hiểu nhầm đơn vị.
Kích thước quạt chủ yếu cho biết thiết bị chiếm bao nhiêu không gian. Năng lực thông gió phải được đánh giá bằng lưu lượng, áp suất, hiệu suất và điều kiện làm việc.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến lựa chọn |
|---|---|
| Chiều cao nhà xưởng | Hai xưởng cùng diện tích nhưng khác chiều cao sẽ có thể tích không khí khác nhau |
| Nguồn phát nhiệt | Xưởng có lò, máy ép, máy sấy hoặc mái hấp thụ nhiệt cần xử lý tải nhiệt cao hơn kho thông thường |
| Mùi, khói và hơi ẩm | Yêu cầu hút thải phụ thuộc loại chất ô nhiễm, vị trí phát sinh và cách thu gom |
| Đường ống | Ống dài, nhiều co hoặc thiết bị lọc làm tăng trở lực và giảm lưu lượng thực tế |
| Cửa cấp gió bù | Thiếu đường gió vào khiến quạt không đạt lưu lượng mong muốn và tạo áp âm quá lớn |
| Cấu tạo quạt | Cùng kích thước nhưng khác cánh, motor, tốc độ và truyền động sẽ tạo hiệu năng khác nhau |
| Điều kiện môi trường | Không khí ẩm, có hóa chất, bụi hoặc nhiệt độ cao ảnh hưởng đến vật liệu và tuổi thọ thiết bị |
Chọn quạt theo diện tích thường dẫn đến hai sai lệch. Quạt quá nhỏ không xử lý đủ nhiệt hoặc mùi, còn quạt quá lớn làm tăng chi phí đầu tư, tiêu thụ điện, tiếng ồn và yêu cầu kết cấu.
Với hệ thống nối đường ống, việc chỉ so sánh m³/h trên catalog còn thiếu. Cần xem lưu lượng tại áp suất làm việc hoặc đường đặc tính quạt. Lưu lượng danh định trong điều kiện thông thoáng có thể giảm khi quạt phải thắng trở lực của ống, co, van, lưới và bộ lọc.
Quy trình tính sơ bộ gồm bốn bước: xác định thể tích không gian, xác định yêu cầu trao đổi không khí, tính tổng lưu lượng và chia cho lưu lượng sử dụng của từng quạt.
V = L × W × H

Không nên chỉ dùng diện tích sàn. Một nhà xưởng cao 8 m chứa lượng không khí lớn hơn đáng kể so với xưởng cùng diện tích nhưng cao 4 m.
Số lần trao đổi không khí trong một giờ thường được ký hiệu là n. Giá trị này thể hiện toàn bộ thể tích không khí trong không gian cần được thay mới bao nhiêu lần mỗi giờ.
Không sử dụng một giá trị n chung cho mọi công trình. Xưởng may, xưởng cơ khí, bếp công nghiệp, trang trại, nhà kính và khu vực có hóa chất có tải nhiệt và chất ô nhiễm khác nhau. Giá trị thiết kế phải được xác định từ mục tiêu xử lý, quy trình sản xuất, yêu cầu an toàn và tài liệu kỹ thuật phù hợp.
Nếu mục tiêu là hút cục bộ tại một máy phát khói hoặc bụi, phương pháp trao đổi khí toàn phòng có thể không đủ. Trường hợp này cần tính vận tốc bắt giữ, tiết diện chụp hút, tổn thất đường ống và áp suất quạt.
Q = V × n
Kết quả Q là nhu cầu của toàn bộ không gian, chưa phải lưu lượng của một quạt. Trước khi dùng kết quả này để đặt mua, cần kiểm tra vị trí hút, đường gió cấp, độ kín của công trình và trở lực hệ thống.
N = Q ÷ q

Kết quả phải được làm tròn lên. Nếu phép chia cho kết quả 2,2 thì số lượng sơ bộ là 3 quạt, không phải 2 quạt.
Giá trị q nên lấy từ catalog của model cụ thể. Với hệ thống có đường ống hoặc thiết bị lọc, cần dùng lưu lượng tại điểm làm việc dự kiến thay vì chỉ lấy mức lưu lượng cực đại.
Sau phép tính, cần kiểm tra thêm khả năng phân phối gió. Ba quạt có tổng lưu lượng đủ nhưng đặt cùng một góc nhà xưởng vẫn có thể để lại vùng nóng hoặc vùng không khí tù đọng.
Điện năng tiêu thụ = Tổng công suất đầu vào × Số giờ vận hành
Nếu nhiều quạt vận hành đồng thời, tổng công suất đầu vào bằng công suất của từng quạt cộng lại. Chi phí điện được tính bằng điện năng tiêu thụ nhân với đơn giá điện áp dụng tại cơ sở.
Không nên dùng riêng công suất motor để đánh giá quạt nào hiệu quả hơn. Hai quạt có cùng công suất nhưng tạo lưu lượng và áp suất khác nhau. Chỉ số cần so sánh là lượng gió hữu ích tại điểm làm việc so với điện năng tiêu thụ.
Quạt vuông, quạt hướng trục, quạt ly tâm, quạt mái và quạt composite không thể thay thế cho nhau trong mọi hệ thống. Chọn sai loại quạt sẽ khiến kích thước phù hợp nhưng hiệu quả vận hành không đạt yêu cầu.
| Loại quạt | Trường hợp phù hợp | Điểm phải kiểm tra |
|---|---|---|
| Quạt vuông gắn tường | Thông gió trực tiếp qua tường, nhà xưởng, kho, trang trại hoặc hệ thống làm mát có tấm cooling pad | Lưu lượng, áp suất, kích thước khung, chớp lật, cửa cấp gió và kết cấu đỡ |
| Quạt hướng trục | Cấp hoặc hút gió theo trục, lắp tường hoặc nối với đường ống có trở lực phù hợp | Đường kính, áp suất tĩnh, chiều dài ống, số lượng co và độ ồn |
| Quạt ly tâm | Hệ thống có trở lực cao hơn, hút bụi, hút mùi, cấp khí qua mạng ống hoặc thiết bị xử lý | Lưu lượng tại áp suất thiết kế, vật liệu cánh, truyền động, motor và đường đặc tính |
| Quạt hút mái | Thoát khí nóng tích tụ ở vùng cao, thông gió mái hoặc khu vực khó bố trí quạt tường | Chống nước mưa, tải trọng mái, cổ ống, độ rung và đường thoát khí |
| Quạt composite | Môi trường ẩm, có hơi ăn mòn hoặc yêu cầu vật liệu chống ăn mòn phù hợp | Khả năng tương thích hóa chất, motor, phụ kiện kim loại và điều kiện nhiệt độ |

Quạt vuông có lưu lượng lớn không đồng nghĩa phù hợp với đường ống dài. Khi hệ thống có nhiều đoạn ống, co, van hoặc lọc, nên ưu tiên thiết bị có khả năng tạo áp và có đường đặc tính rõ ràng.
Với môi trường có bụi dễ cháy, khí độc, hơi hóa chất hoặc nhiệt độ cao, việc lựa chọn không dừng ở kích thước và lưu lượng. Motor, vật liệu cánh, cấp bảo vệ điện, khả năng chống ăn mòn và yêu cầu an toàn phải được đánh giá riêng.
| Tình huống | Hướng lựa chọn sơ bộ | Thông tin quyết định cuối cùng |
|---|---|---|
| Nhà xưởng thông gió trực tiếp | Quạt vuông hoặc quạt hướng trục gắn tường | Thể tích xưởng, tải nhiệt, vị trí cấp gió và kích thước ô lắp |
| Xưởng rộng có nhiều nguồn nhiệt | Chia quạt theo khu vực thay vì chỉ tập trung một cụm | Vị trí máy phát nhiệt, hướng gió, chiều cao và sơ đồ phân phối khí |
| Kho hàng | Chọn theo thể tích, độ ẩm, yêu cầu bảo quản và thời gian vận hành | Loại hàng, nguồn nhiệt, điểm lấy gió và giới hạn tiếng ồn |
| Trang trại | Quạt vuông kết hợp đường gió cấp hoặc tấm làm mát khi thiết kế yêu cầu | Mật độ vật nuôi, chiều dài chuồng, điều kiện khí hậu và chế độ vận hành |
| Nhà kính | Bố trí quạt theo hướng luồng khí xuyên suốt không gian | Nhiệt, độ ẩm, cây trồng, cửa lấy gió và chiều dài nhà kính |
| Khu vực có hóa chất hoặc hơi ẩm cao | Ưu tiên vật liệu phù hợp môi trường, có thể gồm quạt composite | Loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và khả năng tương thích vật liệu |
| Hệ thống có đường ống | Quạt hướng trục hoặc ly tâm theo mức trở lực | Chiều dài ống, tiết diện, số co, van, lọc và áp suất yêu cầu |
| Không gian giới hạn vị trí lắp | Chọn model theo kích thước phủ bì và chiều sâu thực tế | Ô chờ, lối vận chuyển, khoảng bảo trì và kết cấu chịu lực |
Bảng trên chỉ định hướng loại quạt và dữ liệu cần thu thập. Kích thước cuối cùng phải được chốt sau khi xác định tổng lưu lượng, áp suất làm việc và thông số của model cụ thể.
Tổng lưu lượng bằng nhau không có nghĩa hai phương án tạo hiệu quả giống nhau. Một quạt lớn và nhiều quạt nhỏ khác nhau về phân phối khí, khả năng dự phòng, số vị trí lắp và chi phí bảo trì.
| Tiêu chí | Một quạt lớn | Nhiều quạt nhỏ |
|---|---|---|
| Phân phối khí | Tập trung lưu lượng tại một vị trí | Dễ chia lưu lượng theo nhiều khu vực |
| Điểm chết trong nhà xưởng | Nguy cơ cao hơn nếu mặt bằng dài hoặc bị che chắn | Dễ giảm điểm chết khi bố trí đúng |
| Dự phòng vận hành | Dừng quạt có thể làm mất toàn bộ lưu lượng tại khu vực | Một quạt dừng, các quạt còn lại vẫn tiếp tục hoạt động |
| Thi công | Ít vị trí khoét và đấu điện hơn | Nhiều ô lắp, dây điện và thiết bị điều khiển hơn |
| Bảo trì | Ít thiết bị nhưng mỗi lần dừng ảnh hưởng lớn | Nhiều thiết bị cần bảo trì nhưng có thể luân phiên |
| Điều khiển theo khu vực | Khó chia nhỏ nếu không có hệ thống ống hoặc van | Dễ bật tắt theo từng khu vực sản xuất |
| Kết cấu | Yêu cầu một vị trí chịu tải lớn | Phân tán tải trên nhiều vị trí |

Nhà xưởng dài, có nhiều máy hoặc chia thành nhiều vùng sản xuất thường phù hợp với phương án phân tán quạt. Không gian nhỏ, luồng khí rõ ràng và ít vật cản có thể sử dụng ít quạt hơn với lưu lượng lớn hơn.
Không nên chọn phương án chỉ bằng cách cộng lưu lượng catalog. Cần xem đường đi của không khí từ cửa cấp gió đến cửa hút, tránh tình trạng gió đi tắt qua khu vực gần quạt trong khi vùng làm việc vẫn nóng.

Một bộ thông tin đầy đủ giúp nhà cung cấp hoặc kỹ sư loại bỏ nhanh những model không phù hợp. Việc này hiệu quả hơn yêu cầu báo giá chung cho một kích thước nhưng chưa xác định lưu lượng và điều kiện lắp.
Giả sử một nhà xưởng đã đo được chiều dài là L, chiều rộng là W và chiều cao hữu ích là H. Quy trình tính không bắt đầu bằng việc chọn quạt 900×900 hay 1220×1220, mà bắt đầu bằng nhu cầu lưu lượng.
Ví dụ, nếu phép tính cho thấy cần tổng lưu lượng Q và một model cụ thể có lưu lượng sử dụng q, kết quả Q ÷ q mới cho biết số lượng sơ bộ. Size của model chỉ được chốt sau khi xác nhận quạt đáp ứng lưu lượng, áp suất, điện áp và điều kiện không gian.
Trong hệ thống có đường ống, q phải được xác định tại áp suất làm việc. Nếu lấy lưu lượng cực đại trong điều kiện không có trở lực, số lượng tính ra có thể thấp hơn nhu cầu thực tế.
Quy trình này cũng cho phép so sánh nhiều phương án. Có thể đặt cạnh nhau phương án dùng ít quạt kích thước lớn và phương án dùng nhiều quạt nhỏ hơn, sau đó đánh giá phân phối gió, điện năng, độ ồn, chi phí thi công và khả năng dự phòng.
Các tên gọi thường gặp gồm 300×300, 400×400, 500×500, 600×600, 700×700, 800×800, 900×900, 1000×1000, 1100×1100, 1220×1220, 1380×1380 và 1400×1400 mm. Mỗi hãng có thể sử dụng quy ước và kích thước khung khác nhau.
Không thể xác định chỉ bằng diện tích. Cần biết chiều cao, tải nhiệt, mục tiêu hút, số lần trao đổi không khí, lưu lượng của model và trở lực hệ thống. Hai nhà xưởng cùng diện tích có thể cần số lượng quạt khác nhau.
Không nên khoét tường theo tên gọi 1000×1000. Cần dùng kích thước phủ bì, kích thước lắp và bản vẽ kỹ thuật của đúng model. Ô chờ còn phải tính đến khung đỡ, dung sai thi công và phương án chống rung.
Không nhất thiết. Lưu lượng và áp suất còn phụ thuộc đường kính cánh, góc cánh, tốc độ quay, công suất motor, kiểu truyền động và điều kiện lắp đặt. Kích thước lớn chủ yếu cho biết quạt chiếm nhiều không gian hơn.
Tính thể tích theo công thức dài × rộng × cao, nhân với số lần trao đổi không khí để có tổng lưu lượng Q. Sau đó lấy Q chia cho lưu lượng sử dụng q của một quạt và làm tròn kết quả lên.
Chọn theo điện áp của model, công suất thiết bị và hạ tầng điện tại công trình. Quạt công suất lớn và hệ thống vận hành liên tục thường sử dụng nguồn ba pha khi thiết kế cho phép. Không tự đổi điện áp hoặc đấu nối khác thông số của motor.
Trình tự đúng là xác định mục tiêu thông gió, tính tổng lưu lượng, chọn loại quạt, tính số lượng rồi mới chốt kích thước khung và ô lắp. Không nên bắt đầu bằng câu hỏi “xưởng này dùng quạt size bao nhiêu” khi chưa có chiều cao, tải nhiệt, đường ống và cửa cấp gió.
Trước khi yêu cầu báo giá, nên chuẩn bị kích thước dài × rộng × cao của nhà xưởng, mô tả nguồn nhiệt hoặc mùi, ảnh vị trí lắp, thông tin đường ống, nguồn điện và yêu cầu vận hành. Nhà cung cấp cần trả lại tối thiểu model, kích thước phủ bì, bản vẽ lắp, lưu lượng, áp suất, công suất, điện áp, độ ồn và phương án bảo trì.
Khi các thông tin trên đã rõ, kích thước quạt hút công nghiệp mới trở thành dữ liệu có giá trị để ra quyết định, thay vì chỉ là một con số trên tên sản phẩm.

Tôi là Nguyễn Công Nghị hiện đang là CEO và là người sáng lập nên Nextfan. Với nhiều năm kinh nghiệm ngành công nghiệp trong các lĩnh vực: Quạt công nghiệp, thi công hệ thống hút bụi và giải pháp làm mát nhà xưởng….. Tôi mong muốn mang đến cho các bạn những thông tin hữu ích nhất.