Mùa hè luôn là thời điểm “thử lửa” đối với các nhà quản lý. Khi nhiệt độ khu vực sản xuất tăng vọt, kéo theo hàng loạt hệ lụy trực tiếp: công nhân kiệt sức làm suy giảm năng suất lao động, trong khi hệ thống máy móc liên tục báo lỗi do quá nhiệt. Để giải quyết bài toán này, tấm làm mát nhà xưởng chính là lời giải tối ưu nhất. Được thiết kế như một hệ thống thông gió giảm nhiệt tự nhiên, giải pháp này giúp bạn cắt giảm tối đa chi phí đầu tư ban đầu và tối ưu chi phí vận hành so với các phương pháp làm lạnh truyền thống.
Cấu tạo tấm làm mát Cooling Pad
Tấm làm mát nhà xưởng (Cooling Pad) có cấu tạo dạng tổ ong đặc trưng, được thiết kế chuyên biệt để tối đa hóa diện tích tiếp xúc giữa dòng không khí nóng và nước, từ đó tạo ra hiệu ứng bay hơi làm mát.
Dưới đây là chi tiết các thành phần cấu tạo nên một tấm làm mát tiêu chuẩn:
-
Vật liệu lõi: Được sản xuất từ giấy Kraft làm từ bột gỗ nguyên sinh . Đặc điểm quan trọng nhất của loại giấy này là khả năng thẩm thấu nước tốt và giữ nước lâu. Giấy được ngâm tẩm qua hóa chất (keo chịu nước đặc biệt) để tạo độ cứng, giúp chúng không bị mủn hay mục nát dù ngâm nước liên tục trong thời gian dài.
-
Cấu trúc lượn sóng: Các lớp giấy được dập nếp lượn sóng, xếp chồng và dán chéo lên nhau bằng keo. Góc cắt phổ biến nhất là 45/45 độ hoặc 45/15 độ. Thiết kế này tạo ra những đường rãnh ngoằn ngoèo, ép không khí phải luồn lách qua bề mặt ướt, giúp nước được phân bổ đều và tăng thời gian trao đổi nhiệt để quá trình bay hơi diễn ra mạnh nhất.
-
Lớp phủ chống rêu: Một số loại tấm làm mát (thường gọi là tấm chống rêu) có phủ thêm màng nilon màu đen ở một mặt tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoài. Lớp phủ Teflon này giúp bề mặt cứng hơn, ngăn cản ánh sáng xuyên qua để chống tảo, rêu mốc phát triển và giúp việc xịt rửa bụi bẩn dễ dàng hơn.
-
Khung bảo vệ: Khi lắp ráp thành vách làm mát hoàn chỉnh, các tấm Cooling Pad sẽ được đặt sát nhau trong một bộ khung bao bọc (thường làm bằng Inox 304, hợp kim nhôm hoặc thép mạ kẽm). Bộ khung này đi kèm với máng phân phối nước ở mép trên (giúp nước chảy đều xuống các tấm) và máng thu nước ở mép dưới (thu hồi nước thừa về máy bơm).
Tấm Cooling Pad chất lượng tốt khi cầm sẽ có cảm giác cứng cáp, các nếp cắt lượn sóng sắc nét, đều đặn. Đặc biệt, keo dán xịn sẽ không để lại mùi hôi hắc khó chịu khi hệ thống bơm nước bắt đầu chạy.
Thông số kỹ thuật tấm làm mát nhà xưởng
Thông số kỹ thuật của tấm làm mát Cooling Pad công nghiệp model 7090 được quy định bởi kích thước vật lý và các chỉ số nhiệt động lực học.
Kích thước vật lý tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn | Chi tiết / Ứng dụng |
| Chiều cao (H) | 1500mm, 1800mm, 2000mm | Chiều cao phổ thông cho vách xưởng. Có thể cắt ngắn tùy thiết kế. |
| Chiều rộng (W) | 600mm | Kích thước bản chuẩn cố định từ nhà máy sản xuất. |
| Độ dày (D) | 150mm | Tiêu chuẩn cho thông gió công nghiệp (Loại 50-100mm chỉ dùng cho quạt điều hòa). |
| Góc lượn sóng | 45°/45° hoặc 45°/15° | Tối ưu hóa đường chảy của màng nước và hạn chế tối đa sức cản gió. |
| Chiều cao rãnh sóng | 7mm | Kích thước rãnh rộng giúp chống tắc nghẽn bụi bẩn tốt hơn. |
Đặc tính vật liệu và hiệu suất hoạt động
-
Hiệu suất trao đổi nhiệt: Đạt 80% – 85% trong điều kiện tiêu chuẩn. Hệ thống có khả năng hạ nhiệt độ không khí từ 5 – 10°C tùy thuộc vào mức độ hanh khô của môi trường ngoài trời.
-
Tốc độ gió bề mặt tối ưu: 1.2 – 1.5 m/s. Nếu vận tốc gió luồn qua rãnh vượt mức này, nước có nguy cơ bị xé rách khỏi bề mặt giấy và cuốn văng vào bên trong nhà xưởng (hiện tượng cuốn nước).
-
Độ mao dẫn (Tốc độ thẩm thấu): Khoảng 60 – 70 mm/5 phút hoặc 200 mm/1.5 giờ. Chỉ số này đảm bảo màng nước dàn đều nhanh chóng từ trên xuống dưới mà không để lại các mảng giấy khô cục bộ.
-
Lượng nước tuần hoàn yêu cầu: Dao động ở mức 1.5 – 2 lít/m²/phút để duy trì bề mặt luôn ướt sũng trong điều kiện quạt hút chạy tối đa công suất.
-
Chất liệu và định lượng lõi: Sản xuất từ giấy Kraft tinh khiết với định lượng cao (thường từ 100 – 105 g/m²), ngâm tẩm lớp keo chịu nước chuyên dụng giúp duy trì hình dáng gốc trong môi trường ngâm nước liên tục.
-
Khả năng chịu lực xếp nén: Bề mặt rãnh sóng phải chịu được lực tỳ đè mà không bị xẹp, bẹp để duy trì đường đi của gió (thường chịu được lực tỳ trên 20kg/cm²).
Nguyên lý hoạt động của tấm làm mát cooling pad
Tấm làm mát (Cooling Pad) hoạt động dựa trên nguyên lý làm mát bằng bay hơi nước tự nhiên. Đây là quá trình không khí nóng hấp thụ độ ẩm, làm nước bay hơi và từ đó giảm nhiệt độ của chính luồng không khí đó.

Để quá trình này diễn ra trong nhà xưởng, tấm làm mát không hoạt động độc lập mà luôn kết hợp với hai thành phần chính: hệ thống máy bơm nước và hệ thống quạt hút công nghiệp.
Quá trình làm mát diễn ra theo 4 bước liên tục:
-
Cấp nước tạo màng ẩm: Máy bơm sẽ bơm nước liên tục từ bể chứa lên hệ thống máng phân phối nằm phía trên tấm Cooling Pad. Nước chảy từ từ xuống dưới dọc theo các nếp gấp tổ ong, làm ướt sũng toàn bộ bề mặt lõi giấy và tạo thành một màng nước mỏng. Nước thừa chảy xuống máng dưới và được thu hồi về bể.
-
Hút không khí nóng: Hệ thống quạt hút công nghiệp (được lắp đặt ở bức tường đối diện với vách Cooling Pad) hoạt động, tạo ra áp suất âm bên trong nhà xưởng. Áp suất này sẽ “kéo” luồng không khí nóng, khô từ môi trường bên ngoài đi xuyên qua các lỗ hở của tấm làm mát.
-
Trao đổi nhiệt (Sự bay hơi): Khi không khí nóng khô luồn lách qua bề mặt giấy tổ ong đang ướt sũng, nó mang theo nhiệt lượng (khí nóng) tiếp xúc trực tiếp với nước. Nước sẽ hấp thụ nhiệt năng từ luồng không khí này để chuyển từ thể lỏng sang thể khí (bay hơi).
-
Giảm nhiệt độ: Do bị mất đi một lượng nhiệt năng lớn để phục vụ cho quá trình nước bay hơi, luồng không khí đi xuyên qua tấm làm mát sẽ bị hạ nhiệt độ đột ngột (thường giảm từ 5 – 10 độ C so với ngoài trời). Luồng khí mát và giàu oxy này sau đó tràn vào làm mát toàn bộ không gian xưởng trước khi bị quạt hút đẩy ra ngoài.
Nguyên lý này hoạt động hiệu quả nhất vào những ngày nắng nóng nhưng hanh khô. Nếu độ ẩm ngoài trời quá cao (như những ngày nồm ẩm hoặc sau cơn mưa lớn), khả năng bay hơi của nước sẽ giảm, dẫn đến hiệu quả làm mát của tấm Cooling Pad cũng giảm theo.
Ưu điểm tấm làm mát nhà xưởng cooling pad
-
Tiết kiệm chi phí đầu tư và vận hành: Chi phí lắp đặt hệ thống Cooling Pad ban đầu chỉ bằng khoảng 1/3 so với hệ thống điều hòa không khí trung tâm. Điện năng tiêu thụ cũng được tối ưu hóa ở mức tối đa (chỉ bằng khoảng 1/10) do toàn bộ hệ thống chỉ sử dụng điện để chạy quạt hút và một máy bơm nước công suất nhỏ.
-
Làm mát nhanh cho không gian mở và bán mở: Khác với máy lạnh yêu cầu không gian kín, hệ thống này hoạt động hoàn hảo trong các không gian mở. Nó có thể giảm nhiệt độ không khí từ 5 – 10 độ C một cách nhanh chóng, liên tục đưa luồng khí tươi mới vào xưởng và đẩy khí nóng bức ra ngoài.
-
Cải thiện chất lượng không khí và lọc bụi: Màng nước chảy liên tục trên các nếp gấp tổ ong đóng vai trò như một bộ tiền lọc tự nhiên, giữ lại phần lớn bụi bẩn thô từ ngoài môi trường. Khi hoạt động đồng bộ cùng các hệ thống hút bụi công nghiệp bên trong xưởng, tổng thể hệ thống không chỉ làm mát mà còn đảm bảo môi trường làm việc đạt tiêu chuẩn không khí sạch, bảo vệ hệ hô hấp của người lao động.
-
Ứng dụng đa dạng trong nông nghiệp và sinh học: Khả năng kiểm soát nhiệt độ kết hợp cung cấp độ ẩm nhẹ của tấm Cooling Pad biến nó thành giải pháp lý tưởng cho các mô hình nhà kính nông nghiệp hiện đại, trang trại chăn nuôi, hoặc các cơ sở ươm tạo thủy sinh và vi sinh, giúp động thực vật phát triển ổn định bất chấp thời tiết oi bức bên ngoài.
-
Thân thiện với môi trường: Quá trình hạ nhiệt diễn ra hoàn toàn bằng cơ chế bay hơi nước tự nhiên. Hệ thống không sử dụng các dung môi làm lạnh chứa gas CFC hay HCFC, không tạo ra khí thải độc hại và không phá hủy tầng ozone.
-
Linh hoạt trong bảo dưỡng và thay thế: Cấu trúc module ghép vách giúp việc bảo dưỡng trở nên đơn giản. Có thể dễ dàng xịt rửa định kỳ hoặc tháo rời, thay thế từng tấm bị hỏng, mục nát mà không cần phải can thiệp hay làm gián đoạn toàn bộ hệ thống làm mát.
Các loại tấm làm mát cooling pad tại NextFan
Trên thị trường, tấm làm mát Cooling Pad được phân loại dựa trên ba tiêu chí chính: đặc điểm bề mặt, kích thước rãnh sóng và chất liệu lõi.
Phân loại theo bề mặt và màu sắc
- Tấm làm mát tiêu chuẩn (Màu nâu tự nhiên): Đây là loại cơ bản và có giá thành rẻ nhất, giữ nguyên bề mặt giấy Kraft nguyên thủy. Do khả năng ngậm nước cực tốt nên hiệu suất bay hơi cao. Loại này phù hợp lắp đặt ở những vị trí có mái che, râm mát, ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp để tránh sinh rêu tảo.
-
Tấm làm mát chống rêu (Mặt đen): Vẫn là lõi giấy màu nâu nhưng được phủ thêm một lớp màng Teflon/Nylon màu đen mỏng ở mặt tiếp xúc với môi trường ngoài. Lớp phủ này cản ánh sáng xuyên vào các khe rãnh, triệt tiêu môi trường quang hợp của rêu mốc. Bề mặt đen cũng cứng cáp hơn, chịu được tia nước mạnh khi xịt rửa vệ sinh định kỳ.

Tấm làm mát composite kết hợp giấy và nhựa -
Tấm làm mát màu xanh lá/xanh dương: Giấy lõi được xử lý hóa học nhuộm màu và thường tích hợp sẵn hoạt chất chống nấm mốc. Loại này có tính thẩm mỹ cao, ít để lộ vết ố bẩn hơn so với màu nâu, thường dùng cho các không gian cần sự bắt mắt như showroom hoặc nhà kính sinh thái.
Phân loại theo kích thước lỗ sóng (Góc cắt x Độ cao sóng)
-
Dòng 7090 (Sóng rộng): Có chiều cao rãnh sóng là 7mm, góc cắt thường là 45/45 độ. Khoảng cách sóng rộng giúp luồng gió lớn dễ dàng đi qua, cản trở áp suất thấp và hạn chế tắc nghẽn do bụi bẩn. Đây là model thông dụng nhất, được ứng dụng rộng rãi trong 90% các hệ thống làm mát nhà xưởng công nghiệp và trang trại.
-
Dòng 5090 (Sóng hẹp): Có chiều cao rãnh sóng chỉ 5mm. Mật độ nếp gấp dày đặc hơn giúp tăng tối đa diện tích tiếp xúc giữa nước và không khí, mang lại hiệu quả hạ nhiệt sâu hơn. Tuy nhiên, rãnh nhỏ khiến luồng gió bị cản nhiều và rất dễ bám bụi, tắc nghẽn. Dòng 5090 chủ yếu dùng trong các thiết bị làm mát cục bộ như quạt điều hòa hơi nước di động.
Phân loại theo chất liệu lõi
-
Tấm giấy Cellulose (Bột gỗ): Là dòng tiêu chuẩn được đề cập ở trên. Ưu điểm là khả năng ngậm nước tuyệt vời, làm mát sâu, giá rẻ. Nhược điểm là tuổi thọ có giới hạn (thường 3-5 năm tùy bảo dưỡng) và có thể bị mục ủ nếu ngâm nước bẩn lâu ngày.
-
Tấm làm mát bằng nhựa (Plastic/PVC): Được đúc từ nhựa Polymer thay vì giấy. Loại này không giữ nước trong vật liệu mà nước chỉ chảy trượt trên bề mặt. Hiệu suất giảm nhiệt kém hơn giấy Cellulose nhưng bù lại tuổi thọ cực cao, chịu được tia UV, hóa chất ăn mòn và dễ dàng chà rửa mạnh tay. Thường dùng trong các môi trường xả thải khí độc hại hoặc trang trại phát sinh nhiều khí Amoniac.
Ứng dụng của tấm làm mát nhà xưởng
Tấm làm mát Cooling Pad được ứng dụng cực kỳ rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt phát huy tác dụng tối đa ở những không gian mở, bán mở hoặc có diện tích lớn – nơi mà việc sử dụng điều hòa máy nén truyền thống là bất khả thi hoặc tốn kém chi phí khổng lồ.
Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất của tấm làm mát:
1. Trong lĩnh vực công nghiệp và sản xuất
Đây là ứng dụng lớn nhất, thường kết hợp với quạt hút công nghiệp tạo thành hệ thống thông gió làm mát áp suất âm:
-
Xưởng dệt may, da giày: Làm mát cho môi trường tập trung đông công nhân, đồng thời màng nước giúp giữ lại lượng lớn bụi vải lơ lửng, cải thiện không khí thở.
-
Xưởng gia công cơ khí, luyện kim: Hạ nhiệt độ từ các lò nung, máy hàn và máy móc ma sát sinh nhiệt cao.
-
Nhà máy sản xuất nhựa, bao bì, hóa chất: Hút luồng khí nóng bức, mùi nhựa và hóa chất ra ngoài, đồng thời cấp luồng khí tươi mát vào để bảo vệ sức khỏe người lao động.
2. Trong lĩnh vực nông nghiệp và sinh thái
-
Trang trại chăn nuôi khép kín: Ứng dụng phổ biến trong các trại gà lạnh, trại lợn… Việc giữ nhiệt độ ổn định giúp vật nuôi không bị sốc nhiệt mùa hè, giảm tỷ lệ dịch bệnh và tăng năng suất sinh trưởng.
-
Nhà kính nông nghiệp: Kiểm soát vi khí hậu (cả nhiệt độ lẫn độ ẩm) cho các mô hình trồng rau thủy canh, trồng hoa lan cao cấp, hoặc các cơ sở ươm tạo nấm và vi sinh sinh học.
3. Trong không gian thương mại và dịch vụ
-
Tích hợp vào máy làm mát di động (Quạt điều hòa): Sử dụng dạng tấm Cooling Pad cỡ nhỏ (như dòng 5090) bên trong các máy làm mát bằng hơi nước để thổi gió mát cho quán cà phê, nhà hàng, quán bia hơi không gian mở.
-
Làm mát không gian rộng: Các khu vực như gara sửa chữa ô tô, bãi đậu xe, chợ truyền thống, hoặc trung tâm tổ chức sự kiện ngoài trời.
4. Ứng dụng hỗ trợ trong xử lý khí thải và bụi
-
Do đặc tính luôn có nước chảy tràn trên các nếp gấp rãnh hở, tấm Cooling Pad đôi khi được lắp đặt như một màng chắn “tiền lọc” (Pre-filter). Nó hỗ trợ thu giữ bụi thô hoặc làm mát dòng khí thải nóng trước khi luồng khí này đi vào các hệ thống hút bụi công nghiệp chuyên sâu, giúp bảo vệ thiết bị và tăng hiệu quả xử lý.
Báo giá tấm làm mát nhà xưởng cooling pad
Dưới đây là thông tin báo giá chi tiết cho các loại tấm làm mát nhà xưởng (Cooling Pad) cập nhật mới nhất tại NextFan. Mức giá thực tế có thể xê dịch nhẹ tùy theo kích thước, số lượng mua, và chất liệu.
Dòng sản phẩm được dùng phổ biến nhất cho nhà xưởng là loại kích thước 1800x600x150mm (model 7090).
| Tên Sản Phẩm | Tấm làm mát cooling pad | Tấm làm mát cooling pad 180 (chống rêu) |
| Loại Bề Mặt |
Giấy Kraft nâu tiêu chuẩn
|
Phủ Teflon đen một mặt
|
| Tính Năng Nổi Bật |
Ngậm nước cực tốt, giá rẻ
|
Chống rêu mốc, chịu tia xịt rửa mạnh
|
| Khoảng Giá |
350.000đ – 400.000đ
|
400.000đ – 480.000đ
|
| Phù Hợp Cho |
Trại heo, nhà kính, quạt hơi nước công suất lớn
|
Mặt ngoài nhà xưởng, nơi chịu nắng trực tiếp
|
Lưu ý: Báo giá trên là giá vật tư bán lẻ rời. Nếu mua số lượng lớn hoặc cần gia công cắt kích thước riêng, bạn nên liên hệ trực tiếp NextFan tại khu vực Bình Dương.
Hướng dẫn lựa chọn tấm làm mát nhà xưởng cooling pad
Để hệ thống thông gió hoạt động với hiệu suất làm mát cao nhất và bền bỉ theo thời gian, việc chọn mua tấm Cooling Pad cần dựa trên các tiêu chí kỹ thuật và điều kiện thực tế của công trình:
1. Xác định loại rãnh sóng theo thiết bị (7090 vs 5090)
- Dùng cho vách nhà xưởng, trang trại: Bắt buộc chọn dòng 7090 (chiều cao rãnh sóng 7mm). Khoảng cách sóng rộng giúp lưu lượng gió khổng lồ từ quạt hút công nghiệp đi qua dễ dàng, hạn chế tối đa sức cản gió và tình trạng tắc nghẽn do bụi bẩn công nghiệp hoặc lông vật nuôi.
-
Dùng cho quạt điều hòa hơi nước di động: Chọn dòng 5090 (chiều cao sóng 5mm). Lỗ tổ ong nhỏ hơn giúp tăng tối đa diện tích tiếp xúc nước trong không gian hẹp, làm lạnh sâu nhưng yêu cầu phải vệ sinh màng lọc thường xuyên.
2. Lựa chọn theo vị trí tiếp xúc ánh sáng (Tiêu chuẩn vs Chống rêu)
-
Vị trí có mái che, bóng râm: Sử dụng tấm tiêu chuẩn màu nâu. Loại này có khả năng ngậm nước tốt nhất và chi phí đầu tư ban đầu rẻ hơn.
-
Vị trí ngoài trời, chịu nắng trực tiếp: Ưu tiên đầu tư tấm chống rêu (mặt đen). Lớp phủ Teflon mặt ngoài chặn đứng ánh sáng xuyên vào rãnh (ngăn chặn rêu, tảo quang hợp phát triển) và giúp bề mặt đủ cứng để chịu được vòi xịt rửa áp lực cao.
3. Chọn đúng độ dày và kích thước khung
-
Độ dày 150mm là tiêu chuẩn vàng cho các vách thông gió nhà xưởng. Độ dày 50mm – 100mm chỉ phù hợp để ráp vào quạt hơi nước cục bộ.
-
Chiều cao của tấm (thường là 1500mm, 1800mm hoặc 2000mm) phải được tính toán dựa trên tổng thể tích nhà xưởng và công suất quạt hút đối diện để đảm bảo tốc độ gió qua rãnh duy trì ở mức lý tưởng (1.2 – 1.5 m/s). Nêu gió qua quá mạnh sẽ gây ra hiện tượng hút cuốn nước vào trong xưởng.
4. Đánh giá chất lượng keo và giấy gia công
-
Độ cứng cáp: Tấm chất lượng cao khi dùng tay bóp nhẹ vào các góc sẽ thấy gân giấy cứng, không bị móp méo hay mủn. Góc cắt 45/45 độ phải sắc nét, keo dán trải đều không bị bong tróc.
-
Mùi hương: Tấm sử dụng keo chịu nước giá rẻ, kém chất lượng sẽ phát ra mùi hắc, chua rất khó chịu trong vài tuần đầu bơm nước. Giấy Kraft nguyên sinh tẩm keo tốt hầu như chỉ có mùi ngai ngái nhẹ của giấy ướt và bay hết chỉ sau 1-2 ngày chạy rốt-đa.
Lý do bạn nên chọn tấm làm mát nhà xưởng tại NextFan
Hệ Thống Làm Mát Công Nghiệp Nextfan mang đến giải pháp làm mát nhà xưởng toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc cung cấp vật tư rời mà còn tối ưu hóa tổng thể môi trường không khí cho các cơ sở sản xuất.
Dưới đây là những lợi thế vượt trội khi triển khai hệ thống Cooling Pad tại NextFan:
-
Tích hợp hoàn hảo với hệ thống xử lý không khí: Với thế mạnh chuyên sâu về hệ thống hút bụi công nghiệp, kỹ thuật viên tính toán rất kỹ sự tương tác giữa luồng khí tươi đi vào và hệ thống thu gom bụi bên trong. Tấm Cooling Pad được thiết lập để đóng vai trò như một lớp “tiền lọc” bụi thô hiệu quả, phối hợp nhịp nhàng với mạng lưới quạt hút áp suất âm mà không làm giảm lực hút hay nhiễu loạn dòng khí thải.
-
Tính toán lưu lượng gió chuẩn xác: Hiệu quả của màng tổ ong phụ thuộc hoàn toàn vào tốc độ gió đi qua rãnh. Kỹ thuật thiết kế sẽ đo đạc thể tích không gian, tải lượng nhiệt từ máy móc để đưa ra diện tích tấm 7090 vừa đủ, đảm bảo vận tốc gió luôn duy trì ở ngưỡng an toàn (1.2 – 1.5 m/s), tuyệt đối không xảy ra hiện tượng gió rít hay cuốn rách màng nước vào xưởng.
-
Vật tư chất lượng cao, chống chịu tốt: Cung cấp đa dạng các tùy chọn từ tấm Cellulose tiêu chuẩn đến dòng phủ màng chống rêu chuyên dụng cho mặt ngoài trời. Toàn bộ hệ khung viền Inox/Nhôm, máng thu và chia nước được gia công đồng bộ, chống ăn mòn và ngăn chặn triệt để tình trạng rò rỉ nước ra vách tôn.
-
Đồng hành bảo trì dài hạn: Quy trình bàn giao đi kèm hướng dẫn chi tiết về chu kỳ xịt rửa, xả cặn bể chứa và xử lý vi sinh, giúp duy trì tuổi thọ màng giấy tối đa và loại bỏ hoàn toàn mùi hôi hay rêu mốc trong suốt các mùa nắng nóng.
Hotline : 0913.834.085 – Liên hệ ngay hôm nay để đội ngũ kỹ sư chuyên môn của chúng tôi trực tiếp xuống khảo sát nhà máy và lên bản vẽ tính toán khối lượng hoàn toàn miễn phí cho doanh nghiệp của bạn!


