Kích thước quạt ly tâm tiêu chuẩn & cách lựa chọn phù hợp
Danh mục: Tin tức
Đăng vào ngày: 18/09/2026
Quạt ly tâm thấp áp thường được sử dụng trong các hệ thống cần lưu chuyển lượng không khí lớn nhưng tổng trở lực không quá cao. Thiết bị phù hợp với nhiều nhu cầu như thông gió nhà xưởng, cấp khí tươi, hút khí nóng và hỗ trợ hút mùi. Tuy nhiên, nếu chỉ chọn quạt theo công suất động cơ mà bỏ qua lưu lượng, cột áp và cấu hình đường ống, hệ thống vẫn có thể thiếu gió dù quạt hoạt động bình thường. Bài viết dưới đây giải thích quạt ly tâm thấp áp là gì, cách vận hành, phạm vi sử dụng và các tiêu chí cần kiểm tra trước khi lựa chọn.

Quạt ly tâm thấp áp là dòng quạt công nghiệp sử dụng lực ly tâm để hút không khí vào gần tâm guồng cánh, sau đó đẩy dòng khí ra ngoài theo phương hướng kính và dẫn đến cửa xả. Dòng quạt này được thiết kế cho những hệ thống cần lưu lượng gió tương đối lớn nhưng không đòi hỏi khả năng thắng trở lực cao như quạt ly tâm trung áp hoặc cao áp.
Quạt thường có vỏ dạng xoắn ốc, còn gọi là vỏ hình sên. Cửa hút thường nằm ở bên hông và cửa thổi nằm theo phương tiếp tuyến với vỏ quạt. Cấu trúc này giúp thu dòng khí từ guồng cánh và hướng khí vào đường ống hoặc khu vực cần thông gió.
“Thấp áp” đề cập đến mức cột áp mà quạt tạo ra, không phải kích thước quạt hoặc công suất của động cơ. Cột áp thể hiện khả năng của quạt trong việc thắng sức cản trên đường đi của dòng khí, bao gồm ma sát trong ống, co cút, van gió, miệng hút, miệng xả, bộ lọc và các thiết bị xử lý khí.
Ranh giới giữa quạt thấp áp, trung áp và cao áp không hoàn toàn giống nhau ở mọi nhà sản xuất. Mỗi đơn vị có thể phân nhóm sản phẩm theo thiết kế cánh, dải hoạt động và catalogue riêng. Vì vậy, không nên dùng một ngưỡng Pa duy nhất để kết luận cho tất cả các model.
| Thông số | Ý nghĩa | Vai trò khi chọn quạt |
|---|---|---|
| Cột áp | Khả năng thắng trở lực của hệ thống | Quyết định quạt có duy trì được lưu lượng qua đường ống hay không |
| Lưu lượng | Lượng không khí quạt vận chuyển trong một đơn vị thời gian | Quyết định khả năng thông gió, cấp khí hoặc hút khí |
| Công suất động cơ | Năng lượng động cơ sử dụng để vận hành quạt | Phải phù hợp với tải của quạt tại điểm làm việc |
Lưu ý: Motor có công suất lớn không đồng nghĩa quạt chắc chắn tạo được cột áp cao. Hai model dùng động cơ tương đương vẫn có thể tạo lưu lượng và cột áp khác nhau do thiết kế guồng cánh, tốc độ quay và kích thước quạt.
Cấu tạo cụ thể thay đổi theo từng model, nhưng một quạt ly tâm thấp áp thường gồm các bộ phận sau:

Khi động cơ hoạt động, guồng cánh bắt đầu quay. Không khí được hút vào cửa hút và đi đến khu vực gần tâm guồng. Chuyển động quay của cánh truyền động năng cho không khí, đẩy dòng khí từ tâm ra phía ngoài dưới tác dụng của lực ly tâm.
Dòng khí sau đó đi vào vỏ quạt hình xoắn ốc. Tiết diện vỏ tăng dần giúp thu gom và hướng dòng khí đến cửa xả. Không khí rời quạt và tiếp tục di chuyển qua đường ống hoặc thổi trực tiếp vào khu vực cần xử lý.
Hiệu quả thực tế không chỉ phụ thuộc vào tốc độ quay. Hình dạng cánh, kích thước guồng, khe hở lắp ráp, cấu tạo vỏ, đường ống và tổng trở lực đều ảnh hưởng đến lưu lượng mà quạt cung cấp.
| Đặc điểm | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|
| Lưu lượng gió tương đối lớn | Phù hợp với nhu cầu trao đổi không khí, cấp khí tươi và hút khí trong không gian lớn |
| Cột áp thấp hơn quạt trung áp và cao áp | Phù hợp với hệ thống có tổng trở lực không cao |
| Nhiều kiểu truyền động | Có thể chọn trực tiếp hoặc gián tiếp theo nhiệt độ khí, vị trí lắp và yêu cầu bảo trì |
| Nhiều dạng cánh | Mỗi dạng cánh có đặc tính khác nhau về lưu lượng, hiệu suất, độ ồn và khả năng xử lý tạp chất |
| Có thể kết nối đường ống | Phù hợp với hệ thống cần dẫn khí đến vị trí cụ thể |
| Hiệu suất phụ thuộc điểm làm việc | Quạt phải được chọn theo đồng thời lưu lượng và cột áp, không chọn riêng từng thông số |
Quạt thấp áp không mặc nhiên vận hành êm hoặc tiết kiệm điện. Độ ồn và điện năng tiêu thụ còn phụ thuộc tốc độ quay, hình dạng cánh, hiệu suất, tải thực tế, độ cân bằng của guồng, biện pháp chống rung và cách lắp đặt.
Ở cấu hình trực tiếp, guồng cánh được kết nối trực tiếp với trục động cơ. Kết cấu quạt gọn, ít bộ phận truyền động và không cần bảo dưỡng dây đai. Dòng quạt này phù hợp với hệ thống có không gian lắp đặt hạn chế và môi trường khí nằm trong giới hạn làm việc cho phép của động cơ.
Hạn chế chính là động cơ thường nằm gần dòng khí. Khi hút khí nóng, hơi dầu, hơi ẩm cao hoặc khí có tính ăn mòn, cần kiểm tra kỹ khả năng chịu nhiệt và cấp bảo vệ của motor. Tốc độ guồng cũng khó điều chỉnh bằng cách thay đổi tỷ số puly như quạt truyền động gián tiếp.
Quạt ly tâm gián tiếp sử dụng dây đai, puly, trục và gối đỡ để truyền chuyển động từ động cơ đến guồng cánh. Motor có thể bố trí tách khỏi dòng khí, nhờ đó phù hợp hơn với một số hệ thống hút khí nóng hoặc môi trường cần bảo vệ động cơ.
Cấu hình này cho phép điều chỉnh tốc độ quạt thông qua tỷ số truyền trong phạm vi thiết kế. Đổi lại, người vận hành phải kiểm tra độ căng dây đai, độ đồng tâm puly, tình trạng vòng bi và độ rung định kỳ. Dây đai quá chùng làm giảm khả năng truyền lực, còn dây quá căng có thể tăng tải lên trục và vòng bi.

| Tiêu chí | Truyền động trực tiếp | Truyền động gián tiếp |
|---|---|---|
| Kết cấu | Gọn, ít chi tiết | Nhiều bộ phận truyền động hơn |
| Bảo trì | Không cần bảo trì dây đai | Cần kiểm tra dây đai, puly và gối đỡ |
| Vị trí động cơ | Gần hoặc gắn trực tiếp với guồng | Có thể tách khỏi dòng khí |
| Điều chỉnh tốc độ cơ khí | Hạn chế hơn | Có thể thay đổi tỷ số truyền theo thiết kế |
| Ứng dụng phù hợp | Khí sạch, nhiệt độ phù hợp với motor | Hệ thống cần tách motor hoặc thuận tiện điều chỉnh truyền động |
| Ưu điểm | Giới hạn |
|---|---|
| Cung cấp lưu lượng gió lớn trong hệ thống phù hợp | Không đáp ứng tốt hệ thống có tổng trở lực cao |
| Có thể nối với đường ống để dẫn khí | Lưu lượng thực tế giảm khi đường ống dài hoặc có nhiều vật cản |
| Có nhiều kiểu truyền động, dạng cánh và vật liệu | Chọn sai dạng cánh có thể gây bám bụi, quá tải hoặc giảm hiệu suất |
| Phù hợp nhiều hệ thống thông gió và HVAC | Không thể dùng một model cho mọi ứng dụng |
| Kết cấu tương đối thuận tiện cho lắp đặt và bảo trì | Quạt gián tiếp cần bảo dưỡng dây đai và gối đỡ |
| Có thể kiểm soát độ ồn khi chọn và lắp đúng | Quạt vẫn gây rung, ồn nếu guồng mất cân bằng hoặc vận hành sai điểm |
Quạt ly tâm thấp áp là lựa chọn phù hợp khi hệ thống có các đặc điểm sau:
Không nên quyết định dùng quạt thấp áp trước khi tính toán kỹ nếu hệ thống có một hoặc nhiều yếu tố sau:
Lưu ý: Không thể kết luận cấp áp suất chỉ dựa vào chiều dài đường ống. Một tuyến ống ngắn nhưng có nhiều co cút, van và bộ lọc vẫn có thể tạo trở lực lớn. Ngược lại, đường ống dài nhưng tiết diện lớn và ít vật cản có thể có mức tổn thất thấp hơn dự đoán.

Quạt thấp áp được sử dụng để cấp không khí mới, hút khí nóng và hỗ trợ trao đổi không khí trong nhà xưởng. Trước khi chọn quạt, cần xác định thể tích không gian, số lần trao đổi không khí mong muốn và trở lực của toàn bộ tuyến ống.
Trong hệ thống có cả quạt cấp và quạt hút, lưu lượng hai phía cần được phối hợp để tránh tạo áp suất dương hoặc âm quá mức trong nhà xưởng. Việc cân bằng khí giúp cửa ra vào hoạt động ổn định và hạn chế không khí bẩn lan sang khu vực khác.
Quạt ly tâm thấp áp có thể dùng trong một số hệ thống hút mùi bếp khi tuyến ống không quá dài và trở lực của chụp hút, co cút, thiết bị tách mỡ hoặc bộ xử lý mùi nằm trong khả năng của quạt.
Không nên mặc định mọi hệ thống bếp đều phù hợp với quạt thấp áp. Tuyến ống dài, nhiều co, chụp hút lớn và thiết bị lọc mùi có thể làm tổng trở lực tăng đáng kể. Khi đó, quạt trung áp hoặc cấu hình khác có thể phù hợp hơn.
Thiết bị có thể hỗ trợ hút khí nóng, giảm độ ẩm và cấp khí mới cho kho hàng, phòng máy hoặc tầng hầm. Hệ thống cần bố trí hợp lý vị trí hút và cấp để tránh hiện tượng không khí chỉ tuần hoàn cục bộ.
Đối với hệ thống kiểm soát khói, tăng áp hoặc phục vụ phòng cháy chữa cháy, quạt phải được lựa chọn theo hồ sơ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật riêng. Không sử dụng quạt thông gió thông thường để thay thế thiết bị chuyên dụng khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
Trong hệ thống HVAC, quạt ly tâm thấp áp có thể đảm nhiệm các nhiệm vụ như cấp khí, hồi gió, hút khí nóng hoặc tuần hoàn không khí. Quạt phải được chọn theo điểm làm việc của toàn hệ thống, bao gồm đường ống, van, miệng gió, bộ lọc và thiết bị trao đổi nhiệt.

| Tiêu chí | Quạt thấp áp | Quạt trung áp | Quạt cao áp |
|---|---|---|---|
| Khả năng thắng trở lực | Thấp | Trung bình | Cao |
| Đặc trưng lưu lượng | Ưu tiên lưu lượng lớn trong hệ thống trở lực thấp | Cân bằng giữa lưu lượng và cột áp | Ưu tiên khả năng tạo áp và thắng trở lực |
| Đường ống phù hợp | Ngắn hoặc ít phức tạp | Dài vừa, có nhiều phụ kiện hơn | Dài, nhiều vật cản hoặc yêu cầu áp suất lớn |
| Thiết bị lọc | Ít hoặc có mức cản thấp | Có bộ lọc và thiết bị xử lý tạo trở lực vừa | Phù hợp hơn với hệ thống có cyclone, lọc bụi hoặc trở lực cao |
| Ứng dụng thường gặp | Thông gió, cấp khí, hút khí nóng và mùi nhẹ | Hút bụi nhẹ, hút khí qua tuyến ống phức tạp hơn | Hút bụi công nghiệp, vận chuyển khí qua hệ thống trở lực lớn |
| Rủi ro khi chọn sai | Thiếu cột áp, lưu lượng thực tế giảm mạnh | Có thể dư hoặc thiếu áp nếu tính toán không đúng | Dư áp, tăng tiếng ồn và tiêu thụ điện không cần thiết |
Bảng trên thể hiện sự khác biệt tương đối. Khi chọn model cụ thể, cần kiểm tra catalogue và đường đặc tính thay vì chỉ dựa vào tên nhóm quạt.
Lưu lượng gió thường được biểu thị bằng m³/h. Với bài toán thông gió không gian, có thể xác định sơ bộ theo công thức:
Lưu lượng gió = Thể tích không gian × Số lần trao đổi không khí trong một giờ.
Thể tích được tính bằng chiều dài nhân chiều rộng nhân chiều cao. Số lần trao đổi không khí phải được lựa chọn theo công năng, mật độ người, lượng nhiệt, độ ẩm và mức phát sinh mùi hoặc chất ô nhiễm.
Công thức trên chỉ xác định nhu cầu lưu lượng sơ bộ. Quạt vẫn phải đủ cột áp để duy trì lượng gió đó sau khi dòng khí đi qua toàn bộ hệ thống.
Tổng trở lực gồm tổn thất trên ống thẳng và tổn thất tại các phụ kiện. Những thành phần thường phải tính gồm:
Quạt phải tạo đủ cột áp tại đúng lưu lượng thiết kế. Chọn quạt có lưu lượng danh nghĩa cao nhưng thiếu cột áp sẽ khiến lưu lượng thực tế giảm khi kết nối đường ống.
Loại khí ảnh hưởng trực tiếp đến vật liệu, dạng cánh và vị trí động cơ. Cần xác định rõ:
Với khí nóng, ăn mòn hoặc có nguy cơ cháy nổ, cần lựa chọn vật liệu và động cơ chuyên dụng theo yêu cầu của hệ thống. Không sử dụng cấu hình quạt thông thường cho môi trường đặc thù.
Quạt ly tâm trực tiếp phù hợp khi cần kết cấu gọn và dòng khí không ảnh hưởng đến động cơ. Quạt gián tiếp phù hợp khi cần tách motor khỏi dòng khí hoặc thuận tiện điều chỉnh truyền động. Loại cánh phải phù hợp với khí sạch, bụi nhẹ hoặc tạp chất trong dòng khí.
Vật liệu phổ biến gồm thép sơn bảo vệ, thép mạ hoặc inox. Lựa chọn vật liệu phải dựa trên độ ẩm, nhiệt độ, hóa chất và môi trường lắp đặt trong nhà hay ngoài trời.
Đường đặc tính của quạt ly tâm thể hiện mối quan hệ giữa lưu lượng và cột áp tại từng tốc độ vận hành. Điểm làm việc thực tế được xác định tại giao điểm giữa đường đặc tính quạt và đường trở lực của hệ thống.
Khi kiểm tra catalogue, cần chú ý:
Không nên chọn điểm vận hành nằm quá xa vùng hiệu suất phù hợp. Quạt có thể gây ồn, rung, tiêu thụ điện cao hoặc không đạt lưu lượng mong muốn.
Để đơn vị kỹ thuật chọn quạt chính xác, nên chuẩn bị các thông tin sau:
Trường hợp chưa biết lưu lượng hoặc cột áp, hãy cung cấp kích thước không gian và sơ đồ đường ống. Đây là dữ liệu nền để kỹ thuật xác định nhu cầu thông gió và tính tổn thất áp suất.
Không có một ngưỡng cột áp duy nhất áp dụng cho tất cả các hãng. Cách phân nhóm phụ thuộc vào thiết kế, dải hoạt động và quy ước trong catalogue của từng nhà sản xuất. Khi lựa chọn, cần kiểm tra lưu lượng và cột áp tại điểm làm việc cụ thể.
Không. “Thấp áp” mô tả khả năng tạo cột áp, còn công suất thể hiện mức năng lượng của động cơ. Một quạt thấp áp lưu lượng lớn vẫn có thể sử dụng động cơ công suất cao.
Quạt có thể xử lý một số hệ thống bụi nhẹ nếu dạng cánh và tổng trở lực phù hợp. Hệ thống có cyclone, túi lọc, đường ống dài hoặc bụi nặng thường cần cột áp cao hơn và phải được tính toán riêng.
Quạt trực tiếp phù hợp khi cần kết cấu gọn, ít bảo trì truyền động và môi trường khí an toàn cho động cơ. Quạt gián tiếp phù hợp khi cần tách motor khỏi dòng khí, xử lý khí nóng hoặc điều chỉnh tỷ số truyền theo thiết kế.
Nguyên nhân thường gặp gồm quạt thiếu cột áp, đường ống phát sinh thêm trở lực, guồng quay sai chiều, hệ thống bị rò khí, bộ lọc bị tắc, cánh bám bẩn hoặc quạt vận hành ngoài vùng thiết kế. Cần đo và kiểm tra lại lưu lượng, áp suất, chiều quay và tình trạng toàn tuyến.
Quạt ly tâm thấp áp phù hợp với hệ thống cần lưu lượng gió lớn nhưng tổng trở lực không cao. Thiết bị được dùng phổ biến trong thông gió nhà xưởng, cấp khí tươi, hút khí nóng, hút hơi ẩm và một số hệ thống hút mùi.
Không nên lựa chọn quạt chỉ dựa vào công suất động cơ hoặc kích thước cửa hút. Lưu lượng, cột áp, môi trường khí, cấu hình đường ống và đường đặc tính quạt mới là những căn cứ quyết định. Hãy chuẩn bị sơ đồ tuyến ống, lưu lượng, cột áp và điều kiện vận hành để kỹ thuật đề xuất cấu hình phù hợp, hạn chế thiếu gió, rung ồn và lãng phí điện năng.

Tôi là Nguyễn Công Nghị hiện đang là CEO và là người sáng lập nên Nextfan. Với nhiều năm kinh nghiệm ngành công nghiệp trong các lĩnh vực: Quạt công nghiệp, thi công hệ thống hút bụi và giải pháp làm mát nhà xưởng….. Tôi mong muốn mang đến cho các bạn những thông tin hữu ích nhất.