Quạt Hút Công Nghiệp Vuông

Hiển thị 1–16 trong tổng số 30 sản phẩm

Quạt hút công nghiệp 1000×1000
Model: NFV-1000
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

4.100.000đ 3.900.000đ

Quạt hút công nghiệp 800×800
Model: NFV-800
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

3.200.000đ 2.800.000đ

Quạt hút công nghiệp 1380x1380x400
Model: NFV-1380
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

3.000.000đ

Quạt Hút Công Nghiệp 1400×1400
Model:
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

10.000.000đ

Quạt thông gió chớp FS15 (vỏ inox)
Model: FS15 (Inox)
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

510.000đ

Quạt hút công nghiệp 1220×1220
Model: NFV-1220
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

4.400.000đ 4.200.000đ

Quạt hút công nghiệp 1200×1200
Model: NFV-1200
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

6.190.000đ

Quạt vuông gắn tường NFAN-122CSA (trực tiếp)
Model: NFAN-122CSA
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

5.805.000đ

Quạt vuông gắn tường NFAN-90CSA (trực tiếp)
Model: NFAN-90CSA
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

5.265.000đ

Quạt hút công nghiệp 700×700
Model: NFV-700
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

3.200.000đ 2.800.000đ

Quạt hút công nghiệp 900×900
Model: NFV-900
Xuất xứ: Chĩnh hãng
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

3.900.000đ 3.700.000đ

Quạt hút công nghiệp 300×300
Model: NFV-300
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

1.100.000đ

Quạt hút công nghiệp 500×500
Model: NFV-500
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

2.200.000đ

Quạt hút công nghiệp 1380×1380
Model: NFV-1380
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

4.900.000đ 4.500.000đ

Quạt hút công nghiệp 400×400
Model: NFV-400
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

1.900.000đ

Quạt tiếp gió NFan 14C (gián tiếp)
Model: NFan 14C
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
0 out of 5

9.600.000đ

Quạt hút công nghiệp vuông là nhóm quạt hút công nghiệp có khung vuông, thường lắp trực tiếp trên tường hoặc vách để hút khí nóng, hơi ẩm, mùi và không khí tù đọng ra ngoài. Nhiều model hoạt động theo nguyên lý hướng trục nên cũng thường được gọi là quạt hướng trục vuông hoặc quạt thông gió công nghiệp vuông.

Khi chọn quạt, không nên bắt đầu từ kích thước khung, công suất motor hoặc mức giá. Trình tự hợp lý là xác định nhu cầu thông gió, tính tổng lưu lượng, kiểm tra vị trí hút, đường cấp khí và trở lực, sau đó mới đối chiếu model, nguồn điện, kích thước ô lắp và giá.

Quạt hút công nghiệp vuông là dòng có thiết kế khung vuông chắc chắn
Quạt hút công nghiệp vuông là dòng có thiết kế khung vuông chắc chắn

Công cụ tính và đối chiếu quạt hút công nghiệp vuông

Nhập kích thước khu vực và số lần trao đổi khí cần thiết. Công cụ sẽ tính tổng lưu lượng, sau đó đối chiếu với các sản phẩm trong danh mục quạt hút công nghiệp vuông của Nextfan.

1. Kích thước khu vực
2. Yêu cầu trao đổi không khí
3. Lọc nhóm sản phẩm

Bảng giá và thông số quạt hút công nghiệp vuông tại Nextfan

Bảng dưới đây giúp đối chiếu nhanh một số model theo kích thước, điện áp, công suất, lưu lượng và giá. Mỗi mức giá áp dụng cho đúng sản phẩm hoặc cấu hình nêu trong bảng; các model khác cùng kích thước có thể có thông số và mức giá khác.

Sản phẩm / model Điện áp Công suất Lưu lượng gió Giá
NFV-400 – 400 × 400 220V / 380V 0,18–0,25 kW 5.000–8.000 m³/h 1.900.000đ
NFV-600 – 600 × 600 220V / 380V 0,37 kW 15.000 m³/h 2.600.000đ
NFV-900 – 900 × 900 220V / 380V 0,37 kW 28.000 m³/h 3.700.000đ
Quạt hút 1220 × 1220 220V / 380V tùy cấu hình 0,75–1,1 kW tùy cấu hình 37.000–38.000 m³/h 4.200.000đ

Không nên đọc bảng theo cách chọn model có kích thước gần ô lắp nhất hoặc giá phù hợp ngân sách nhất. Trước tiên cần xác định tổng lưu lượng và điều kiện làm việc, sau đó loại các model không phù hợp về điện áp, kích thước, truyền động và khả năng đáp ứng lưu lượng.

Với các kích thước hoặc cấu hình khác, có thể xem thêm giá quạt hút công nghiệp để đối chiếu các dòng liên quan.

Cách chọn quạt hút công nghiệp vuông đúng nhu cầu

Thứ tự lựa chọn nên đi từ yêu cầu thông gió của công trình tới thông số sản phẩm. Cách này hạn chế tình trạng mua quạt khung lớn nhưng thiếu lưu lượng, chọn sai nguồn điện hoặc dùng quạt lưu lượng cao ở vị trí không có đủ khí cấp bù.

  1. Xác định vấn đề cần xử lý: tích nhiệt, hơi ẩm, mùi, không khí tù đọng hay nhu cầu tạo dòng khí qua Cooling Pad.
  2. Tính tổng lưu lượng cần thiết: dựa trên thể tích không gian và yêu cầu trao đổi không khí.
  3. Xác định số lượng và vị trí điểm hút: đặc biệt với nhà xưởng dài, nhiều khu vực phát nhiệt hoặc có vật cản lớn.
  4. Kiểm tra đường cấp khí: phải có đủ đường để không khí mới đi vào thay thế lượng khí được hút ra.
  5. Đánh giá trở lực: xem xét lưới, tấm lọc, Cooling Pad, cửa chớp, đường ống và các vật cản khác.
  6. Đối chiếu ô lắp và nguồn điện: kiểm tra kích thước phủ bì, khoảng bảo trì và điện áp của model.
  7. Chọn kiểu truyền động: trực tiếp hoặc gián tiếp theo kết cấu thiết bị và yêu cầu bảo trì.
  8. So sánh model và giá: chỉ thực hiện sau khi các điều kiện kỹ thuật chính đã được đáp ứng.

Tính lưu lượng và số lượng quạt

Muốn xác định số quạt cần lắp, trước tiên phải tính thể tích không gian, không chỉ dựa trên diện tích sàn.

V = Dài × Rộng × Cao

Trong đó V là thể tích khu vực cần thông gió, đơn vị m³.

Tổng lưu lượng thông gió sơ bộ được tính theo:

Q = V × N

Trong đó:

  • Q: tổng lưu lượng cần thiết, đơn vị m³/h.
  • V: thể tích không gian, đơn vị m³.
  • N: số lần trao đổi không khí trong một giờ theo yêu cầu thiết kế và điều kiện sử dụng.

Giá trị N phải xuất phát từ điều kiện thực tế như tải nhiệt, mật độ người, máy móc, mùi, hơi ẩm và yêu cầu công nghệ. Không nên tự đặt N chỉ để kết quả khớp với một model quạt có sẵn.

Sau khi có Q:

Số quạt sơ bộ = Tổng lưu lượng cần thiết ÷ lưu lượng của một quạt

Nếu kết quả có phần thập phân, có thể làm tròn lên ở bước tính sơ bộ. Tuy nhiên, đây chưa phải bước cuối vì lưu lượng thực tế còn chịu ảnh hưởng của trở lực, vị trí lắp và cách phân bố dòng khí.

Ví dụ: một khu vực có thể tích 800 m³ và yêu cầu thiết kế đã xác định 10 lần trao đổi không khí mỗi giờ sẽ cần:

800 × 10 = 8.000 m³/h

Từ mức 8.000 m³/h, người mua mới bắt đầu đối chiếu model. Không nên kết luận một quạt có lưu lượng danh định vừa vượt 8.000 m³/h chắc chắn đáp ứng vì còn phải kiểm tra đường cấp khí, vị trí lắp và trở lực.

Kiểm tra đường cấp khí, vị trí hút và trở lực

Một hệ thống hút hoạt động hiệu quả khi lượng khí lấy ra có đường khí mới đi vào tương ứng. Trước khi chốt sản phẩm, cần kiểm tra:

  • Cửa lấy gió: có đủ diện tích và được bố trí để không khí đi qua khu vực cần thông gió hay không.
  • Nguy cơ hút tắt: nếu cửa cấp đặt quá gần quạt hút, không khí có thể đi theo đường ngắn và không quét qua phần lớn không gian.
  • Vật cản: tường, máy móc, kệ hàng hoặc kết cấu che chắn gần phía hút và xả đều ảnh hưởng tới dòng khí.
  • Phần tử gây trở lực: đường ống, lưới, tấm lọc, cửa chớp và Cooling Pad có thể làm lưu lượng thực tế thấp hơn điều kiện thông thoáng.
  • Yêu cầu áp suất: hệ thống có tuyến ống dài hoặc trở lực đáng kể phải xét đồng thời lưu lượng và khả năng tạo áp của quạt.
Quạt công nghiệp vuông có cửa chớp tự động
Quạt công nghiệp vuông có cửa chớp tự động

Với nhu cầu hút khí trực tiếp qua tường hoặc vách, quạt hướng trục khung vuông thuận tiện về bố trí. Ngược lại, khi không khí phải đi qua tuyến ống dài hoặc vượt qua trở lực cao, hình dạng khung không còn là tiêu chí chính. Khi đó cần kiểm tra khả năng tạo áp suất của quạt tại điều kiện làm việc thay vì chỉ tăng kích thước quạt vuông.

Đối chiếu model, nguồn điện và ô lắp

Sau khi có tổng lưu lượng và đã kiểm tra điều kiện dòng khí, có thể thu hẹp lựa chọn theo trình tự:

  • So sánh lưu lượng yêu cầu với lưu lượng của từng model.
  • Kiểm tra kích thước phủ bì và ô chờ thực tế.
  • Đối chiếu nguồn điện 220V hoặc 380V tại công trình.
  • Kiểm tra truyền động trực tiếp hay gián tiếp và không gian cần cho bảo trì.
  • Xác định có cần cửa chớp, lưới bảo vệ hoặc vật liệu phù hợp với môi trường ẩm, bụi hay ăn mòn hay không.
  • Chỉ so sánh giá giữa những model đã đáp ứng các điều kiện kỹ thuật chính.

Quạt vuông trực tiếp và gián tiếp khác nhau thế nào?

Nếu xét theo cách motor truyền lực tới cánh, quạt vuông có thể chia thành hai nhóm chính là truyền động trực tiếp và truyền động gián tiếp. Khác biệt này ảnh hưởng tới kết cấu và công việc bảo trì, không phải tiêu chí để kết luận một loại luôn tốt hơn loại còn lại.

Tiêu chí Truyền động trực tiếp Truyền động gián tiếp
Cách truyền lực Motor truyền lực trực tiếp tới cánh hoặc trục cánh Motor truyền lực qua pulley và dây curoa
Kết cấu Ít bộ phận truyền động trung gian Có thêm pulley, dây curoa và trục truyền động
Bảo trì bộ truyền động Không có dây curoa cần kiểm tra định kỳ Cần kiểm tra độ căng, độ mòn của dây và tình trạng pulley
Nên đối chiếu khi mua Kích thước, lưu lượng, điện áp và khả năng tiếp cận motor Kích thước, lưu lượng, điện áp và không gian bảo trì bộ truyền động
Quạt công nghiệp vuông truyền động trực tiếp
Quạt công nghiệp vuông truyền động trực tiếp

Dòng gián tiếp sử dụng dây curoa để truyền lực từ motor tới trục cánh. Với cấu hình này, pulley, độ căng và tình trạng dây curoa cần được đưa vào kế hoạch kiểm tra định kỳ. Có thể xem thêm nhóm quạt hướng trục gián tiếp khi hệ thống cần kiểu truyền động này.

Quạt công nghiệp vuông truyền động gián tiếp bằng dây curoa
Quạt công nghiệp vuông truyền động gián tiếp bằng dây curoa

Khi nào quạt hút công nghiệp vuông phù hợp và khi nào nên chọn dòng khác?

Quạt khung vuông phù hợp nhất với các vị trí cần hút hoặc trao đổi lượng khí lớn trực tiếp qua tường hoặc vách, nơi phía hút và phía xả tương đối thông thoáng. Kết cấu khung vuông thuận tiện bố trí vào ô chờ và có thể phân bổ nhiều điểm hút trong nhà xưởng, kho hoặc khu vực sản xuất.

Không nên chọn quạt vuông chỉ vì có lưu lượng danh định lớn. Nếu hệ thống có đường ống dài, lưới hoặc tấm lọc dày, Cooling Pad, nhiều đoạn cản dòng hoặc yêu cầu áp suất cao, cần xem đồng thời lưu lượng và áp suất tại điểm làm việc. Trong trường hợp đó, một dòng quạt có khả năng tạo áp phù hợp hơn có thể là lựa chọn hợp lý hơn so với việc chỉ tăng kích thước quạt vuông.

Ứng dụng trong nhà xưởng, kho, trang trại và hệ thống Cooling Pad

Tiêu chí lựa chọn thay đổi theo không gian sử dụng:

  • Nhà xưởng sản xuất: ưu tiên tổng lưu lượng, vị trí nguồn phát nhiệt, chiều dài xưởng và khả năng phân bố nhiều điểm hút.
  • Kho hàng: cần tính theo thể tích kho, chiều cao, hệ thống kệ và các vật cản trên đường di chuyển của không khí.
  • Trang trại, nhà kính: cần chú ý lưu lượng, độ ẩm, vật liệu quạt và khoảng cách giữa phía cấp khí với phía hút.
  • Hệ thống Cooling Pad: quạt hút và phía cấp khí phải được tính đồng bộ để không khí đi qua bề mặt tấm làm mát trước khi được hút ra ngoài.
Ứng dụng của quạt thông gió vuông
Ứng dụng của quạt thông gió vuông

Khi kết hợp với tấm làm mát Cooling Pad, quạt tạo chênh lệch áp suất để kéo không khí bên ngoài qua bề mặt tấm làm mát rồi đi xuyên qua khu vực cần xử lý. Quạt, diện tích Cooling Pad, độ kín của không gian và đường cấp khí cần được xem như các phần của cùng một hệ thống, thay vì chọn từng thiết bị độc lập.

Lợi ích của quạt hút công nghiệp vuông
Quạt hút công nghiệp vuông trong hệ thống thông gió

Cấu tạo và nguyên lý cần biết khi lựa chọn

Cấu tạo cụ thể thay đổi theo kích thước và kiểu truyền động, nhưng một quạt hút vuông công nghiệp thường có các bộ phận chính:

  • Khung quạt: tạo kết cấu chịu lực, cố định thiết bị vào tường hoặc vách và bảo vệ các bộ phận bên trong.
  • Cánh quạt: tạo chuyển động cho dòng không khí từ phía hút sang phía xả.
  • Motor: cung cấp lực quay cho cánh hoặc trục cánh; điện áp motor phải phù hợp với nguồn điện tại công trình.
  • Cửa chớp: có trên nhiều model gắn tường, mở khi quạt vận hành và đóng khi quạt dừng để hạn chế bụi, côn trùng hoặc nước mưa hắt từ bên ngoài.
  • Lưới bảo vệ: hạn chế dị vật tiếp xúc với cánh và bộ truyền động.
  • Bộ truyền động: có thể truyền lực trực tiếp từ motor tới cánh hoặc gián tiếp qua pulley và dây curoa.
Cấu tạo của quạt hút công nghiệp vuông
Cấu tạo của quạt hút công nghiệp vuông

Khi motor hoạt động, cánh quạt tạo dòng khí cưỡng bức từ phía hút sang phía xả. Nếu quạt hút không khí ra khỏi nhà xưởng, lượng không khí mới phải có đường đi vào tương ứng. Vì vậy, hiệu quả thông gió phụ thuộc cả vào quạt, vị trí lắp, đường cấp khí và trở lực trên đường di chuyển của dòng không khí.

Nextfan cung cấp quạt hút công nghiệp vuông

Nextfan cung cấp các dòng quạt hút công nghiệp vuông cho nhà xưởng, kho hàng, trang trại và hệ thống làm mát kết hợp Cooling Pad. Người mua có thể đối chiếu model theo lưu lượng, kích thước, nguồn điện và kiểu truyền động trước khi so sánh giá.

Nextfan - Đơn vị sản xuất và phân phối quạt hút công nghiệp vuông
Nextfan cung cấp quạt hút công nghiệp vuông

Trước khi trao đổi model, nên chuẩn bị chiều dài, chiều rộng và chiều cao khu vực; vấn đề cần xử lý; nguồn điện hiện có; kích thước ô lắp nếu đã thi công; vị trí dự kiến đặt quạt và cách bố trí cửa lấy gió. Các dữ liệu này giúp xác định tổng lưu lượng, số lượng quạt và nhóm cấu hình cần đối chiếu.

Nếu chưa xác định được model phù hợp, liên hệ Nextfan qua hotline 0913.834.085 hoặc email kt.nextfan@gmail.com để trao đổi thông số công trình trước khi lựa chọn quạt.