Có mấy loại quạt điện? 12 loại phổ biến và cách chọn phù hợp
Danh mục: Tin tức
Đăng vào ngày: 22/09/2026
Cách tính khối lượng than hoạt tính không chỉ có một công thức duy nhất. Nếu đã biết kích thước lớp than, bạn có thể tính thể tích rồi nhân với dung trọng khối. Nếu chỉ có lưu lượng, cần xác định thể tích lớp than từ thời gian tiếp xúc. Với hệ thống xử lý VOC, còn phải kiểm tra lượng than theo tải chất ô nhiễm và khả năng hấp phụ của vật liệu.
Điểm quan trọng là phải xác định đúng bài toán trước khi thay số. Dùng đúng công thức nhưng sai dữ liệu đầu vào vẫn có thể làm kết quả chênh lệch lớn. Nội dung dưới đây hướng dẫn từng trường hợp, cách quy đổi đơn vị và ví dụ để bạn áp dụng trực tiếp.

Trước khi tính, hãy xác định dữ liệu hiện có. Ba trường hợp phổ biến có cách xử lý khác nhau:
| Dữ liệu đang có | Cách tính phù hợp | Kết quả cần tìm |
|---|---|---|
| Kích thước hoặc thể tích lớp than | Tính V rồi áp dụng M = V × ρbulk | Khối lượng than cần nạp |
| Lưu lượng Q và thời gian tiếp xúc | Tính V = Q × t rồi tính M | Thể tích và khối lượng lớp than |
| Q, nồng độ VOC, thời gian vận hành và khả năng hấp phụ | Tính tải chất ô nhiễm rồi quy đổi sang lượng than | Khối lượng than cần cho một chu kỳ |
Đây là trường hợp đơn giản nhất. Bạn tính thể tích lớp than từ chiều dài, chiều rộng và chiều dày. Nếu thiết bị có nhiều khay, tính thể tích một khay rồi nhân với số khay.
Sau khi có thể tích, sử dụng dung trọng khối của loại than thực tế để quy đổi sang kilogram.
Khối lượng than = Thể tích lớp than × Dung trọng khối.
Nếu chưa biết thể tích lớp than nhưng đã có lưu lượng Q và thời gian tiếp xúc yêu cầu, cần tính thể tích lớp than trước. Quan hệ cơ bản là:
V = Q × t
Trong đó Q và t phải được đưa về cùng hệ đơn vị. Ví dụ, nếu Q tính bằng m³/h nhưng thời gian tiếp xúc tính bằng giây thì phải đổi giây sang giờ trước khi nhân.
Không nên lấy một giá trị thời gian tiếp xúc hoặc EBCT áp dụng chung cho mọi hệ thống. Lọc nước và hấp phụ khí có điều kiện vận hành khác nhau giá trị thiết kế phải phù hợp với ứng dụng cụ thể.
Đối với hệ thống xử lý khí chứa VOC, chỉ tính thể tích lớp than chưa đủ để đánh giá lượng vật liệu cần cho một chu kỳ sử dụng. Cần xem xét thêm lưu lượng khí, nồng độ chất ô nhiễm, thời gian vận hành và khả năng hấp phụ sử dụng được của loại than.
Quy trình tính gồm:
Công thức phổ biến nhất để quy đổi thể tích lớp than sang khối lượng là:
M = V × ρbulk
Công thức này đơn giản nhưng chỉ chính xác khi cả V và dung trọng khối đều được xác định đúng. Đặc biệt, không nên mặc định 1 m³ than hoạt tính luôn có một khối lượng cố định.
Với lớp than dạng khối hộp:
V = L × W × H

Nếu thiết bị có nhiều khay giống nhau:
V tổng = V một khay × số khay.
Ví dụ một khay có kích thước 1,2 m × 0,8 m × 0,15 m thì thể tích là:
V = 1,2 × 0,8 × 0,15 = 0,144 m³.
Nếu có 4 khay giống nhau, tổng thể tích lớp than là:
0,144 × 4 = 0,576 m³.
Nếu kích thước ban đầu được ghi bằng mm hoặc cm, phải đổi sang mét trước khi tính m³.
Dung trọng khối, thường gọi là bulk density, cho biết khối lượng than chứa trong một đơn vị thể tích khi vật liệu được đổ thành lớp. Đây là thông số cần thiết để chuyển từ m³ sang kg.

Dung trọng không giống nhau ở mọi loại than. Than dạng hạt, than viên, kích thước hạt, độ ẩm và đặc tính sản phẩm đều có thể làm giá trị này thay đổi. Vì vậy, thứ tự ưu tiên khi lấy dữ liệu nên là:
Một số sản phẩm trên thị trường có dung trọng khoảng 500 kg/m³, nhưng con số này chỉ có ý nghĩa với sản phẩm tương ứng. Không nên dùng 500 kg/m³ như một hằng số cho toàn bộ than hoạt tính.
Khi thiết kế lớp than từ lưu lượng, trình tự hợp lý là:
Nếu Q tính bằng m³/h và t tính bằng giờ:

V = Q × t.
Nếu thời gian tiếp xúc tính bằng giây:
V = Q × t / 3.600.
Nếu thời gian tiếp xúc tính bằng phút:
V = Q × t / 60.
Sau khi xác định V, khối lượng than được tính bằng:
M = V × ρbulk.
Điểm cần lưu ý là công thức toán học không quyết định thời gian tiếp xúc phù hợp. Giá trị t phải xuất phát từ yêu cầu thiết kế, loại dòng cần xử lý, loại than và điều kiện vận hành.
| Dữ liệu ban đầu | Quy đổi cần dùng |
|---|---|
| 1 phút | 1/60 giờ |
| 1 giây | 1/3.600 giờ |
| 1 lít | 0,001 m³ |
| 1 mm | 0,001 m |
| 1 cm | 0,01 m |
| 1.000 mg | 1 g |
| 1.000.000 mg | 1 kg |
Một lỗi rất phổ biến là lấy lưu lượng m³/h nhân trực tiếp với số giây. Khi đó kết quả thể tích sẽ sai 3.600 lần. Kiểm tra đơn vị trước khi tính thường quan trọng hơn việc thêm nhiều chữ số thập phân vào kết quả.
Trong hệ thống hấp phụ VOC, khối lượng than cần cho một chu kỳ còn liên quan đến lượng chất ô nhiễm mà lớp than phải giữ lại. Nếu biết lưu lượng, nồng độ và thời gian vận hành, có thể tính tải lượng VOC trước.
Nếu:
thì tổng khối lượng VOC đi vào trong khoảng thời gian T là:
M VOC = Q × C × T / 1.000.000
Kết quả thu được có đơn vị kg.
Ví dụ Q = 10.000 m³/h, C = 50 mg/m³ và hệ thống vận hành 240 giờ trong chu kỳ đang xét:
M VOC = 10.000 × 50 × 240 / 1.000.000 = 120 kg.
Con số 120 kg là lượng VOC đi vào hệ thống theo dữ liệu giả định trên, chưa phải khối lượng than cần dùng.
Nếu biết khả năng hấp phụ sử dụng được A, tính theo kg chất ô nhiễm trên mỗi kg than, có thể ước tính:
M than = M VOC / A.
Hoặc viết đầy đủ:
M than = Q × C × T / (1.000.000 × A).
Giả sử trong ví dụ trên, loại than và điều kiện vận hành đã được đánh giá cho khả năng hấp phụ sử dụng được là 0,20 kg VOC/kg than:
M than = 120 / 0,20 = 600 kg.
0,20 kg/kg trong ví dụ chỉ là dữ liệu giả định để minh họa cách tính, không phải khả năng hấp phụ mặc định của than hoạt tính. Giá trị thực tế phải phù hợp với chất ô nhiễm, loại than, nhiệt độ, độ ẩm, hỗn hợp khí và điều kiện vận hành.
Cũng không nên lấy chỉ số iodine rồi trực tiếp coi đó là lượng VOC mà mỗi kilogram than sẽ hấp phụ trong hệ thống. Iodine number và khả năng hấp phụ của một VOC cụ thể không phải hai đại lượng có thể thay thế trực tiếp cho nhau.
Ngoài ra cần phân biệt:
Giả sử một tháp có 4 khay than giống nhau. Mỗi khay có kích thước:

Thể tích một khay:
V1 = 1,2 × 0,8 × 0,15 = 0,144 m³.
Tổng thể tích 4 khay:
V = 0,144 × 4 = 0,576 m³.
Giả sử datasheet của loại than đang dùng ghi dung trọng khối là 480 kg/m³:
M = 0,576 × 480 = 276,48 kg.
Như vậy, theo các dữ liệu giả định trên, khối lượng tính toán là khoảng 276,5 kg. Khi áp dụng cho thiết bị thực tế, cần thay 480 kg/m³ bằng dung trọng của chính loại than sử dụng.
Giả sử hệ thống có:
Đổi 2 giây sang giờ:
t = 2 / 3.600 giờ.
Thể tích lớp than:
V = 1.200 × 2 / 3.600 = 0,667 m³.
Khối lượng than:
M = 0,667 × 480 ≈ 320 kg.
Ví dụ này chỉ minh họa phép tính khi thời gian tiếp xúc đã được xác định. Không nên lấy 2 giây làm giá trị mặc định cho hệ thống khác.
Giả sử:
Tổng tải VOC:
10.000 × 50 × 240 / 1.000.000 = 120 kg VOC.
Khối lượng than theo tải hấp phụ:
120 / 0,20 = 600 kg than.
Nếu tính theo hình học thiết bị lại cho kết quả lớp than chỉ chứa được 300 kg, hai kết quả đang không tương thích. Khi đó không nên chọn một số bất kỳ mà cần kiểm tra lại kích thước tháp, thông số hấp phụ, thời gian vận hành và các giả định thiết kế.
Công thức trong bài phù hợp để dự toán và kiểm tra sơ bộ. Tuy nhiên, không nên dùng riêng một phép tính khối lượng để chốt thiết kế khi:
Trong các trường hợp này, nên kiểm tra đồng thời geometry thiết bị, lưu lượng, thời gian tiếp xúc và tải chất ô nhiễm thay vì chỉ dựa vào một công thức.
Nextfan cung cấp các giải pháp thuộc nhóm hệ thống xử lý khí thải. Nếu cần trao đổi phương án sử dụng than hoạt tính cho hệ thống khí, việc chuẩn bị đủ dữ liệu đầu vào sẽ giúp quá trình đánh giá rõ ràng hơn.
Nên chuẩn bị:

Khách hàng có thể liên hệ Nextfan qua số 0913.834.085 hoặc làm việc tại 20 Đường D5, KDC Phúc Đạt, P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, Bình Dương. Trước khi chọn số kilogram than cần nạp, nên xác định rõ bạn đang tính theo thể tích, theo lưu lượng hay theo tải chất ô nhiễm đây là bước giúp tránh dùng đúng công thức nhưng sai bài toán.

Tôi là Nguyễn Công Nghị hiện đang là CEO và là người sáng lập nên Nextfan. Với nhiều năm kinh nghiệm ngành công nghiệp trong các lĩnh vực: Quạt công nghiệp, thi công hệ thống hút bụi và giải pháp làm mát nhà xưởng….. Tôi mong muốn mang đến cho các bạn những thông tin hữu ích nhất.