Quạt để bàn công suất lớn chọn theo sức gió hay số Watt?
Danh mục: Tin tức
Đăng vào ngày: 16/10/2026
Quạt phòng nổ được sử dụng tại khu vực có nguy cơ hình thành khí, hơi, sương hoặc bụi dễ cháy. Đây không phải là dòng quạt nên chọn chỉ dựa trên công suất motor, đường kính cánh hay lưu lượng danh định.
Để thu hẹp đúng cấu hình, nên đi theo thứ tự: xác định môi trường nguy hiểm → phân vùng khu vực → yêu cầu Ex → lưu lượng và cột áp → vật liệu, kiểu lắp và điều kiện vận hành. Chỉ sau các bước này mới nên đối chiếu model cụ thể.
Quạt phòng nổ, còn được gọi là quạt chống cháy nổ, là cách gọi nhóm quạt công nghiệp được lựa chọn hoặc cấu hình để làm việc tại khu vực có nguy cơ xuất hiện khí, hơi, sương hoặc bụi dễ cháy. Khi lựa chọn, cần xem xét các nguồn có khả năng gây kích cháy như tia lửa điện, hồ quang, bề mặt quá nóng, ma sát hoặc va chạm không phù hợp.
Nhóm quạt này thường được xem xét tại phòng sơn, khu pha chế dung môi, kho nhiên liệu, trạm bơm, nhà máy hóa chất, khu vực có bụi cháy hoặc không gian có nguy cơ tích tụ môi chất dễ cháy.
Quạt phòng nổ không đồng nghĩa với quạt hút khói PCCC. Khả năng làm việc trong môi trường có nguy cơ cháy nổ và khả năng chịu nhiệt khi hút khói cháy là hai yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Khi dự án có yêu cầu Ex, cần đối chiếu tài liệu và phạm vi áp dụng của đúng thiết bị được lựa chọn.

Không có một loại quạt phù hợp cho mọi hệ thống. Trước tiên cần xác định quạt phải giải quyết bài toán nào: trao đổi lượng lớn không khí, thắng trở lực đường ống, hút trực tiếp qua mái hay thông gió cục bộ. Sau đó mới đối chiếu yêu cầu Ex và cấu hình cụ thể.
| Loại quạt | Phù hợp khi | Không nên ưu tiên khi |
| Quạt hướng trục phòng nổ | Cần lưu lượng lớn, đường gió tương đối thông thoáng, trở lực thấp hoặc trung bình | Đường ống dài, nhiều co cút, lọc hoặc hệ thống cần cột áp cao |
| Quạt ly tâm phòng nổ | Cần cột áp cao hơn, có đường ống hoặc thiết bị xử lý tạo trở lực | Chỉ cần trao đổi lượng lớn không khí qua khoảng cách ngắn với trở lực thấp |
| Quạt hút mái phòng nổ | Cần xả trực tiếp khí hoặc hơi tích tụ phía trên nhà xưởng qua mái | Phải gom khí qua mạng đường ống dài hoặc nhiều nhánh |
| Quạt gắn tường hoặc cấp/hút cục bộ phòng nổ | Cần trao đổi không khí tại khu vực nhỏ hoặc vị trí cấp, hút trực tiếp | Hệ thống có mạng ống dài hoặc yêu cầu cột áp đáng kể |
| Quạt phòng nổ di động | Cần thông gió cục bộ hoặc thay đổi vị trí làm việc | Hệ thống cố định có đường ống và yêu cầu vận hành lâu dài |
Quạt hướng trục phòng nổ tạo dòng khí theo phương gần song song với trục quay. Dòng này phù hợp với nhu cầu lưu lượng lớn và hệ thống có trở lực không quá cao, chẳng hạn thông gió nhà xưởng hoặc cấp hút qua đoạn đường gió tương đối ngắn.
Nếu dòng khí phải đi qua đường ống dài, nhiều co cút, bộ lọc, van hoặc thiết bị xử lý, không nên chọn quạt chỉ vì lưu lượng danh định lớn. Cột áp tại điểm làm việc mới là thông số cần kiểm tra cùng lưu lượng.

Quạt ly tâm phòng nổ phù hợp hơn với hệ thống cần cột áp cao, đặc biệt khi có đường ống dài, nhiều điểm chuyển hướng, bộ lọc hoặc thiết bị xử lý khí tạo trở lực.
Dòng này thường được xem xét cho hệ thống thu gom hơi hoặc khí cần dẫn qua mạng đường ống. Khi lựa chọn phải kiểm tra đồng thời lưu lượng, cột áp, đặc tính môi chất và điểm làm việc của quạt.

Quạt hút mái phòng nổ được bố trí trên mái để đưa khí hoặc hơi tích tụ phía trên nhà xưởng ra ngoài. Cấu hình này phù hợp khi có thể xả trực tiếp qua mái và không phải đưa dòng khí qua một mạng đường ống phức tạp.
Nếu phải thu gom khí từ nhiều điểm rồi dẫn qua đường ống, cần tính trở lực của toàn hệ thống trước khi quyết định dùng quạt mái hay chuyển sang cấu hình có cột áp phù hợp hơn.

Cấu hình gắn tường hoặc cấp/hút cục bộ phù hợp khi cần trao đổi không khí tại một khu vực tương đối nhỏ, vị trí cấp hút trực tiếp hoặc hệ thống không có mạng đường ống dài.
Nếu dùng để cấp không khí sạch, lưu lượng cấp cần được xem xét cùng lưu lượng hút để tổ chức hướng di chuyển của dòng khí. Việc cấp thêm không khí không thay thế yêu cầu đánh giá khu vực nguy hiểm; thiết bị tại vị trí lắp vẫn phải phù hợp với yêu cầu Ex của khu vực đó.
Quạt phòng nổ di động phù hợp với nhu cầu thông gió cục bộ hoặc vị trí làm việc thay đổi. Ưu điểm chính nằm ở khả năng bố trí lại thiết bị thay vì cố định tại một điểm.
Với hệ thống vận hành lâu dài, có mạng đường ống và điểm hút xác định, nên lựa chọn quạt theo lưu lượng, cột áp và điểm làm việc của toàn hệ thống thay vì ưu tiên tính cơ động.
Một quạt có motor công suất lớn hơn chưa chắc phù hợp hơn. Quy trình lựa chọn nên giải quyết lần lượt cả an toàn khu vực và yêu cầu khí động.
| Bước | Cần xác định | Mục đích |
| 1 | Loại môi trường nguy hiểm | Xác định đang xử lý khí, hơi, sương hay bụi dễ cháy |
| 2 | Phân vùng và yêu cầu Ex | Loại các thiết bị không phù hợp với yêu cầu của khu vực |
| 3 | Lưu lượng cần cấp hoặc hút | Xác định lượng không khí hệ thống phải xử lý |
| 4 | Cột áp và trở lực hệ thống | Chọn nhóm quạt và điểm làm việc phù hợp |
| 5 | Môi chất, vật liệu, truyền động và vị trí lắp | Hoàn thiện cấu hình trước khi đối chiếu model |
Bước đầu tiên không phải chọn quạt mà là xác định loại môi trường nguy hiểm. Khu vực có khí hoặc hơi dễ cháy và khu vực có bụi dễ cháy không được phân loại theo cùng một hệ Zone.
Không nên suy ra Zone chỉ từ tên ngành nghề hoặc từ thông tin chung như “khu vực có hóa chất”. Phân vùng phải dựa trên điều kiện thực tế và hồ sơ kỹ thuật của khu vực.
Với môi trường khí và hơi, thường gặp các phân vùng Zone 0, Zone 1 và Zone 2. Với môi trường bụi, thường gặp Zone 20, Zone 21 và Zone 22. Các nhóm Zone này không nên dùng thay thế cho nhau.
IEC 60079 gồm các yêu cầu và nội dung liên quan đến thiết bị dùng trong môi trường có khả năng nổ cũng như phân loại khu vực nguy hiểm. Khi dự án áp dụng IECEx, ATEX hoặc một yêu cầu Ex cụ thể, cần đối chiếu marking, tài liệu kỹ thuật và phạm vi chứng nhận của cấu hình được lựa chọn với khu vực lắp đặt.
Không nên coi việc sử dụng motor phòng nổ là bằng chứng tự động rằng toàn bộ cụm quạt đạt IECEx, ATEX hoặc một cấp Ex cụ thể. Phạm vi áp dụng phải được kiểm tra trên tài liệu của thiết bị thực tế.
Cũng cần phân biệt cấp bảo vệ IP và yêu cầu Ex. IP mô tả mức bảo vệ vỏ trước sự xâm nhập của vật rắn và nước; một cấp IP cao không tự thay thế yêu cầu bảo vệ phòng nổ của khu vực.
Sau khi xác định yêu cầu của khu vực, cần giải quyết bài toán khí động. Hai thông số phải xem cùng nhau là lưu lượng gió và cột áp.
| Điều kiện hệ thống | Hướng lựa chọn ban đầu |
| Lưu lượng lớn, đường gió ngắn, trở lực thấp | Ưu tiên kiểm tra quạt hướng trục |
| Đường ống dài, nhiều co cút, lọc hoặc thiết bị xử lý | Ưu tiên kiểm tra quạt ly tâm có cột áp phù hợp |
| Xả trực tiếp khí hoặc hơi qua mái | Xem xét quạt hút mái |
| Cấp hoặc hút trực tiếp tại một khu vực nhỏ | Xem xét cấu hình gắn tường hoặc cấp/hút cục bộ |
Đường ống càng dài, số co cút càng nhiều hoặc càng có nhiều van, lọc và thiết bị xử lý thì trở lực hệ thống càng tăng. Vì vậy, chọn quạt theo công suất motor hoặc lưu lượng cực đại mà không xét cột áp dễ dẫn đến sai điểm làm việc.
Sau khi xác định lưu lượng và cột áp, cần kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ phù hợp của cấu hình:
Truyền động trực tiếp có kết cấu gọn và ít bộ phận truyền động. Truyền động gián tiếp sử dụng cơ cấu truyền động giữa motor và trục quạt. Việc lựa chọn phải dựa trên thiết kế tổng thể, môi chất, nhiệt độ và yêu cầu bảo trì.

Ba nhóm thiết bị có thể cùng thực hiện chức năng di chuyển không khí nhưng giải quyết các điều kiện an toàn khác nhau. Không nên dùng một tên gọi thay cho nhóm còn lại khi chưa kiểm tra tài liệu kỹ thuật.
| Tiêu chí | Quạt thường | Quạt phòng nổ | Quạt hút khói PCCC |
| Mục tiêu chính | Thông gió, cấp hoặc hút khí trong điều kiện vận hành thông thường | Làm việc tại khu vực có nguy cơ hình thành môi trường cháy nổ phù hợp với yêu cầu của dự án | Phục vụ bài toán hút khói hoặc thông gió liên quan đến hệ thống PCCC theo yêu cầu thiết kế |
| Điều kiện cần kiểm tra | Lưu lượng, cột áp, môi chất và môi trường vận hành | Phải kiểm tra thêm phân vùng, yêu cầu Ex, marking và tài liệu kỹ thuật | Phải kiểm tra yêu cầu về nhiệt độ, thời gian làm việc và hồ sơ kỹ thuật theo thiết kế áp dụng |
| Nguồn rủi ro chính | Điều kiện cơ khí, điện và môi trường vận hành thông thường | Tia lửa, hồ quang, nhiệt độ bề mặt, ma sát và các nguồn kích cháy liên quan | Khói, nhiệt và điều kiện vận hành của hệ thống khi có sự cố cháy |
| Có thay thế trực tiếp cho nhau không? | Không nên dùng tại khu vực yêu cầu phòng nổ nếu cấu hình không đáp ứng yêu cầu | Không mặc định là quạt hút khói chịu nhiệt | Không mặc định đáp ứng yêu cầu Ex của khu vực nguy hiểm |

Không có một mức giá chung cho mọi quạt phòng nổ vì chi phí thay đổi theo cấu hình kỹ thuật. Khi so sánh hai phương án, cần đặt chúng trên cùng điều kiện thiết kế thay vì chỉ so công suất motor hoặc đường kính cánh.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp gồm:
Vì vậy, một báo giá thấp hơn chưa đủ để kết luận phương án kinh tế hơn nếu lưu lượng, cột áp, vật liệu, cấu hình motor hoặc phạm vi đáp ứng yêu cầu Ex không tương đương.
Để thu hẹp đúng nhóm quạt trước khi đi đến model, nên chuẩn bị các thông tin sau:
Thứ tự lựa chọn hợp lý là xác định môi trường nguy hiểm và yêu cầu Ex trước, sau đó tính thông số khí động rồi mới đối chiếu model. Cách này tránh hai lỗi phổ biến: quạt đủ lưu lượng nhưng không phù hợp khu vực lắp đặt, hoặc cấu hình điện phù hợp nhưng quạt không đáp ứng cột áp của hệ thống.
Khi cần trao đổi cấu hình với Nextfan, nên cung cấp đủ các dữ liệu trên ngay từ đầu để việc đối chiếu tập trung vào đúng nhóm quạt thay vì chỉ bắt đầu bằng công suất motor hoặc đường kính cánh.

Tôi là Nguyễn Công Nghị hiện đang là CEO và là người sáng lập nên Nextfan. Với nhiều năm kinh nghiệm ngành công nghiệp trong các lĩnh vực: Quạt công nghiệp, thi công hệ thống hút bụi và giải pháp làm mát nhà xưởng….. Tôi mong muốn mang đến cho các bạn những thông tin hữu ích nhất.