Hướng dẫn vệ sinh quạt hơi nước đúng cách và an toàn tại nhà
Danh mục: Tin tức
Đăng vào ngày: 08/09/2026
Kích thước quạt hút gió ly tâm không chỉ được quan tâm khi tính toán vị trí lắp đặt mà còn liên quan đến khả năng đáp ứng lưu lượng và cột áp của hệ thống. Với mỗi dòng quạt như thấp áp, trung áp, cao áp hay quạt hút bụi, kích thước và cấu hình sẽ khác nhau để phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Trong bài viết này, NextFan tổng hợp các dòng quạt hút gió ly tâm phổ biến cùng thông số model, công suất, tốc độ, lưu lượng và cột áp để bạn dễ dàng tham khảo, so sánh và lựa chọn.
Khi nói đến kích thước quạt hút gió ly tâm, nhiều người thường chỉ quan tâm đến chiều dài, chiều rộng hoặc chiều cao của thiết bị. Tuy nhiên, để lựa chọn và lắp đặt chính xác, cần xem xét nhiều thông số liên quan.
Bánh công tác là bộ phận trực tiếp tạo ra dòng khí. Kích thước bánh công tác có ảnh hưởng đến khả năng tạo lưu lượng và áp suất của quạt.
Ở các dòng quạt ly tâm công nghiệp, model thường được sử dụng để phân biệt kích cỡ và cấu hình của quạt. Chẳng hạn, các model thuộc dòng 4-72A, 4-72C, C6-48, 9-19A hay Y6-30 có nhiều cấp kích thước và cấu hình vận hành khác nhau.
Vỏ quạt bao quanh bánh công tác và định hướng dòng khí từ cửa hút sang cửa xả. Kích thước vỏ phụ thuộc vào từng model và thiết kế cụ thể.
Thông số này đặc biệt quan trọng khi bố trí quạt trong nhà xưởng, phòng kỹ thuật hoặc hệ thống có không gian hạn chế.
Cửa hút và cửa xả phải phù hợp với đường ống gió của hệ thống. Nếu kích thước kết nối không phù hợp, việc lắp đặt có thể phát sinh thêm côn chuyển, đoạn nối hoặc thay đổi kết cấu đường ống.
Ngoài kích thước thân quạt, cần tính cả không gian để tháo lắp motor, bảo dưỡng, kiểm tra dây curoa đối với quạt truyền động gián tiếp và vệ sinh các bộ phận bên trong.
Do đó, khi đặt mua quạt, không nên chỉ dựa vào tên model mà cần yêu cầu bản vẽ kích thước hoặc thông số kỹ thuật chính xác của model cần sử dụng.

NextFan cung cấp nhiều dòng quạt ly tâm phục vụ các nhu cầu thông gió, hút bụi, hút khí và xử lý khí trong công nghiệp. Mỗi dòng có phạm vi lưu lượng, cột áp và công suất khác nhau.
Dòng CF phù hợp với những hệ thống yêu cầu lưu lượng gió lớn nhưng cột áp ở mức thấp hơn so với các dòng cao áp.
Các model trong bảng thông số của chúng tôi gồm 1.5A, 2A, 2.5A, 3A, 3.5A, 4A và 4.5A.
Một số thông số tiêu biểu:
| Model | Công suất | Tốc độ | Lưu lượng | Cột áp |
| 1.5A | 0,37 kW | 2.800 vòng/phút | 830–1.080 m³/h | 790–748 |
| 2A | 1,1 kW | 2.800 vòng/phút | 1.248–1.158 m³/h | 1.150–839 |
| 2.5A | 2,2 kW | 2.800 vòng/phút | 748–2.617 m³/h | 1.542–1.296 |
| 3A | 1,5 kW | 1.400 vòng/phút | 2.033–3.500 m³/h | 800–715 |
| 3.5A | 3 kW | 1.420 vòng/phút | 3.233–5.000 m³/h | 1.050–800 |
| 4A | 4 kW | 1.450 vòng/phút | 4.000–6.500 m³/h | 1.300–980 |
Các thông số trên cho thấy cùng một dòng quạt có thể có nhiều cấu hình motor và tốc độ. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào mã model để đánh giá khả năng hút mà cần xem đồng thời lưu lượng và cột áp.
Quạt 4-72A được sử dụng cho các hệ thống cần mức áp suất cao hơn dòng thấp áp. Dữ liệu NextFan có các model từ 2.5A đến 7A.
| Model | Công suất | Tốc độ | Lưu lượng | Cột áp |
| 2.5A | 0,75 kW | 2.800 vòng/phút | 1.223–1.981 m³/h | 855–482 |
| 3.2A | 2,2 kW | 2.800 vòng/phút | 1.688–3.517 m³/h | 1.300–792 |
| 3.6A | 3 kW | 2.900 vòng/phút | 2.664–5.268 m³/h | 1.578–989 |
| 4A | 5,5 kW | 2.900 vòng/phút | 4.012–7.419 m³/h | 2.014–1.320 |
| 4.5A | 7,5 kW | 2.900 vòng/phút | 5.712–10.562 m³/h | 2.554–1.673 |
| 5A | 15 kW | 2.930 vòng/phút | 7.728–15.455 m³/h | 3.187–2.019 |
| 5.6A | 22 kW | 2.930 vòng/phút | 10.122–25.736 m³/h | 4.152–2.330 |
| 7A | 11 kW | 1.450 vòng/phút | 10.602–21.204 m³/h | 1.550–984 |
Khi lựa chọn quạt 4-72A, cần xác định trước yêu cầu thực tế của hệ thống thay vì chọn model chỉ dựa trên công suất.

4-72C là dòng quạt truyền động gián tiếp, trong đó motor truyền động đến bánh công tác thông qua bộ truyền động. Dòng này có nhiều model và dải công suất rộng.
Các model trong bảng thông số gồm 2.8C, 3.2C, 3.6C, 4C, 4.8C, 5C, 5.6C, 6C, 7C, 8C, 10C, 12C và 14C.
Một số cấu hình tiêu biểu:
| Model | Công suất | Tốc độ | Lưu lượng |
| 2.8C | 0,75 kW | 1.400 vòng/phút | 1.223–1.981 m³/h |
| 3.2C | 2,2 kW | 2.800 vòng/phút | 1.688–3.517 m³/h |
| 4C | 5,5 kW | 2.800 vòng/phút | 4.012–7.419 m³/h |
| 4.8C | 7,5 kW | 2.800 vòng/phút | 5.712–10.562 m³/h |
| 5C | 15 kW | 2.930 vòng/phút | 7.728–15.455 m³/h |
| 6C | 15 kW | 2.240 vòng/phút | 10.310–20.620 m³/h |
| 8C | 37 kW | 1.600 vòng/phút | 26.385–36.423 m³/h |
| 10C | 37 kW | 1.250 vòng/phút | 34.863–46.797 m³/h |
| 12C | 75 kW | 1.120 vòng/phút | 53.479–75.882 m³/h |
| 14C | 55 kW | 800 vòng/phút | 61.229–85.699 m³/h |
Dải thông số cho thấy 4-72C có thể đáp ứng từ những hệ thống có lưu lượng tương đối thấp đến các hệ thống cần lưu lượng rất lớn.
C6-48 được sử dụng cho các hệ thống hút bụi và xử lý khí cần khả năng làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp.
Các model được cung cấp gồm 3.15C, 4C, 5C, 6.3C, 8C, 10C và 12.5C.
Ví dụ, model 3.15C có cấu hình 3 kW, tốc độ 3.150 vòng/phút, lưu lượng 3.817–5.323 m³/h và cột áp 1.997–1.376 Pa.
Ở các model lớn hơn, lưu lượng tăng đáng kể. Model 8C có cấu hình tiêu biểu 30 kW, tốc độ 1.600 vòng/phút và lưu lượng 19.996–22.079 m³/h. Model 12.5C có cấu hình 55 kW, tốc độ 900 vòng/phút và lưu lượng 25.131–34.469 m³/h.
Khi chọn quạt hút bụi, ngoài kích thước và lưu lượng, cần đặc biệt quan tâm đến tính chất bụi, nồng độ bụi, nhiệt độ khí và trở lực của hệ thống đường ống.
C6-46A là dòng quạt hút bụi truyền động trực tiếp. Dữ liệu NextFan hiện có các model 3A, 4A, 5A và 6A.
| Model | Công suất | Tốc độ | Lưu lượng |
| 3A | 3 kW | 2.900 vòng/phút | 1.183–2.891 m³/h |
| 4A | 2,2 kW | 1.420 vòng/phút | 1.404–3.420 m³/h |
| 5A | 5,5 kW | 1.450 vòng/phút | 2.733–6.660 m³/h |
| 6A | 7,5 kW | 1.450 vòng/phút | 4.725–11.552 m³/h |
Với dòng truyền động trực tiếp, motor được kết nối trực tiếp với bánh công tác. Kết cấu này có ưu điểm là gọn hơn về hệ truyền động, nhưng khi lựa chọn vẫn cần căn cứ vào yêu cầu lưu lượng, áp suất và điều kiện vận hành.

9-19A là dòng quạt ly tâm cao áp truyền động trực tiếp, phù hợp với những hệ thống cần áp suất cao.
Một số model trong bảng thông số gồm 3.5A, 4A, 4.5A, 5A, 5.6A và 6.3A.
| Model | Công suất | Tốc độ | Lưu lượng |
| 3.5A | 1,5 kW | 2.800 vòng/phút | 552–847 m³/h |
| 4A | 2,2 kW | 2.800 vòng/phút | 824–1.264 m³/h |
| 4.5A | 4 kW | 2.900 vòng/phút | 1.174–2.062 m³/h |
| 5A | 7,5 kW | 2.900 vòng/phút | 1.610–2.844 m³/h |
| 5.6A | 11 kW | 2.930 vòng/phút | 2.622–3.619 m³/h |
| 6.3A | 18,5 kW | 2.930 vòng/phút | 3.220–5.153 m³/h |
Dòng cao áp thường được lựa chọn khi hệ thống có đường ống dài, nhiều đoạn co, cút hoặc yêu cầu thắng trở lực lớn. Tuy nhiên, model cụ thể cần được tính toán theo điểm làm việc thực tế.
Y6-30 là dòng quạt ly tâm cao áp truyền động gián tiếp. Bảng thông số NextFan hiện có các model 3.5C, 6.5C, 7.5C và 8.6C.
| Model | Công suất | Tốc độ | Lưu lượng |
| 3.5C | 0,75 kW | 2.350 vòng/phút | 655–1.192 m³/h |
| 6.5C | 5,5 kW | 2.150 vòng/phút | 4.263–4.945 m³/h |
| 7.5C | 7,5 kW | 1.900 vòng/phút | 5.216–6.600 m³/h |
| 8.6C | 18,5 kW | 1.850 vòng/phút | 9.494–14.000 m³/h |
Với quạt truyền động gián tiếp, kích thước tổng thể không chỉ phụ thuộc vào thân quạt mà còn liên quan đến motor, gối đỡ và bộ truyền động. Vì vậy, cần kiểm tra bản vẽ lắp đặt của từng model trước khi thi công.
Kích thước là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng làm việc của quạt, nhưng không phải yếu tố duy nhất.
Khả năng tạo gió của quạt còn phụ thuộc vào đường kính bánh công tác, tốc độ quay, thiết kế cánh, công suất motor và đặc tính của hệ thống đường ống.
Vì vậy, hai quạt có kích thước hoặc model gần nhau chưa chắc cho cùng một lưu lượng và cột áp.
Ngược lại, cùng một dòng quạt có thể được cấu hình với nhiều tốc độ và công suất khác nhau. Dữ liệu của NextFan cho thấy điều này khá rõ ở các dòng 4-72A, 4-72C và C6-48.
Do đó, khi tìm kích thước quạt hút gió ly tâm, người dùng nên xem đồng thời:
Kích thước/model → công suất → tốc độ → lưu lượng → cột áp.
Đây mới là cơ sở để xác định quạt có phù hợp với hệ thống hay không.

Không nên chọn quạt chỉ dựa vào diện tích nhà xưởng hoặc kích thước vị trí lắp đặt. Cách lựa chọn quạt hút gió ly tâm chính xác hơn là đi từ yêu cầu của hệ thống.
Trước tiên cần xác định quạt dùng để:
Mỗi nhu cầu có yêu cầu khác nhau về lưu lượng và cột áp.
Lưu lượng cho biết lượng không khí quạt có thể hút hoặc vận chuyển trong một đơn vị thời gian.
Nếu hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn, cần lựa chọn model có khả năng đáp ứng lưu lượng tương ứng.
Đường ống càng dài, càng nhiều co, cút, van hoặc bộ lọc thì trở lực càng lớn.
Nếu chỉ chọn quạt dựa trên lưu lượng mà bỏ qua cột áp, quạt có thể không đạt được hiệu quả thực tế sau khi lắp đặt.
Sau khi xác định trở lực, cần chọn quạt có cột áp phù hợp.
Đây là lý do các dòng thấp áp, trung áp và cao áp có vị trí sử dụng khác nhau.
Cuối cùng mới kiểm tra:
Với các model truyền động gián tiếp, cần dành thêm không gian cho bộ truyền động và thao tác bảo dưỡng.
Kích thước quạt hút gió ly tâm cần được lựa chọn đồng bộ với model, công suất, tốc độ, lưu lượng và cột áp để đảm bảo hiệu quả vận hành và phù hợp với hệ thống. NextFan cung cấp đa dạng dòng quạt từ thấp áp, trung áp, cao áp đến quạt hút bụi, đáp ứng nhiều nhu cầu thông gió và hút khí công nghiệp. Nếu chưa biết nên chọn kích thước hay model nào, bạn có thể cung cấp thông số hệ thống để chúng tôi tư vấn sản phẩm phù hợp.

Tôi là Nguyễn Công Nghị hiện đang là CEO và là người sáng lập nên Nextfan. Với nhiều năm kinh nghiệm ngành công nghiệp trong các lĩnh vực: Quạt công nghiệp, thi công hệ thống hút bụi và giải pháp làm mát nhà xưởng….. Tôi mong muốn mang đến cho các bạn những thông tin hữu ích nhất.