Bảng thông số kích thước quạt hút gió ly tâm

08/13/2026 Nghị Nextfan 72 lượt xem
Chia sẻ:

Kích thước quạt hút gió ly tâm không chỉ được quan tâm khi tính toán vị trí lắp đặt mà còn liên quan đến khả năng đáp ứng lưu lượng và cột áp của hệ thống. Với mỗi dòng quạt như thấp áp, trung áp, cao áp hay quạt hút bụi, kích thước và cấu hình sẽ khác nhau để phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.

Trong bài viết này, NextFan tổng hợp các dòng quạt hút gió ly tâm phổ biến cùng thông số model, công suất, tốc độ, lưu lượng và cột áp để bạn dễ dàng tham khảo, so sánh và lựa chọn.

Kích thước quạt hút gió ly tâm gồm những thông số nào?

Khi nói đến kích thước quạt hút gió ly tâm, nhiều người thường chỉ quan tâm đến chiều dài, chiều rộng hoặc chiều cao của thiết bị. Tuy nhiên, để lựa chọn và lắp đặt chính xác, cần xem xét nhiều thông số liên quan.

Kích thước bánh công tác

Bánh công tác là bộ phận trực tiếp tạo ra dòng khí. Kích thước bánh công tác có ảnh hưởng đến khả năng tạo lưu lượng và áp suất của quạt.

Ở các dòng quạt ly tâm công nghiệp, model thường được sử dụng để phân biệt kích cỡ và cấu hình của quạt. Chẳng hạn, các model thuộc dòng 4-72A, 4-72C, C6-48, 9-19A hay Y6-30 có nhiều cấp kích thước và cấu hình vận hành khác nhau.

Kích thước thân và vỏ quạt

Vỏ quạt bao quanh bánh công tác và định hướng dòng khí từ cửa hút sang cửa xả. Kích thước vỏ phụ thuộc vào từng model và thiết kế cụ thể.

Thông số này đặc biệt quan trọng khi bố trí quạt trong nhà xưởng, phòng kỹ thuật hoặc hệ thống có không gian hạn chế.

Kích thước cửa hút và cửa xả

Cửa hút và cửa xả phải phù hợp với đường ống gió của hệ thống. Nếu kích thước kết nối không phù hợp, việc lắp đặt có thể phát sinh thêm côn chuyển, đoạn nối hoặc thay đổi kết cấu đường ống.

Kích thước tổng thể và không gian bảo trì

Ngoài kích thước thân quạt, cần tính cả không gian để tháo lắp motor, bảo dưỡng, kiểm tra dây curoa đối với quạt truyền động gián tiếp và vệ sinh các bộ phận bên trong.

Do đó, khi đặt mua quạt, không nên chỉ dựa vào tên model mà cần yêu cầu bản vẽ kích thước hoặc thông số kỹ thuật chính xác của model cần sử dụng.

kích thước chung của quạt gồm những thông số gì?
Kích thước chung của quạt gồm những thông số gì?

Bảng thông số các dòng quạt hút gió ly tâm NextFan

NextFan cung cấp nhiều dòng quạt ly tâm phục vụ các nhu cầu thông gió, hút bụi, hút khí và xử lý khí trong công nghiệp. Mỗi dòng có phạm vi lưu lượng, cột áp và công suất khác nhau.

Quạt ly tâm thấp áp CF

Dòng CF phù hợp với những hệ thống yêu cầu lưu lượng gió lớn nhưng cột áp ở mức thấp hơn so với các dòng cao áp.

Các model trong bảng thông số của chúng tôi gồm 1.5A, 2A, 2.5A, 3A, 3.5A, 4A và 4.5A.

Một số thông số tiêu biểu:

Model Công suất Tốc độ Lưu lượng Cột áp
1.5A 0,37 kW 2.800 vòng/phút 830–1.080 m³/h 790–748
2A 1,1 kW 2.800 vòng/phút 1.248–1.158 m³/h 1.150–839
2.5A 2,2 kW 2.800 vòng/phút 748–2.617 m³/h 1.542–1.296
3A 1,5 kW 1.400 vòng/phút 2.033–3.500 m³/h 800–715
3.5A 3 kW 1.420 vòng/phút 3.233–5.000 m³/h 1.050–800
4A 4 kW 1.450 vòng/phút 4.000–6.500 m³/h 1.300–980

Các thông số trên cho thấy cùng một dòng quạt có thể có nhiều cấu hình motor và tốc độ. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào mã model để đánh giá khả năng hút mà cần xem đồng thời lưu lượng và cột áp.

 

Quạt ly tâm trung áp 4-72A

Quạt 4-72A được sử dụng cho các hệ thống cần mức áp suất cao hơn dòng thấp áp. Dữ liệu NextFan có các model từ 2.5A đến 7A.

Model Công suất Tốc độ Lưu lượng Cột áp
2.5A 0,75 kW 2.800 vòng/phút 1.223–1.981 m³/h 855–482
3.2A 2,2 kW 2.800 vòng/phút 1.688–3.517 m³/h 1.300–792
3.6A 3 kW 2.900 vòng/phút 2.664–5.268 m³/h 1.578–989
4A 5,5 kW 2.900 vòng/phút 4.012–7.419 m³/h 2.014–1.320
4.5A 7,5 kW 2.900 vòng/phút 5.712–10.562 m³/h 2.554–1.673
5A 15 kW 2.930 vòng/phút 7.728–15.455 m³/h 3.187–2.019
5.6A 22 kW 2.930 vòng/phút 10.122–25.736 m³/h 4.152–2.330
7A 11 kW 1.450 vòng/phút 10.602–21.204 m³/h 1.550–984

Khi lựa chọn quạt 4-72A, cần xác định trước yêu cầu thực tế của hệ thống thay vì chọn model chỉ dựa trên công suất.

Quạt ly tâm trung áp 4-72A
Quạt ly tâm trung áp 4-72A

Quạt ly tâm gián tiếp 4-72C

4-72C là dòng quạt truyền động gián tiếp, trong đó motor truyền động đến bánh công tác thông qua bộ truyền động. Dòng này có nhiều model và dải công suất rộng.

Các model trong bảng thông số gồm 2.8C, 3.2C, 3.6C, 4C, 4.8C, 5C, 5.6C, 6C, 7C, 8C, 10C, 12C và 14C.

Một số cấu hình tiêu biểu:

Model Công suất Tốc độ Lưu lượng
2.8C 0,75 kW 1.400 vòng/phút 1.223–1.981 m³/h
3.2C 2,2 kW 2.800 vòng/phút 1.688–3.517 m³/h
4C 5,5 kW 2.800 vòng/phút 4.012–7.419 m³/h
4.8C 7,5 kW 2.800 vòng/phút 5.712–10.562 m³/h
5C 15 kW 2.930 vòng/phút 7.728–15.455 m³/h
6C 15 kW 2.240 vòng/phút 10.310–20.620 m³/h
8C 37 kW 1.600 vòng/phút 26.385–36.423 m³/h
10C 37 kW 1.250 vòng/phút 34.863–46.797 m³/h
12C 75 kW 1.120 vòng/phút 53.479–75.882 m³/h
14C 55 kW 800 vòng/phút 61.229–85.699 m³/h

Dải thông số cho thấy 4-72C có thể đáp ứng từ những hệ thống có lưu lượng tương đối thấp đến các hệ thống cần lưu lượng rất lớn.

Quạt ly tâm hút bụi gián tiếp C6-48

C6-48 được sử dụng cho các hệ thống hút bụi và xử lý khí cần khả năng làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp.

Các model được cung cấp gồm 3.15C, 4C, 5C, 6.3C, 8C, 10C và 12.5C.

Ví dụ, model 3.15C có cấu hình 3 kW, tốc độ 3.150 vòng/phút, lưu lượng 3.817–5.323 m³/h và cột áp 1.997–1.376 Pa.

Ở các model lớn hơn, lưu lượng tăng đáng kể. Model 8C có cấu hình tiêu biểu 30 kW, tốc độ 1.600 vòng/phút và lưu lượng 19.996–22.079 m³/h. Model 12.5C có cấu hình 55 kW, tốc độ 900 vòng/phút và lưu lượng 25.131–34.469 m³/h.

Khi chọn quạt hút bụi, ngoài kích thước và lưu lượng, cần đặc biệt quan tâm đến tính chất bụi, nồng độ bụi, nhiệt độ khí và trở lực của hệ thống đường ống.

Quạt ly tâm hút bụi trực tiếp C6-46A

C6-46A là dòng quạt hút bụi truyền động trực tiếp. Dữ liệu NextFan hiện có các model 3A, 4A, 5A và 6A.

Model Công suất Tốc độ Lưu lượng
3A 3 kW 2.900 vòng/phút 1.183–2.891 m³/h
4A 2,2 kW 1.420 vòng/phút 1.404–3.420 m³/h
5A 5,5 kW 1.450 vòng/phút 2.733–6.660 m³/h
6A 7,5 kW 1.450 vòng/phút 4.725–11.552 m³/h

Với dòng truyền động trực tiếp, motor được kết nối trực tiếp với bánh công tác. Kết cấu này có ưu điểm là gọn hơn về hệ truyền động, nhưng khi lựa chọn vẫn cần căn cứ vào yêu cầu lưu lượng, áp suất và điều kiện vận hành.

Quạt ly tâm hút bụi trực tiếp C6-46A
Quạt ly tâm hút bụi trực tiếp C6-46A

Quạt ly tâm cao áp trực tiếp 9-19A

9-19A là dòng quạt ly tâm cao áp truyền động trực tiếp, phù hợp với những hệ thống cần áp suất cao.

Một số model trong bảng thông số gồm 3.5A, 4A, 4.5A, 5A, 5.6A và 6.3A.

Model Công suất Tốc độ Lưu lượng
3.5A 1,5 kW 2.800 vòng/phút 552–847 m³/h
4A 2,2 kW 2.800 vòng/phút 824–1.264 m³/h
4.5A 4 kW 2.900 vòng/phút 1.174–2.062 m³/h
5A 7,5 kW 2.900 vòng/phút 1.610–2.844 m³/h
5.6A 11 kW 2.930 vòng/phút 2.622–3.619 m³/h
6.3A 18,5 kW 2.930 vòng/phút 3.220–5.153 m³/h

Dòng cao áp thường được lựa chọn khi hệ thống có đường ống dài, nhiều đoạn co, cút hoặc yêu cầu thắng trở lực lớn. Tuy nhiên, model cụ thể cần được tính toán theo điểm làm việc thực tế.

Quạt ly tâm cao áp gián tiếp Y6-30

Y6-30 là dòng quạt ly tâm cao áp truyền động gián tiếp. Bảng thông số NextFan hiện có các model 3.5C, 6.5C, 7.5C và 8.6C.

Model Công suất Tốc độ Lưu lượng
3.5C 0,75 kW 2.350 vòng/phút 655–1.192 m³/h
6.5C 5,5 kW 2.150 vòng/phút 4.263–4.945 m³/h
7.5C 7,5 kW 1.900 vòng/phút 5.216–6.600 m³/h
8.6C 18,5 kW 1.850 vòng/phút 9.494–14.000 m³/h

Với quạt truyền động gián tiếp, kích thước tổng thể không chỉ phụ thuộc vào thân quạt mà còn liên quan đến motor, gối đỡ và bộ truyền động. Vì vậy, cần kiểm tra bản vẽ lắp đặt của từng model trước khi thi công.

Kích thước quạt ly tâm ảnh hưởng thế nào đến lưu lượng và cột áp?

Kích thước là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng làm việc của quạt, nhưng không phải yếu tố duy nhất.

Khả năng tạo gió của quạt còn phụ thuộc vào đường kính bánh công tác, tốc độ quay, thiết kế cánh, công suất motor và đặc tính của hệ thống đường ống.

Vì vậy, hai quạt có kích thước hoặc model gần nhau chưa chắc cho cùng một lưu lượng và cột áp.

Ngược lại, cùng một dòng quạt có thể được cấu hình với nhiều tốc độ và công suất khác nhau. Dữ liệu của NextFan cho thấy điều này khá rõ ở các dòng 4-72A, 4-72C và C6-48.

Do đó, khi tìm kích thước quạt hút gió ly tâm, người dùng nên xem đồng thời:

Kích thước/model → công suất → tốc độ → lưu lượng → cột áp.

Đây mới là cơ sở để xác định quạt có phù hợp với hệ thống hay không.

img kich thuoc quat hut gio ly tam 3 1

Cách chọn kích thước quạt hút gió ly tâm phù hợp

Không nên chọn quạt chỉ dựa vào diện tích nhà xưởng hoặc kích thước vị trí lắp đặt. Cách lựa chọn quạt hút gió ly tâm chính xác hơn là đi từ yêu cầu của hệ thống.

Bước 1: Xác định mục đích sử dụng

Trước tiên cần xác định quạt dùng để:

  • Thông gió nhà xưởng.
  • Hút khí nóng.
  • Hút khói.
  • Hút bụi.
  • Hút mùi.
  • Hút khí qua hệ thống đường ống.
  • Hút khí trong các dây chuyền sản xuất.

Mỗi nhu cầu có yêu cầu khác nhau về lưu lượng và cột áp.

Bước 2: Xác định lưu lượng cần thiết

Lưu lượng cho biết lượng không khí quạt có thể hút hoặc vận chuyển trong một đơn vị thời gian.

Nếu hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn, cần lựa chọn model có khả năng đáp ứng lưu lượng tương ứng.

Bước 3: Tính trở lực hệ thống

Đường ống càng dài, càng nhiều co, cút, van hoặc bộ lọc thì trở lực càng lớn.

Nếu chỉ chọn quạt dựa trên lưu lượng mà bỏ qua cột áp, quạt có thể không đạt được hiệu quả thực tế sau khi lắp đặt.

Bước 4: Đối chiếu cột áp

Sau khi xác định trở lực, cần chọn quạt có cột áp phù hợp.

Đây là lý do các dòng thấp áp, trung áp và cao áp có vị trí sử dụng khác nhau.

Bước 5: Kiểm tra kích thước lắp đặt

Cuối cùng mới kiểm tra:

  • Kích thước thân quạt.
  • Kích thước cửa hút.
  • Kích thước cửa xả.
  • Bệ đặt.
  • Không gian xung quanh.
  • Vị trí motor.
  • Khoảng trống bảo trì.

Với các model truyền động gián tiếp, cần dành thêm không gian cho bộ truyền động và thao tác bảo dưỡng.

Kết luận

Kích thước quạt hút gió ly tâm cần được lựa chọn đồng bộ với model, công suất, tốc độ, lưu lượng và cột áp để đảm bảo hiệu quả vận hành và phù hợp với hệ thống. NextFan cung cấp đa dạng dòng quạt từ thấp áp, trung áp, cao áp đến quạt hút bụi, đáp ứng nhiều nhu cầu thông gió và hút khí công nghiệp. Nếu chưa biết nên chọn kích thước hay model nào, bạn có thể cung cấp thông số hệ thống để chúng tôi tư vấn sản phẩm phù hợp.

Bài viết liên quan