Quạt để bàn công suất lớn chọn theo sức gió hay số Watt?
Danh mục: Tin tức
Đăng vào ngày: 16/10/2026
Hệ thống cấp khí tươi có nhiệm vụ đưa không khí từ bên ngoài vào trong nhà, căn hộ, văn phòng hoặc không gian sử dụng theo lưu lượng được xác định trước. Tùy cấu hình, không khí ngoài có thể đi qua bộ lọc, quạt, đường ống và thiết bị trao đổi nhiệt trước khi được phân phối đến từng khu vực.
Điểm quan trọng là không nên chọn hệ thống chỉ dựa vào lưu lượng ghi trên quạt. Muốn hệ thống hoạt động đúng, cần xem đồng thời nhu cầu gió ngoài, đường thải khí, trở lực đường ống, bộ lọc, độ ồn và điều kiện lắp đặt thực tế.

Hệ thống cấp khí tươi là một dạng hệ thống thông gió đưa không khí ngoài trời vào không gian bên trong bằng phương pháp tự nhiên hoặc cơ khí. Với hệ thống cơ khí, quạt tạo chênh áp để hút hoặc đẩy không khí qua cửa lấy gió, bộ lọc, đường ống và miệng cấp đến khu vực cần thông gió.
Mục tiêu chính là bổ sung lượng không khí ngoài cần thiết và hỗ trợ pha loãng các chất ô nhiễm phát sinh trong không gian kín. Tuy nhiên, cấp khí tươi không đồng nghĩa với tạo oxy, làm lạnh phòng hoặc loại bỏ hoàn toàn bụi và chất ô nhiễm.
Cần phân biệt một số thiết bị thường bị nhầm với hệ thống cấp khí tươi:
Cấu tạo thực tế thay đổi theo quy mô công trình và yêu cầu sử dụng. Một phòng nhỏ có thể chỉ cần quạt cấp kết hợp cửa lấy gió và bộ lọc phù hợp, trong khi hệ thống phục vụ nhiều phòng thường cần mạng ống phân phối, van điều chỉnh, đường thải và thiết bị điều khiển.

Ở cấu hình đơn giản, quạt cấp hút không khí ngoài qua cửa lấy gió và bộ lọc rồi đưa vào phòng. Khi không khí mới đi vào, một lượng không khí tương ứng cần có đường thoát qua cửa, khe chuyển gió, quạt hút hoặc hệ thống thải riêng.
Nếu chỉ cấp khí liên tục mà không xem xét đường thoát, áp suất trong phòng tăng lên và lưu lượng cấp thực tế có thể giảm. Ngược lại, nếu quạt hút mạnh hơn đáng kể so với lượng khí được cấp, phòng có thể rơi vào trạng thái áp suất âm và hút không khí qua các khe hở ngoài dự kiến.
Với hệ thống cấp–thải cơ khí cân bằng, cả lưu lượng cấp và lưu lượng thải đều được kiểm soát. Cấu hình này phù hợp khi cần quản lý chặt hơn đường đi của không khí, áp suất phòng hoặc sử dụng thiết bị thu hồi nhiệt.
Không có một cấu hình phù hợp cho mọi công trình. Cách chọn nên bắt đầu từ nhu cầu gió ngoài, số khu vực cần cấp, khả năng đi ống, mức độ kiểm soát chất lượng không khí và chi phí vận hành.
| Phương án | Phù hợp khi | Ưu điểm | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Cấp khí trực tiếp | Một phòng hoặc khu vực nhỏ, tuyến gió ngắn | Kết cấu đơn giản, ít đường ống | Cần xem vị trí lấy khí, lọc, độ ồn và đường thoát khí |
| Cấp khí qua hệ thống ống | Cần phân phối khí đến nhiều vị trí | Chủ động bố trí miệng cấp | Phải tính tổn thất áp suất, kích thước ống và cân bằng lưu lượng |
| Cấp–thải cơ khí cân bằng | Cần kiểm soát cả hai chiều không khí | Dễ quản lý lưu lượng và áp suất hơn | Số lượng thiết bị, đường ống và yêu cầu bảo trì tăng |
| Cấp–thải có hồi nhiệt | Công trình điều hòa cần giảm tải nhiệt do thông gió | Tận dụng một phần năng lượng của khí thải | Chi phí, không gian lắp đặt và yêu cầu bảo trì cao hơn |
Hệ thống một chiều thường dùng quạt để chủ động cấp khí hoặc chủ động hút khí, còn chiều còn lại diễn ra qua cửa, khe gió hoặc đường thông tự nhiên. Cấu hình này đơn giản nhưng mức độ kiểm soát áp suất và đường đi của không khí thấp hơn.

Hệ thống cấp–thải cân bằng sử dụng cả đường cấp và đường thải có kiểm soát. Phương án này phù hợp khi cần kiểm soát tốt hơn chất lượng không khí, chênh áp hoặc tích hợp thiết bị trao đổi nhiệt.
Ở hệ thống có hồi nhiệt, dòng khí ngoài và dòng khí thải đi qua bộ trao đổi nhiệt nhưng không nhất thiết trộn trực tiếp với nhau. Năng lượng từ dòng khí thải được tận dụng để giảm chênh lệch nhiệt độ hoặc enthalpy của dòng khí ngoài trước khi đi vào không gian điều hòa, tùy công nghệ thiết bị.
Thu hồi nhiệt không thay thế bộ lọc và cũng không làm mất nhu cầu tính lưu lượng gió ngoài. Khi cân nhắc giải pháp này cần xem đồng thời thời gian vận hành điều hòa, chênh lệch điều kiện trong và ngoài nhà, không gian lắp thiết bị, đường ống, khả năng vệ sinh và chi phí bảo trì.
Lưu lượng thường được biểu diễn bằng m³/h. Trong giai đoạn sơ bộ, có thể ước tính theo số người sử dụng hoặc theo thể tích phòng và số lần trao đổi khí. Tuy nhiên, giá trị thiết kế cuối cùng phải phù hợp với công năng thực tế và yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho công trình.
Công thức tổng quát:
Q = N × q
Ví dụ để minh họa phép tính, giả sử một phòng có 5 người và người thiết kế đã xác định suất cấp khí ngoài cần dùng là 30 m³/h cho mỗi người, khi đó lưu lượng sơ bộ là 150 m³/h. Con số 30 m³/h trong ví dụ chỉ là giả định tính toán, không phải mức mặc định áp dụng cho mọi loại phòng.
Khi sử dụng phương pháp này, bước quan trọng nhất không phải phép nhân mà là xác định đúng giá trị q theo loại không gian, mật độ người và yêu cầu thiết kế.
Công thức thường dùng để tính theo số lần trao đổi khí:
Q = V × ACH
Ví dụ một phòng có diện tích 20 m², cao 3 m thì thể tích là 60 m³. Nếu chỉ để minh họa phép tính và giả sử mục tiêu là 2 lần trao đổi không khí mỗi giờ, lưu lượng tương ứng là 120 m³/h.
Cần lưu ý rằng ACH không mặc nhiên đồng nghĩa với lưu lượng khí tươi. Một hệ thống tuần hoàn không khí trong phòng cũng có thể tạo ra số lần trao đổi lớn nhưng không bổ sung lượng không khí ngoài tương ứng. Vì vậy, khi thiết kế cấp khí tươi phải xác định rõ đang tính lưu lượng gió ngoài hay tổng lưu lượng tuần hoàn.
Lưu lượng ghi trên quạt không phải lúc nào cũng là lưu lượng xuất hiện tại miệng cấp. Khi không khí đi qua ống, co cút, bộ lọc, van và miệng gió, hệ thống tạo ra trở lực. Trở lực càng lớn thì điểm vận hành của quạt càng thay đổi.
Khi chọn quạt cần xem ít nhất:
Hai quạt có cùng lưu lượng danh định nhưng đặc tính áp suất khác nhau có thể cho kết quả rất khác khi cùng lắp vào một mạng ống.
Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc nhiều vào vị trí lấy khí, tuyến ống và cách bảo trì chứ không chỉ phụ thuộc vào công suất thiết bị.

Với công trình có yêu cầu thiết kế cụ thể, thông số cuối cùng cần được đối chiếu với tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện thực tế của công trình, thay vì lấy một mức lưu lượng hoặc ACH cố định áp dụng cho mọi trường hợp.
Chi phí hệ thống cấp khí tươi không chỉ nằm ở giá quạt. Hai công trình có cùng diện tích vẫn có thể cần mức đầu tư khác nhau nếu số phòng, tuyến ống, yêu cầu lọc, độ ồn hoặc phương án cấp–thải khác nhau.
Trước khi chọn quạt hoặc phương án cấp khí, nên chuẩn bị các dữ liệu cơ bản sau:
Nextfan hiện có các mẫu quạt nối ống cấp gió tươi HF-150, HF-200 và HF-250. Trong đó HF-200 có lưu lượng công bố 900 m³/h, công suất 200 W và đường kính ống 200 mm; HF-250 có lưu lượng công bố 1.450 m³/h, công suất 250 W và đường kính ống 250 mm.

Các thông số này là thông số sản phẩm công bố, không phải lưu lượng chắc chắn tại miệng gió sau khi lắp. Khi nối với bộ lọc và mạng ống, cần kiểm tra lại điểm vận hành theo trở lực thực tế trước khi chọn model.
Khách hàng cần trao đổi nhu cầu có thể liên hệ Nextfan qua hotline 0913.834.085 hoặc email kt.nextfan@gmail.com.

Tôi là Nguyễn Công Nghị hiện đang là CEO và là người sáng lập nên Nextfan. Với nhiều năm kinh nghiệm ngành công nghiệp trong các lĩnh vực: Quạt công nghiệp, thi công hệ thống hút bụi và giải pháp làm mát nhà xưởng….. Tôi mong muốn mang đến cho các bạn những thông tin hữu ích nhất.