Quạt hút công nghiệp 1100×1100 Nextfan có kích thước thực tế 1100 x 1100 x 400 mm, công suất 550W và lưu lượng gió 32.000 m³/h. Sản phẩm sử dụng cánh inox đường kính 980 mm, hỗ trợ điện áp 220V hoặc 380V, phù hợp cho nhu cầu hút khí nóng và tăng trao đổi không khí tại nhà xưởng, kho, trang trại và nhà kính.
Khi chọn quạt, không nên chỉ nhìn vào kích thước quạt hút công nghiệp 1100×1100. Lưu lượng, nguồn điện, vật liệu cánh và cách bố trí đường gió đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng thực tế của sản phẩm.
Cấu tạo quạt hút công nghiệp 1100×1100
Quạt có thiết kế dạng khung vuông kích thước 1100 x 1100 x 400 mm, bên trong là cụm cánh đường kính 980 mm bằng inox cùng hệ truyền động gián tiếp qua dây curoa giúp triệt tiêu tiếng ồn tối đa:
- Khung quạt dạng vuông: Kích thước 1100 x 1100 x 400 mm làm từ tôn mạ kẽm chống ăn mòn, phù hợp gắn tường vách tôn, tường gạch hoặc khung panel.
- Cụm cánh đường kính 980 mm: Cánh inox dập gân tăng cứng, được cân bằng động chính xác để duy trì lưu lượng 32.000 m³/h ổn định và giảm rung chấn.
- Hệ truyền động dây curoa: Giảm tốc vòng quay xuống 470 vòng/phút, bảo vệ động cơ vận hành bền bỉ liên tục 24/7 và hạn chế độ ồn nhà xưởng.
- Cửa chớp che mưa tự động: Tự mở khi quạt chạy và đóng khít khi dừng hoạt động, ngăn nước mưa, bụi bẩn và côn trùng xâm nhập.
Thông số kỹ thuật quạt hút công nghiệp 1100×1100 Nextfan
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa khi lựa chọn |
|---|---|---|
| Kích thước chuẩn | 1100 x 1100 x 400 mm | Cần đối chiếu với kích thước ô chờ tường trước khi gia công khung. |
| Công suất điện | 550W (0.55 kW) | Xác định tải dây nguồn và dự toán chi phí điện năng vận hành. |
| Lưu lượng gió | 32.000 m³/h | Thông số chính để tính toán số lượng quạt trao đổi khí cho không gian. |
| Tốc độ quay | 470 vòng/phút | Truyền động gián tiếp (dây curoa) vận hành êm ái, giảm tiếng ồn. |
| Điện áp hoạt động | 220V (1 pha) / 380V (3 pha) | Tùy chọn linh hoạt theo nguồn điện thực tế tại công trình. |
| Đường kính cánh | 980 mm | Cụm cánh lớn tối ưu hóa cột áp và lưu lượng khí hút ra ngoài. |
| Vật liệu cánh | Inox chống gỉ | Dễ làm sạch, bền bỉ trong môi trường độ ẩm cao hoặc chuồng trại. |
| Chính sách bảo hành | 18 tháng | Cam kết chất lượng chính hãng từ NextFan. |
| Xuất xứ | Việt Nam | Linh kiện tiêu chuẩn công nghiệp, sẵn có phụ tùng thay thế. |
Lưu lượng 32.000 m³/h không tương ứng với một diện tích cố định. Khi xác định số lượng quạt cần lắp, cần căn cứ theo thể tích dài × rộng × cao, mức sinh nhiệt và đặc thù ngành sản xuất.
Ưu điểm của quạt hút 1100×1100 Nextfan
- Lưu lượng 32.000 m³/h: Đáp ứng hiệu quả nhu cầu hút nhiệt, khói hàn, bụi mịn và mùi hôi trong các phân xưởng sản xuất, kho hàng hoặc khu chăn nuôi kín.
- Tiết kiệm điện với công suất quạt hút công nghiệp 550W: Tiêu thụ chỉ khoảng 0.55 số điện mỗi giờ, tiết kiệm 40% chi phí vận hành so với các dòng quạt công suất lớn hơn.
- Có phiên bản 220V và 380V: Dễ dàng kết nối với hệ thống điện sinh hoạt 1 pha dân dụng hoặc điện sản xuất 3 pha công nghiệp.
- Cánh Inox cân bằng động: Chống ăn mòn hóa chất nhẹ, không bám bụi bẩn, tăng tuổi thọ và giữ luồng hút đều đặn qua các năm sử dụng.
So sánh quạt hút 1100×1100 với kích thước 900×900 và 1380×1380
Tại sao nên chọn kích thước 1100×1100 thay vì mã nhỏ hơn (900×900) hoặc lớn hơn (1380×1380)? Bảng đối chiếu hiệu suất trên 1W điện dưới đây sẽ giúp bạn tối ưu chi phí đầu tư:
| Tiêu chí so sánh | Quạt hút 900×900 | Quạt hút 1100×1100 (Nextfan) | Quạt hút 1380×1380 |
|---|---|---|---|
| Công suất điện | 370W | 550W | 1.100W (1.1 kW) |
| Lưu lượng gió | 28.000 m³/h | 32.000 m³/h | 44.500 m³/h |
| Hiệu suất (m³/h trên 1W) | ~ 75.6 m³/h/W | ~ 58.2 m³/h/W (Cột áp ổn định hơn) | ~ 40.4 m³/h/W |
| Không gian lắp đặt tối ưu | Xưởng nhỏ < 200m², trần thấp | Xưởng vừa 200 – 800m², vách chia ô hẹp | Xưởng lớn > 1.000m², trần cao thoáng |
Nhận định kỹ thuật: Hai quạt 1100×1100 có tổng công suất 1.100W (bằng đúng 1 quạt 1380×1380) nhưng tạo ra tổng lưu lượng tới 64.000 m³/h (cao hơn 43% so với 1 quạt 1380×1380) v
Quạt hút 1100×1100 phù hợp lắp ở đâu?
Với lưu lượng 32.000 m³/h, quạt hút công nghiệp Nextfan 1100×1100 được ứng dụng phổ biến tại:
- Nhà xưởng sản xuất: Xưởng dệt may, cơ khí, gia công gỗ, đúc ép nhựa và đóng gói bao bì.
- Kho hàng bến bãi: Hỗ trợ đối lưu không khí, chống đọng ẩm và ngăn ẩm mốc hàng hóa.
- Trang trại chăn nuôi công nghệ cao: Hút khí thải ammoniac, giảm nhiệt chuồng nuôi heo, gà khép kín.
- Nhà kính nông nghiệp: Phối hợp kiểm soát độ ẩm và đối lưu nhiệt cho vườn cây công nghệ cao.

Đường gió bù là yếu tố bắt buộc khi tính toán hệ thống thông gió. Khi quạt tạo áp suất âm hút khí ra ngoài, công trình phải bố trí cửa lấy gió hoặc kết hợp màng nước Cooling Pad ở vách đối diện để tạo luồng khí tươi luân chuyển liên tục xuyên suốt mặt bằng.
Sử dụng công cụ tương tác dưới đây để tự dự toán số quạt, tiền điện và diện tích màng Cooling Pad phù hợp chính xác cho diện tích xưởng của bạn:
Tính Toán Thông Gió Nhà Xưởng Nextfan 1100
Ước tính số quạt hút công nghiệp, điện năng tiêu thụ và màng Cooling Pad
Công thức kỹ thuật chuẩn HVAC tính toán hệ thống quạt hút 1100×1100
Để đảm bảo hiệu quả làm mát và thông gió tối ưu theo tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp (TCVN 5687:2010), việc lựa chọn số lượng thiết bị và chi phí vận hành được tính toán theo các bước sau:
1. Thể tích không gian cần thông gió (V):
V = Dài × Rộng × Cao (đơn vị: m³)
2. Tổng lưu lượng khí cần trao đổi mỗi giờ (Q):
Q = V × X (đơn vị: m³/h)
Trong đó, hệ số trao đổi gió X (lần/giờ) được quy định cụ thể theo mật độ người và mức sinh nhiệt của từng loại hình công trình:
- Kho hàng, bến bãi lưu trữ hàng hóa: X = 20 – 30 lần/giờ.
- Xưởng cơ khí chế tạo, chế biến gỗ, kho kín: X = 30 – 40 lần/giờ.
- Xưởng dệt may, da giày, bao bì đóng gói (đông công nhân): X = 40 – 50 lần/giờ.
- Trang trại chăn nuôi kín (trại heo, trại gà giống): X = 50 – 60 lần/giờ.
3. Số lượng quạt hút vuông 1100×1100 cần trang bị (N):
N = ⌈ Q / 32.000 ⌉ (chiếc – làm tròn lên số nguyên gần nhất)
(Lưu lượng định danh của quạt hút công nghiệp Nextfan kích thước 1100×1100 là 32.000 m³/h).
4. Dự toán điện năng tiêu thụ và chi phí vận hành hàng tháng (E & C):
- Điện tiêu thụ mỗi tháng (kWh):
N × 0.55 kW × Số giờ chạy/ngày × 30 ngày - Tiền điện vận hành ước tính:
Điện năng tiêu thụ/tháng × 2.500 đ/kWh(dựa trên đơn giá điện sản xuất trung bình).
5. Diện tích màng làm mát Cooling Pad tương ứng (Spad):
Spad = (N × 32.000) / (1.8 × 3600) ≈ (N × 32.000) / 6.480 (m²)
(Công thức áp dụng theo vận tốc gió tiêu chuẩn đi qua bề mặt tấm làm mát tổ ong từ 1.5 đến 1.8 m/s để hạ nhiệt tối đa và chống hiện tượng hút tạt nước vào nhà xưởng).
Lưu ý kỹ thuật của NextFan khi lắp đặt và nghiệm thu quạt hút 1100×1100
- Chừa kích thước ô chờ chuẩn: Với tường gạch, nên chừa lỗ chờ 1115 x 1115 mm để dễ cân chỉnh thăng bằng và chèn vữa chống thấm. Với vách tôn khung sắt hộp, hàn khung bao lọt lòng 1105 x 1105 mm.
- Cao độ lắp đặt: Tâm quạt nên đặt cao hơn mặt sàn từ 2.2m – 2.8m (tầm hoạt động của công nhân) hoặc sát đỉnh mái nếu mục đích chính là hút khí nóng tích tụ dưới mái tôn.
- Kiểm tra chiều quay (với điện 3 pha 380V): Khi đấu điện lần đầu, nếu cửa chớp không tự đẩy mở tối đa góc 90 độ, động cơ đang bị ngược pha. Chỉ cần đảo 2 trong 3 dây pha lửa để quạt quay đúng chiều hút.
- Bảo dưỡng dây curoa định kỳ: Sau 30 ngày vận hành đầu tiên, dây curoa mới thường có độ giãn tự nhiên. Cần kiểm tra và căn chỉnh lại ốc tăng đưa động cơ để tránh trượt puly làm giảm lưu lượng gió.
Giá quạt hút công nghiệp 1100×1100 Nextfan và tư vấn chọn cấu hình
Giá quạt hút công nghiệp 1100×1100 Nextfan là 2.900.000₫. Sản phẩm được bảo hành chính hãng 18 tháng với đầy đủ lựa chọn điện áp 220V hoặc 380V.
Trước khi đặt hàng, bạn nên xác nhận ba thông số chính: kích thước vị trí ô chờ chờ sẵn, nguồn điện cấp và tổng số lượng quạt tính theo thể tích. Với các công trình nhà xưởng quy mô lớn cần bố trí thêm quạt công nghiệp đồng bộ cùng hệ thống màng nước giải nhiệt, việc khảo sát vị trí lấy gió tươi đối diện sẽ giúp hệ thống đạt hiệu quả làm mát tối đa.
Để được tư vấn cấu hình, khảo sát mặt bằng và nhận báo giá ưu đãi theo số lượng, liên hệ ngay Nextfan – Hotline: 0913.834.085.





