Quạt hút công nghiệp 1200×1200 là dòng quạt thông gió khung vuông, phù hợp với nhà xưởng, kho hàng, trang trại và những không gian cần trao đổi không khí với lưu lượng lớn. Quạt thường được bố trí trên tường để đưa khí nóng, hơi ẩm và không khí tù đọng ra ngoài, kết hợp cửa lấy gió hoặc hệ thống cooling pad để bổ sung không khí mới.
Khi chọn mua quạt 1200×1200, cần xem đồng thời lưu lượng gió, công suất motor, nguồn điện, kiểu truyền động và kích thước thân quạt. Đặc biệt, tên kích thước 1200×1200 không đủ để xác định kích thước ô chờ hoặc kết luận hai mẫu quạt có cùng cấu hình.
Thông số kỹ thuật quạt hút công nghiệp 1200×1200
| Thông số kỹ thuật quạt | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích thước phủ bì | Khoảng 1220x1220x400 mm |
| Lưu lượng gió | Khoảng 35.000–40.000 m³/h |
| Công suất motor | Khoảng 0,75–1,1 kW |
| Điện áp | 220V hoặc 380V |
| Cột áp | Khoảng 50–150 Pa |
| Tốc độ cánh | Khoảng 450–550 vòng/phút với một số cấu hình truyền động gián tiếp |
| Kiểu truyền động | Trực tiếp |
| Vật liệu khung | Tôn mạ kẽm, inox hoặc composite |
| Vật liệu cánh | Inox, thép |
| Phụ kiện | Cửa chớp và lưới bảo vệ |
Cấu tạo và kiểu truyền động của quạt hút công nghiệp 1200×1200
Quạt hút công nghiệp khung vuông thường gồm thân vỏ, cánh quạt, động cơ, cụm truyền động và các bộ phận bảo vệ. Cấu tạo ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp đặt, mức rung và công việc bảo dưỡng.

- Khung và vỏ quạt: giữ cụm động cơ, cánh và các bộ phận khác, đồng thời tạo vị trí liên kết với tường hoặc khung đỡ. Vật liệu khung cần phù hợp với điều kiện môi trường và nguy cơ ăn mòn.
- Cánh quạt: trực tiếp tạo dòng không khí. Độ cân bằng cánh, góc cánh và độ chắc của liên kết ảnh hưởng đến rung động, tiếng ồn và khả năng vận hành ổn định.
- Motor: tạo chuyển động quay cho cánh. Khi lựa chọn, cần đối chiếu công suất, điện áp và điều kiện làm việc của động cơ.
- Cửa chớp: giúp hạn chế luồng không khí đi ngược vào trong khi quạt dừng. Lá chớp phải mở thông thoáng khi quạt hoạt động.
- Lưới bảo vệ: hạn chế nguy cơ tiếp xúc trực tiếp với bộ phận quay khi được lắp đúng vị trí.
Quạt 1200×1200 và 1220×1220 khác nhau như thế nào?
Hai tên gọi 1200×1200 và 1220×1220 không phải lúc nào cũng chỉ hai sản phẩm có kích thước hoàn toàn khác nhau. Trong cách đặt tên quạt công nghiệp, kích thước danh nghĩa có thể được làm tròn để phân loại sản phẩm, còn kích thước phủ bì là số đo thực tế của thân quạt.
Điều quan trọng là không mặc định mọi quạt được gọi là 1200×1200 đều có phủ bì 1220×1220 mm. Nếu so sánh với quạt hút công nghiệp 1220×1220, cần kiểm tra model, kết cấu khung, công suất, lưu lượng và chiều sâu của từng sản phẩm.
| Thông tin kích thước | Ý nghĩa khi chọn và lắp quạt |
|---|---|
| Tên gọi 1200×1200 | Dùng để nhận diện nhóm kích thước sản phẩm, không mặc định là kích thước lỗ chờ. |
| Kích thước phủ bì | Là kích thước ngoài của thân quạt, cần đối chiếu theo bản vẽ kỹ thuật. |
| Chiều sâu thân quạt | Ảnh hưởng đến không gian lắp và các vật cản ở phía trước, phía sau quạt. |
| Kích thước ô chờ | Được xác định theo kết cấu thân quạt, khung cố định và phương án lắp thực tế. |

Cách kiểm tra ô chờ và khung đỡ trước khi lắp quạt
Không nên lấy trực tiếp kích thước 1200×1200 mm để cắt ô tường. Trước khi thi công, cần xác định kích thước phủ bì và vị trí cố định theo đúng model quạt sẽ sử dụng.
- Đo vị trí lắp: xác định chiều rộng, chiều cao, chiều dày tường hoặc kết cấu đỡ, đồng thời kiểm tra các vật cản xung quanh.
- Đối chiếu thân quạt: kiểm tra kích thước phủ bì, chiều sâu và vị trí liên kết trên bản vẽ hoặc sản phẩm thực tế.
- Kiểm tra khung đỡ: bảo đảm kết cấu đủ chắc, mặt lắp phẳng và không bị vặn xoắn khi cố định quạt.
- Kiểm tra cửa chớp: chừa khoảng trống để các lá chớp mở hết khi quạt hoạt động.
- Kiểm tra đường gió: không bố trí hàng hóa, vách ngăn hoặc vật cản quá sát cửa hút và cửa xả.
- Hoàn thiện ô lắp mẫu: với công trình có nhiều quạt, nên lắp thử một vị trí để kiểm tra kích thước và phương án cố định trước khi triển khai đồng loạt.
Khe lắp và kích thước ô chờ phải được xác định theo bản vẽ của model thực tế, không áp dụng một mức chừa khe cố định cho tất cả các loại quạt khung vuông.
Với quạt hút công nghiệp vuông, hai kiểu truyền động thường gặp là trực tiếp và gián tiếp. Truyền động trực tiếp nối động cơ với cụm cánh mà không cần dây curoa. Truyền động gián tiếp sử dụng puly và dây curoa để truyền chuyển động. Hai kết cấu có yêu cầu bảo trì khác nhau, vì vậy phải xác định đúng kiểu truyền động của model trước khi mua linh kiện hoặc lập kế hoạch bảo dưỡng.

Quạt hút công nghiệp 1200×1200 phù hợp với ứng dụng nào?
Quạt hút khung vuông cỡ lớn được sử dụng chủ yếu cho thông gió tổng thể, tạo dòng trao đổi không khí giữa bên trong và bên ngoài công trình. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào tổng lưu lượng quạt, vị trí lắp, khả năng cấp gió bù và mức cản trở dòng khí.
| Không gian | Mục đích sử dụng | Điều kiện cần chú ý |
|---|---|---|
| Nhà xưởng sản xuất | Đưa khí nóng ra ngoài, tăng trao đổi không khí. | Bố trí cửa lấy gió để dòng khí đi qua khu vực cần thông gió. |
| Kho hàng, kho nông sản | Giảm không khí tù đọng, hỗ trợ thông thoáng kho. | Chú ý ảnh hưởng của bụi và độ ẩm đối với hàng hóa. |
| Trang trại chăn nuôi | Trao đổi không khí, hỗ trợ giảm tích tụ nhiệt và mùi. | Tính nhu cầu thông gió theo quy mô chuồng và bố trí cửa gió. |
| Nhà kính | Thông gió, trao đổi nhiệt và độ ẩm. | Có thể phối hợp cooling pad khi hệ thống được thiết kế phù hợp. |
| Khu vực phát sinh bụi, khói tập trung | Hỗ trợ thông gió nền. | Không thay thế hệ thống hút cục bộ và xử lý chất ô nhiễm tại nguồn. |

Một lỗi bố trí thường gặp là lắp thêm quạt hút nhưng không bảo đảm đường cấp không khí mới. Khi cửa lấy gió quá nhỏ hoặc bị che chắn, lượng không khí đi vào bị hạn chế, khiến hiệu quả thông gió giảm dù công suất quạt không thay đổi.
Cách xác định lưu lượng và số lượng quạt cần lắp
Không thể xác định chính xác số lượng quạt hút 1200×1200 chỉ dựa trên diện tích sàn. Để ước tính nhu cầu thông gió sơ bộ, trước hết cần biết thể tích không gian và số lần trao đổi khí yêu cầu trong một giờ.
Công thức tính lưu lượng sơ bộ:
Q = V × ACH
- Q: tổng lưu lượng không khí yêu cầu, đơn vị m³/h.
- V: thể tích khu vực cần thông gió, đơn vị m³; tính từ diện tích sàn nhân với chiều cao không gian cần thông gió.
- ACH: số lần trao đổi không khí trong một giờ, được lựa chọn theo mục tiêu và yêu cầu thiết kế.
Sau khi xác định tổng lưu lượng yêu cầu, có thể chia cho lưu lượng vận hành dự kiến của mỗi quạt để ước tính số lượng thiết bị. Kết quả này chỉ là bước tính sơ bộ, còn phải xem xét trở lực, cửa lấy gió, vị trí lắp và cách phân bố dòng khí.
Không nên lấy lưu lượng tối đa công bố của quạt để bảo đảm số lượng thiết bị cho mọi công trình. Khi kết hợp cooling pad hoặc các bộ phận tạo trở lực, cần đánh giá khả năng làm việc của quạt tại điều kiện hệ thống thực tế.
Các sản phẩm liên quan khác
Các dòng quạt hút kích thước khác tại Nextfan:
Quạt hút công nghiệp 1100×1100
Quạt hút công nghiệp 1400×1400
Chọn mua quạt hút công nghiệp 1200×1200 tại Nextfan
Để lựa chọn quạt phù hợp, khách hàng nên chuẩn bị thông tin về vị trí lắp, nguồn điện, nhu cầu thông gió và điều kiện công trình. Nextfan tiếp nhận các thông tin này để trao đổi về cấu hình sản phẩm và phương án sử dụng.
Thông tin cần chuẩn bị trước khi đặt mua
- Vị trí lắp đặt: kích thước tường, khung chờ hoặc khu vực dự kiến bố trí quạt.
- Nguồn điện: điện áp đang sử dụng tại công trình.
- Nhu cầu thông gió: thoát khí nóng, giảm không khí tù đọng, hỗ trợ giảm ẩm hoặc kết hợp cooling pad.
- Quy mô không gian: diện tích, chiều cao và thể tích khu vực cần thông gió.
- Đường cấp gió: vị trí cửa lấy gió, cửa ra vào và các vật cản có thể ảnh hưởng đến dòng khí.
- Điều kiện sử dụng: môi trường có độ ẩm cao, nguy cơ ăn mòn, thời gian vận hành và số lượng quạt dự kiến.
Đối với công trình thay thế quạt cũ, nên cung cấp thêm mã model, kích thước phủ bì và ảnh vị trí lắp để đối chiếu cấu hình. Nếu thi công mới, cần thống nhất thông số và kích thước lắp trước khi gia công hàng loạt khung chờ.
Liên hệ Nextfan qua hotline 0913.834.085 hoặc tại 20 Đường D5, KDC Phúc Đạt, P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, Bình Dương để trao đổi nhu cầu và lựa chọn quạt hút công nghiệp 1200×1200 phù hợp.

